Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 23/10/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11LY 9LY 7LY 10LY 3LY 1LY |
| ĐB | 73125 |
| G.1 | 49150 |
| G.2 | 11662 42636 |
| G.3 | 77669 20758 90628 69376 07744 74090 |
| G.4 | 1235 7306 4251 0219 |
| G.5 | 2927 6946 7368 6598 0823 3611 |
| G.6 | 608 961 594 |
| G.7 | 81 31 85 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 5, 9 | 0 |
| 1 | 1, 9 | 1, 3, 5, 6, 8 | 1 |
| 2 | 3, 5, 7, 8 | 6 | 2 |
| 3 | 1, 5, 6 | 2, 9 | 3 |
| 4 | 4, 6 | 4, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 8 | 2, 3, 8 | 5 |
| 6 | 1, 2, 8, 9 | 0, 3, 4, 7 | 6 |
| 7 | 6 | 2 | 7 |
| 8 | 1, 5 | 0, 2, 5, 6, 9 | 8 |
| 9 | 0, 3, 4, 8 | 1, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 08 | 0 | 50 90 |
| 1 | 11 19 | 1 | 11 31 51 61 81 |
| 2 | 23 25 27 28 | 2 | 62 |
| 3 | 31 35 36 | 3 | 23 93 |
| 4 | 44 46 | 4 | 44 94 |
| 5 | 50 51 58 | 5 | 25 35 85 |
| 6 | 61 62 68 69 | 6 | 06 36 46 76 |
| 7 | 76 | 7 | 27 |
| 8 | 81 85 | 8 | 08 28 58 68 98 |
| 9 | 90 93 94 98 | 9 | 19 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 08 |
| 1 | 11 19 |
| 2 | 23 25 27 28 |
| 3 | 31 35 36 |
| 4 | 44 46 |
| 5 | 50 51 58 |
| 6 | 61 62 68 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81 85 |
| 9 | 90 93 94 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 70 | 91 | 07 |
| G.7 | 138 | 712 | 631 | 203 |
| G.6 | 2335 1182 9840 | 5569 0473 9282 | 8007 6125 1909 | 3734 0007 2963 |
| G.5 | 2575 | 5886 | 5024 | 8596 |
| G.4 | 68035 54080 48988 89750 05125 61067 40348 | 55321 73499 32268 00838 59454 22380 66594 | 42338 05116 86520 12643 95692 71048 74235 | 95562 39596 47975 19669 11215 62550 08286 |
| G.3 | 99993 72960 | 08709 58406 | 65156 39751 | 73463 13091 |
| G.2 | 73115 | 32647 | 92695 | 55886 |
| G.1 | 79665 | 35743 | 55565 | 54838 |
| ĐB | 180266 | 780272 | 749782 | 355064 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 7, 9 | 3, 7, 7 | |
| 1 | 5, 5 | 2 | 6 | 5 |
| 2 | 5 | 1 | 0, 4, 5 | |
| 3 | 5, 5, 8 | 8 | 1, 5, 8 | 4, 8 |
| 4 | 0, 8 | 3, 7 | 3, 8 | |
| 5 | 0 | 4 | 1, 6 | 0 |
| 6 | 0, 5, 6, 7 | 8, 9 | 5 | 2, 3, 3, 4, 9 |
| 7 | 5 | 0, 2, 3 | 5 | |
| 8 | 0, 2, 8 | 0, 2, 6 | 2 | 6, 6 |
| 9 | 3 | 4, 9 | 1, 2, 5 | 1, 6, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 00 | 54 |
| G.7 | 523 | 548 | 380 |
| G.6 | 6179 3956 4909 | 8944 7532 4509 | 6113 5688 0236 |
| G.5 | 4140 | 9859 | 4192 |
| G.4 | 45437 90549 91676 11691 17633 84828 19826 | 29899 76631 91023 91499 78378 32491 72040 | 02528 25697 25663 66961 39279 75055 95045 |
| G.3 | 26060 49670 | 03407 36554 | 37481 50925 |
| G.2 | 28451 | 88593 | 32289 |
| G.1 | 25518 | 57436 | 99072 |
| ĐB | 837947 | 112407 | 218577 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 7, 7, 9 | |
| 1 | 8 | 3 | |
| 2 | 3, 6, 8 | 3 | 5, 8 |
| 3 | 3, 7 | 1, 2, 6 | 6 |
| 4 | 0, 7, 9 | 0, 4, 8 | 5 |
| 5 | 1, 6 | 4, 9 | 4, 5 |
| 6 | 0 | 1, 3 | |
| 7 | 0, 6, 9 | 8 | 2, 7, 9 |
| 8 | 0, 1, 8, 9 | ||
| 9 | 1, 3 | 1, 3, 9, 9 | 2, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.