Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 30/10/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1MF 13MF 14MF 12MF 15MF 7MF |
| ĐB | 24242 |
| G.1 | 20699 |
| G.2 | 81912 69142 |
| G.3 | 75527 58228 40257 74944 16811 03318 |
| G.4 | 3279 0851 3873 7153 |
| G.5 | 3047 5555 4660 2064 1060 8087 |
| G.6 | 441 563 253 |
| G.7 | 07 88 55 30 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 3, 6, 6 | 0 |
| 1 | 1, 2, 8 | 1, 4, 5 | 1 |
| 2 | 7, 8 | 1, 4, 4 | 2 |
| 3 | 0 | 5, 5, 6, 7 | 3 |
| 4 | 1, 2, 2, 4, 7 | 4, 6 | 4 |
| 5 | 1, 3, 3, 5, 5, 7 | 5, 5 | 5 |
| 6 | 0, 0, 3, 4 | 6 | |
| 7 | 3, 9 | 0, 2, 4, 5, 8 | 7 |
| 8 | 7, 8 | 1, 2, 8 | 8 |
| 9 | 9 | 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 30 60(2) |
| 1 | 11 12 18 | 1 | 11 41 51 |
| 2 | 27 28 | 2 | 12 42(2) |
| 3 | 30 | 3 | 53(2) 63 73 |
| 4 | 41 42(2) 44 47 | 4 | 44 64 |
| 5 | 51 53(2) 55(2) 57 | 5 | 55(2) |
| 6 | 60(2) 63 64 | 6 | — |
| 7 | 73 79 | 7 | 07 27 47 57 87 |
| 8 | 87 88 | 8 | 18 28 88 |
| 9 | 99 | 9 | 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11 12 18 |
| 2 | 27 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41 42 ×2 44 47 |
| 5 | 51 53 ×2 55 ×2 57 |
| 6 | 60 ×2 63 64 |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 87 88 |
| 9 | 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 87 | 22 | 52 |
| G.7 | 415 | 856 | 389 | 819 |
| G.6 | 5197 8134 1312 | 3949 8420 1164 | 2870 6892 7594 | 9705 7557 8635 |
| G.5 | 5864 | 9696 | 6356 | 9828 |
| G.4 | 28832 00238 42448 33971 04150 60824 54441 | 06846 40622 29691 29090 15298 40100 94081 | 13443 89167 08311 93319 19451 01338 31530 | 05599 04309 86086 99411 16125 19490 34367 |
| G.3 | 34876 61399 | 22266 60230 | 12461 40828 | 65817 11697 |
| G.2 | 91497 | 92319 | 15030 | 25026 |
| G.1 | 67247 | 53482 | 56497 | 15114 |
| ĐB | 175730 | 928235 | 393781 | 818776 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 5, 9 | ||
| 1 | 2, 5 | 9 | 1, 9 | 1, 4, 7, 9 |
| 2 | 0, 4 | 0, 2 | 2, 8 | 5, 6, 8 |
| 3 | 0, 2, 4, 8 | 0, 5 | 0, 0, 8 | 5 |
| 4 | 1, 7, 8 | 6, 9 | 3 | |
| 5 | 0 | 6 | 1, 6 | 2, 7 |
| 6 | 4 | 4, 6 | 1, 7 | 7 |
| 7 | 1, 6 | 0 | 6 | |
| 8 | 1, 2, 7 | 1, 9 | 6 | |
| 9 | 7, 7, 9 | 0, 1, 6, 8 | 2, 4, 7 | 0, 7, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 38 | 98 |
| G.7 | 695 | 958 | 566 |
| G.6 | 7501 0507 0482 | 6882 7463 6262 | 9628 4788 6505 |
| G.5 | 0464 | 3050 | 4655 |
| G.4 | 08113 86009 91005 62504 23418 91599 30592 | 92148 33276 45159 22141 71178 38698 39376 | 00472 32979 71408 60605 24747 87329 25301 |
| G.3 | 36224 90309 | 96287 45679 | 16552 73356 |
| G.2 | 95653 | 66209 | 71693 |
| G.1 | 64417 | 88150 | 25999 |
| ĐB | 418567 | 232741 | 747354 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5, 7, 9, 9 | 9 | 1, 5, 5, 8 |
| 1 | 3, 7, 8 | ||
| 2 | 3, 4 | 8, 9 | |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 1, 1, 8 | 7 | |
| 5 | 3 | 0, 0, 8, 9 | 2, 4, 5, 6 |
| 6 | 4, 7 | 2, 3 | 6 |
| 7 | 6, 6, 8, 9 | 2, 9 | |
| 8 | 2 | 2, 7 | 8 |
| 9 | 2, 5, 9 | 8 | 3, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.