Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 14/11/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13MZ 10MZ 2MZ 12MZ 14MZ 9MZ |
| ĐB | 53940 |
| G.1 | 52169 |
| G.2 | 96490 56413 |
| G.3 | 75831 04901 40450 49876 41041 24500 |
| G.4 | 6399 1620 0903 1337 |
| G.5 | 4292 1228 9935 6934 3812 7727 |
| G.6 | 057 640 516 |
| G.7 | 14 16 23 01 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 1, 3 | 0, 2, 4, 4, 5, 9 | 0 |
| 1 | 2, 3, 4, 6, 6 | 0, 0, 3, 4 | 1 |
| 2 | 0, 3, 7, 8 | 1, 9 | 2 |
| 3 | 1, 4, 5, 7 | 0, 1, 2 | 3 |
| 4 | 0, 0, 1 | 1, 3 | 4 |
| 5 | 0, 7 | 3 | 5 |
| 6 | 9 | 1, 1, 7 | 6 |
| 7 | 6 | 2, 3, 5 | 7 |
| 8 | 2 | 8 | |
| 9 | 0, 2, 9 | 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01(2) 03 | 0 | 00 20 40(2) 50 90 |
| 1 | 12 13 14 16(2) | 1 | 01(2) 31 41 |
| 2 | 20 23 27 28 | 2 | 12 92 |
| 3 | 31 34 35 37 | 3 | 03 13 23 |
| 4 | 40(2) 41 | 4 | 14 34 |
| 5 | 50 57 | 5 | 35 |
| 6 | 69 | 6 | 16(2) 76 |
| 7 | 76 | 7 | 27 37 57 |
| 8 | — | 8 | 28 |
| 9 | 90 92 99 | 9 | 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 ×2 03 |
| 1 | 12 13 14 16 ×2 |
| 2 | 20 23 27 28 |
| 3 | 31 34 35 37 |
| 4 | 40 ×2 41 |
| 5 | 50 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | — |
| 9 | 90 92 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 57 | 39 |
| G.7 | 266 | 808 | 186 |
| G.6 | 2540 1566 9226 | 2266 5719 7813 | 3576 2898 3360 |
| G.5 | 9179 | 5535 | 5672 |
| G.4 | 70633 49603 53034 69742 32678 65076 65950 | 18815 05420 68173 10699 73270 05823 44232 | 87143 81186 83678 46793 66484 46413 00178 |
| G.3 | 97804 15609 | 86792 34572 | 59395 59729 |
| G.2 | 99957 | 13006 | 06533 |
| G.1 | 88266 | 37390 | 79020 |
| ĐB | 547508 | 419817 | 912347 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 8, 9 | 6, 8 | |
| 1 | 3, 5, 7, 9 | 3 | |
| 2 | 6 | 0, 3 | 0, 9 |
| 3 | 3, 4 | 2, 5 | 3, 9 |
| 4 | 0, 2 | 3, 7 | |
| 5 | 0, 7 | 7 | |
| 6 | 6, 6, 6, 7 | 6 | 0 |
| 7 | 6, 8, 9 | 0, 2, 3 | 2, 6, 8, 8 |
| 8 | 4, 6, 6 | ||
| 9 | 0, 2, 9 | 3, 5, 8 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 25 | 01 |
| G.7 | 448 | 994 |
| G.6 | 1764 6323 4939 | 9844 2936 6932 |
| G.5 | 0770 | 8892 |
| G.4 | 28483 83295 19944 60191 17871 75763 59853 | 91215 12049 35044 56671 65863 99238 56970 |
| G.3 | 70670 14573 | 54889 62555 |
| G.2 | 78755 | 66669 |
| G.1 | 09248 | 49281 |
| ĐB | 944964 | 734643 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.