Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 19/12/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12PR 6PR 7PR 4PR 1PR 3PR |
| ĐB | 07173 |
| G.1 | 67135 |
| G.2 | 68370 81207 |
| G.3 | 59742 46025 50125 64189 32523 62069 |
| G.4 | 2766 3914 6249 3093 |
| G.5 | 2270 7269 6420 0645 2929 4178 |
| G.6 | 209 145 919 |
| G.7 | 89 04 63 87 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 9 | 2, 7, 7 | 0 |
| 1 | 4, 9 | 1 | |
| 2 | 0, 3, 5, 5, 9 | 4 | 2 |
| 3 | 5 | 2, 6, 7, 9 | 3 |
| 4 | 2, 5, 5, 9 | 0, 1 | 4 |
| 5 | 2, 2, 3, 4, 4 | 5 | |
| 6 | 3, 6, 9, 9 | 6 | 6 |
| 7 | 0, 0, 3, 8 | 0, 8 | 7 |
| 8 | 7, 9, 9 | 7 | 8 |
| 9 | 3 | 0, 1, 2, 4, 6, 6, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 07 09 | 0 | 20 70(2) |
| 1 | 14 19 | 1 | — |
| 2 | 20 23 25(2) 29 | 2 | 42 |
| 3 | 35 | 3 | 23 63 73 93 |
| 4 | 42 45(2) 49 | 4 | 04 14 |
| 5 | — | 5 | 25(2) 35 45(2) |
| 6 | 63 66 69(2) | 6 | 66 |
| 7 | 70(2) 73 78 | 7 | 07 87 |
| 8 | 87 89(2) | 8 | 78 |
| 9 | 93 | 9 | 09 19 29 49 69(2) 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 07 09 |
| 1 | 14 19 |
| 2 | 20 23 25 ×2 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42 45 ×2 49 |
| 5 | — |
| 6 | 63 66 69 ×2 |
| 7 | 70 ×2 73 78 |
| 8 | 87 89 ×2 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 31 | 04 |
| G.7 | 432 | 773 | 542 |
| G.6 | 3339 0256 2710 | 8115 2365 5787 | 9568 1049 7369 |
| G.5 | 2302 | 9698 | 3421 |
| G.4 | 60909 29171 67462 55586 67426 99566 61182 | 18134 13657 65852 07354 72717 82663 16058 | 95516 72864 67076 84678 14086 41795 39854 |
| G.3 | 22449 86700 | 77789 75784 | 27701 06940 |
| G.2 | 07664 | 28645 | 43831 |
| G.1 | 87827 | 93752 | 22393 |
| ĐB | 150010 | 970659 | 377628 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 9 | 1, 4 | |
| 1 | 0, 0 | 5, 7 | 6 |
| 2 | 6, 7 | 1, 8 | |
| 3 | 2, 9, 9 | 1, 4 | 1 |
| 4 | 9 | 5 | 0, 2, 9 |
| 5 | 6 | 2, 2, 4, 7, 8, 9 | 4 |
| 6 | 2, 4, 6 | 3, 5 | 4, 8, 9 |
| 7 | 1 | 3 | 6, 8 |
| 8 | 2, 6 | 4, 7, 9 | 6 |
| 9 | 8 | 3, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 75 |
| G.7 | 608 | 123 |
| G.6 | 3284 3086 9644 | 3248 5516 5573 |
| G.5 | 8301 | 9703 |
| G.4 | 31757 01500 76229 79808 23102 44124 40919 | 21126 17010 93784 23959 94334 18095 20238 |
| G.3 | 69742 30432 | 96832 38536 |
| G.2 | 42355 | 87747 |
| G.1 | 31774 | 32007 |
| ĐB | 106874 | 355904 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.