Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 25/10/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12MA 3MA 11MA 2MA 6MA 10MA |
| ĐB | 69154 |
| G.1 | 57088 |
| G.2 | 08106 67288 |
| G.3 | 33564 68976 30437 73523 04121 60949 |
| G.4 | 3443 8831 3951 6357 |
| G.5 | 4158 4526 6245 2568 3950 6621 |
| G.6 | 425 055 981 |
| G.7 | 28 30 12 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 3, 5 | 0 |
| 1 | 2 | 2, 2, 3, 5, 8 | 1 |
| 2 | 1, 1, 3, 5, 6, 8 | 1 | 2 |
| 3 | 0, 1, 7 | 2, 4 | 3 |
| 4 | 3, 5, 9 | 5, 5, 6 | 4 |
| 5 | 0, 1, 4, 4, 5, 7, 8 | 2, 4, 5 | 5 |
| 6 | 4, 8 | 0, 2, 7 | 6 |
| 7 | 6 | 3, 5 | 7 |
| 8 | 1, 8, 8 | 2, 5, 6, 8, 8 | 8 |
| 9 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 30 50 |
| 1 | 12 | 1 | 21(2) 31 51 81 |
| 2 | 21(2) 23 25 26 28 | 2 | 12 |
| 3 | 30 31 37 | 3 | 23 43 |
| 4 | 43 45 49 | 4 | 54(2) 64 |
| 5 | 50 51 54(2) 55 57 58 | 5 | 25 45 55 |
| 6 | 64 68 | 6 | 06 26 76 |
| 7 | 76 | 7 | 37 57 |
| 8 | 81 88(2) | 8 | 28 58 68 88(2) |
| 9 | — | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21 ×2 23 25 26 28 |
| 3 | 30 31 37 |
| 4 | 43 45 49 |
| 5 | 50 51 54 ×2 55 57 58 |
| 6 | 64 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81 88 ×2 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 29 | 24 |
| G.7 | 940 | 681 | 944 |
| G.6 | 6994 8203 0295 | 2576 5318 7461 | 8341 2674 5213 |
| G.5 | 3760 | 6365 | 9458 |
| G.4 | 65346 30310 59959 87755 05999 87970 98939 | 00296 76516 88284 15840 41379 18575 27372 | 92697 86408 62150 30375 26362 60858 27087 |
| G.3 | 46842 90427 | 18432 68841 | 86278 79964 |
| G.2 | 03275 | 44217 | 06107 |
| G.1 | 62052 | 21553 | 47712 |
| ĐB | 412466 | 486571 | 911182 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 7, 8 | |
| 1 | 0 | 6, 7, 8 | 2, 3 |
| 2 | 6, 7 | 9 | 4 |
| 3 | 9 | 2 | |
| 4 | 0, 2, 6 | 0, 1 | 1, 4 |
| 5 | 2, 5, 9 | 3 | 0, 8, 8 |
| 6 | 0, 6 | 1, 5 | 2, 4 |
| 7 | 0, 5 | 1, 2, 5, 6, 9 | 4, 5, 8 |
| 8 | 1, 4 | 2, 7 | |
| 9 | 4, 5, 9 | 6 | 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 80 | 22 |
| G.7 | 564 | 304 |
| G.6 | 2245 4249 1785 | 7595 1120 0392 |
| G.5 | 5578 | 3128 |
| G.4 | 88790 37373 64350 22554 13982 83120 61754 | 90112 79123 67289 97825 04217 55322 87223 |
| G.3 | 48854 01440 | 27924 07242 |
| G.2 | 52098 | 16563 |
| G.1 | 25791 | 18373 |
| ĐB | 977123 | 622726 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4 | |
| 1 | 2, 7 | |
| 2 | 0, 3 | 0, 2, 2, 3, 3, 4, 5, 6, 8 |
| 3 | ||
| 4 | 0, 5, 9 | 2 |
| 5 | 0, 4, 4, 4 | |
| 6 | 4 | 3 |
| 7 | 3, 8 | 3 |
| 8 | 0, 2, 5 | 9 |
| 9 | 0, 1, 8 | 2, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.