Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 17/12/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1PN 10PN 15PN 6PN 3PN 4PN |
| ĐB | 73157 |
| G.1 | 74230 |
| G.2 | 24770 58688 |
| G.3 | 21119 11304 94493 86130 32605 31704 |
| G.4 | 4407 7337 7600 4956 |
| G.5 | 0976 1802 5585 9481 2544 9142 |
| G.6 | 123 746 239 |
| G.7 | 44 99 39 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 4, 4, 5, 7 | 0, 3, 3, 7 | 0 |
| 1 | 9 | 8 | 1 |
| 2 | 3 | 0, 4 | 2 |
| 3 | 0, 0, 7, 9, 9 | 2, 4, 9 | 3 |
| 4 | 2, 3, 4, 4, 6 | 0, 0, 4, 4 | 4 |
| 5 | 6, 7 | 0, 8 | 5 |
| 6 | 4, 5, 7 | 6 | |
| 7 | 0, 6 | 0, 3, 5 | 7 |
| 8 | 1, 5, 8 | 8 | 8 |
| 9 | 3, 9 | 1, 3, 3, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 02 04(2) 05 07 | 0 | 00 30(2) 70 |
| 1 | 19 | 1 | 81 |
| 2 | 23 | 2 | 02 42 |
| 3 | 30(2) 37 39(2) | 3 | 23 43 93 |
| 4 | 42 43 44(2) 46 | 4 | 04(2) 44(2) |
| 5 | 56 57 | 5 | 05 85 |
| 6 | — | 6 | 46 56 76 |
| 7 | 70 76 | 7 | 07 37 57 |
| 8 | 81 85 88 | 8 | 88 |
| 9 | 93 99 | 9 | 19 39(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 ×2 05 07 |
| 1 | 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30 ×2 37 39 ×2 |
| 4 | 42 43 44 ×2 46 |
| 5 | 56 57 |
| 6 | — |
| 7 | 70 76 |
| 8 | 81 85 88 |
| 9 | 93 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 33 | 45 |
| G.7 | 769 | 748 | 820 |
| G.6 | 5291 9529 5467 | 6379 4060 6131 | 9305 2135 2827 |
| G.5 | 4143 | 8520 | 9503 |
| G.4 | 93735 00498 95644 61459 81100 79102 84864 | 24846 55798 16911 76433 39612 03605 42709 | 79622 46582 92489 73008 14296 16472 13420 |
| G.3 | 30586 23869 | 77268 99453 | 98521 11959 |
| G.2 | 70831 | 89712 | 27397 |
| G.1 | 29434 | 95266 | 31055 |
| ĐB | 410612 | 556924 | 437238 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 5, 9 | 3, 5, 8 |
| 1 | 2 | 1, 2, 2 | |
| 2 | 9, 9 | 0, 4 | 0, 0, 1, 2, 7 |
| 3 | 1, 4, 5 | 1, 3, 3 | 5, 8 |
| 4 | 3, 4 | 6, 8 | 5 |
| 5 | 9 | 3 | 5, 9 |
| 6 | 4, 7, 9, 9 | 0, 6, 8 | |
| 7 | 9 | 2 | |
| 8 | 6 | 2, 9 | |
| 9 | 1, 8 | 8 | 6, 7 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 34 | 96 |
| G.7 | 650 | 071 |
| G.6 | 4922 6944 8380 | 7797 7664 4272 |
| G.5 | 5468 | 4161 |
| G.4 | 85181 04697 36879 79878 47384 75091 37676 | 62426 32352 42220 13740 30763 94713 12204 |
| G.3 | 98979 71590 | 58376 85809 |
| G.2 | 32205 | 47773 |
| G.1 | 06308 | 53465 |
| ĐB | 088473 | 891977 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 4, 9 |
| 1 | 3 | |
| 2 | 2 | 0, 6 |
| 3 | 4 | |
| 4 | 4 | 0 |
| 5 | 0 | 2 |
| 6 | 8 | 1, 3, 4, 5 |
| 7 | 3, 6, 8, 9, 9 | 1, 2, 3, 6, 7 |
| 8 | 0, 1, 4 | |
| 9 | 0, 1, 7 | 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.