Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 10/12/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10PE 3PE 6PE 9PE 13PE 14PE |
| ĐB | 25206 |
| G.1 | 17375 |
| G.2 | 91369 55172 |
| G.3 | 32193 07546 44624 80065 67381 27874 |
| G.4 | 0103 1461 2911 3461 |
| G.5 | 9995 8589 6530 5877 3327 7651 |
| G.6 | 045 724 876 |
| G.7 | 32 24 81 06 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 6 | 3 | 0 |
| 1 | 1 | 1, 5, 6, 6, 8, 8 | 1 |
| 2 | 4, 4, 4, 7 | 3, 7 | 2 |
| 3 | 0, 2 | 0, 9 | 3 |
| 4 | 5, 6 | 2, 2, 2, 7 | 4 |
| 5 | 1 | 4, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 1, 1, 5, 9 | 0, 0, 4, 7 | 6 |
| 7 | 2, 4, 5, 6, 7 | 2, 7 | 7 |
| 8 | 1, 1, 9 | 8 | |
| 9 | 3, 5 | 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 06(2) | 0 | 30 |
| 1 | 11 | 1 | 11 51 61(2) 81(2) |
| 2 | 24(3) 27 | 2 | 32 72 |
| 3 | 30 32 | 3 | 03 93 |
| 4 | 45 46 | 4 | 24(3) 74 |
| 5 | 51 | 5 | 45 65 75 95 |
| 6 | 61(2) 65 69 | 6 | 06(2) 46 76 |
| 7 | 72 74 75 76 77 | 7 | 27 77 |
| 8 | 81(2) 89 | 8 | — |
| 9 | 93 95 | 9 | 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 06 ×2 |
| 1 | 11 |
| 2 | 24 ×3 27 |
| 3 | 30 32 |
| 4 | 45 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61 ×2 65 69 |
| 7 | 72 74 75 76 77 |
| 8 | 81 ×2 89 |
| 9 | 93 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 78 | 91 |
| G.7 | 604 | 152 | 732 |
| G.6 | 5902 4022 4556 | 5833 4320 9936 | 3716 9626 2714 |
| G.5 | 0613 | 9277 | 6040 |
| G.4 | 40967 86225 72034 81784 82878 71449 97070 | 80880 80570 41631 24384 59366 71998 94908 | 38932 48725 93723 91550 48302 69095 72496 |
| G.3 | 78530 30825 | 90539 72829 | 04088 18740 |
| G.2 | 58599 | 90067 | 37235 |
| G.1 | 49211 | 41832 | 16536 |
| ĐB | 055135 | 320891 | 118180 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 8 | 2 |
| 1 | 1, 3, 6 | 4, 6 | |
| 2 | 2, 5, 5 | 0, 9 | 3, 5, 6 |
| 3 | 0, 4, 5 | 1, 2, 3, 6, 9 | 2, 2, 5, 6 |
| 4 | 9 | 0, 0 | |
| 5 | 6 | 2 | 0 |
| 6 | 7 | 6, 7 | |
| 7 | 0, 8 | 0, 7, 8 | |
| 8 | 4 | 0, 4 | 0, 8 |
| 9 | 9 | 1, 8 | 1, 5, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 12 | 97 |
| G.7 | 759 | 681 |
| G.6 | 6274 8018 4244 | 7592 3203 6616 |
| G.5 | 4826 | 1525 |
| G.4 | 91841 09250 82259 96911 08195 23098 27372 | 54999 11515 43003 92762 21641 34820 80136 |
| G.3 | 20018 96150 | 77014 45610 |
| G.2 | 14767 | 30976 |
| G.1 | 08506 | 94013 |
| ĐB | 921021 | 678748 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 6 | 3, 3 |
| 1 | 1, 2, 8, 8 | 0, 3, 4, 5, 6 |
| 2 | 1, 6 | 0, 5 |
| 3 | 6 | |
| 4 | 1, 4 | 1, 8 |
| 5 | 0, 0, 9, 9 | |
| 6 | 7 | 2 |
| 7 | 2, 4 | 6 |
| 8 | 1 | |
| 9 | 5, 8 | 2, 7, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.