Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 13/11/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13MY 15MY 4MY 9MY 12MY 10MY |
| ĐB | 55230 |
| G.1 | 64965 |
| G.2 | 40445 62471 |
| G.3 | 68484 40688 04527 86291 39463 82529 |
| G.4 | 6747 6958 4562 4302 |
| G.5 | 4888 3771 7144 8315 3470 9812 |
| G.6 | 899 533 548 |
| G.7 | 20 70 60 83 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2, 3, 6, 7, 7 | 0 |
| 1 | 2, 5 | 7, 7, 9 | 1 |
| 2 | 0, 7, 9 | 0, 1, 6 | 2 |
| 3 | 0, 3 | 3, 6, 8 | 3 |
| 4 | 4, 5, 7, 8 | 4, 8 | 4 |
| 5 | 8 | 1, 4, 6 | 5 |
| 6 | 0, 2, 3, 5 | 6 | |
| 7 | 0, 0, 1, 1 | 2, 4 | 7 |
| 8 | 3, 4, 8, 8 | 4, 5, 8, 8 | 8 |
| 9 | 1, 9 | 2, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 20 30 60 70(2) |
| 1 | 12 15 | 1 | 71(2) 91 |
| 2 | 20 27 29 | 2 | 02 12 62 |
| 3 | 30 33 | 3 | 33 63 83 |
| 4 | 44 45 47 48 | 4 | 44 84 |
| 5 | 58 | 5 | 15 45 65 |
| 6 | 60 62 63 65 | 6 | — |
| 7 | 70(2) 71(2) | 7 | 27 47 |
| 8 | 83 84 88(2) | 8 | 48 58 88(2) |
| 9 | 91 99 | 9 | 29 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 12 15 |
| 2 | 20 27 29 |
| 3 | 30 33 |
| 4 | 44 45 47 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 62 63 65 |
| 7 | 70 ×2 71 ×2 |
| 8 | 83 84 88 ×2 |
| 9 | 91 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 85 | 59 | 34 |
| G.7 | 197 | 002 | 181 | 641 |
| G.6 | 1005 0997 1098 | 8420 8161 7959 | 0031 8044 5925 | 6672 6914 8291 |
| G.5 | 8586 | 2913 | 5143 | 5064 |
| G.4 | 55962 96606 58379 87855 34951 08524 01813 | 16030 51920 11440 74430 48327 53257 24289 | 27978 15307 21251 66196 28455 49525 04211 | 52812 41736 98696 96811 64133 01947 27333 |
| G.3 | 20607 88320 | 21824 94759 | 35539 47962 | 11922 64910 |
| G.2 | 71646 | 17383 | 21525 | 37137 |
| G.1 | 31804 | 79418 | 38000 | 71129 |
| ĐB | 404010 | 784888 | 871204 | 386540 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 6, 7 | 2 | 0, 4, 7 | |
| 1 | 0, 3 | 3, 8 | 1 | 0, 1, 2, 4 |
| 2 | 0, 4 | 0, 0, 4, 7 | 5, 5, 5 | 2, 9 |
| 3 | 0, 0 | 1, 9 | 3, 3, 4, 6, 7 | |
| 4 | 6 | 0 | 3, 4 | 0, 1, 7 |
| 5 | 1, 5 | 7, 9, 9 | 1, 5, 9 | |
| 6 | 2, 2 | 1 | 2 | 4 |
| 7 | 9 | 8 | 2 | |
| 8 | 6 | 3, 5, 8, 9 | 1 | |
| 9 | 7, 7, 8 | 6 | 1, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 08 | 34 |
| G.7 | 249 | 769 | 125 |
| G.6 | 8451 0028 7184 | 1911 7911 8096 | 7359 3679 4919 |
| G.5 | 4948 | 5638 | 9025 |
| G.4 | 68900 67061 85983 43307 74524 85039 72393 | 06513 56083 68890 50018 36418 05828 09677 | 08261 59501 77293 57764 68582 41502 26113 |
| G.3 | 76175 86926 | 81853 16276 | 90186 39462 |
| G.2 | 99757 | 22749 | 28362 |
| G.1 | 09440 | 18745 | 80747 |
| ĐB | 094286 | 942657 | 281650 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 8 | 1, 2 |
| 1 | 1, 1, 3, 8, 8 | 3, 9 | |
| 2 | 4, 6, 8 | 8 | 5, 5 |
| 3 | 9 | 8 | 4 |
| 4 | 0, 5, 8, 9 | 5, 9 | 7 |
| 5 | 1, 7 | 3, 7 | 0, 9 |
| 6 | 1 | 9 | 1, 2, 2, 4 |
| 7 | 5 | 6, 7 | 9 |
| 8 | 3, 4, 6 | 3 | 2, 6 |
| 9 | 3 | 0, 6 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.