Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 04/11/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9MN 10MN 2MN 14MN 12MN 1MN |
| ĐB | 34148 |
| G.1 | 13354 |
| G.2 | 26931 94183 |
| G.3 | 12086 45847 38114 77107 75916 54097 |
| G.4 | 9011 9665 1210 1072 |
| G.5 | 0907 8827 7296 7927 6407 9324 |
| G.6 | 547 894 035 |
| G.7 | 41 45 71 57 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 7, 7 | 1 | 0 |
| 1 | 0, 1, 4, 6 | 1, 3, 4, 7 | 1 |
| 2 | 4, 7, 7 | 7 | 2 |
| 3 | 1, 5 | 8 | 3 |
| 4 | 1, 5, 7, 7, 8 | 1, 2, 5, 9 | 4 |
| 5 | 4, 7 | 3, 4, 6 | 5 |
| 6 | 5 | 1, 8, 9 | 6 |
| 7 | 1, 2 | 0, 0, 0, 2, 2, 4, 4, 5, 9 | 7 |
| 8 | 3, 6 | 4 | 8 |
| 9 | 4, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07(3) | 0 | 10 |
| 1 | 10 11 14 16 | 1 | 11 31 41 71 |
| 2 | 24 27(2) | 2 | 72 |
| 3 | 31 35 | 3 | 83 |
| 4 | 41 45 47(2) 48 | 4 | 14 24 54 94 |
| 5 | 54 57 | 5 | 35 45 65 |
| 6 | 65 | 6 | 16 86 96 |
| 7 | 71 72 | 7 | 07(3) 27(2) 47(2) 57 97 |
| 8 | 83 86 | 8 | 48 |
| 9 | 94 96 97 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 ×3 |
| 1 | 10 11 14 16 |
| 2 | 24 27 ×2 |
| 3 | 31 35 |
| 4 | 41 45 47 ×2 48 |
| 5 | 54 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 71 72 |
| 8 | 83 86 |
| 9 | 94 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 88 | 62 |
| G.7 | 455 | 017 | 503 |
| G.6 | 6369 8376 2771 | 4728 4211 7370 | 5388 6752 3177 |
| G.5 | 7846 | 0300 | 3147 |
| G.4 | 58373 21107 66993 81874 47642 28173 50720 | 14396 09941 93372 65172 75702 78017 75292 | 79607 00043 64786 29334 34353 73228 74249 |
| G.3 | 32437 26408 | 26367 64864 | 49148 85933 |
| G.2 | 56013 | 32243 | 81858 |
| G.1 | 27742 | 23296 | 23095 |
| ĐB | 681879 | 215172 | 684051 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 0, 2 | 3, 7 |
| 1 | 3 | 1, 7, 7 | |
| 2 | 0 | 8 | 8 |
| 3 | 7 | 3, 4 | |
| 4 | 2, 2, 6 | 1, 3 | 3, 7, 8, 9 |
| 5 | 5 | 1, 2, 3, 8 | |
| 6 | 9 | 4, 7 | 2 |
| 7 | 1, 3, 3, 4, 6, 9 | 0, 2, 2, 2 | 7 |
| 8 | 8 | 6, 8 | |
| 9 | 3, 6 | 2, 6, 6 | 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 97 | 80 |
| G.7 | 139 | 274 | 552 |
| G.6 | 6531 9015 5421 | 3373 3126 1627 | 0903 8702 9852 |
| G.5 | 7550 | 4586 | 2646 |
| G.4 | 72732 15614 05960 72708 60580 52300 35358 | 75501 27967 44910 50016 85186 91706 40452 | 18076 63207 49969 56073 59868 01325 35022 |
| G.3 | 81418 05156 | 05354 76559 | 10784 06582 |
| G.2 | 70563 | 97864 | 62591 |
| G.1 | 70072 | 51429 | 12145 |
| ĐB | 088654 | 139026 | 182850 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 1, 6 | 2, 3, 7 |
| 1 | 4, 5, 8 | 0, 6 | |
| 2 | 1 | 6, 6, 7, 9 | 2, 5 |
| 3 | 1, 2, 9 | ||
| 4 | 5, 6 | ||
| 5 | 0, 4, 6, 8 | 2, 4, 9 | 0, 2, 2 |
| 6 | 0, 3 | 4, 7 | 8, 9 |
| 7 | 2 | 3, 4 | 3, 6 |
| 8 | 0 | 6, 6 | 0, 2, 4 |
| 9 | 7 | 7 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.