Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 23/12/2021
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2PV 12PV 10PV 4PV 1PV 3PV |
| ĐB | 78708 |
| G.1 | 39168 |
| G.2 | 13761 89105 |
| G.3 | 23621 29580 54680 14680 37600 55979 |
| G.4 | 5511 2514 4271 7273 |
| G.5 | 8798 5224 0699 1721 1017 9385 |
| G.6 | 787 277 958 |
| G.7 | 05 63 34 77 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 5, 8 | 0, 8, 8, 8 | 0 |
| 1 | 1, 4, 7 | 1, 2, 2, 6, 7 | 1 |
| 2 | 1, 1, 4 | 2 | |
| 3 | 4 | 6, 7 | 3 |
| 4 | 1, 2, 3 | 4 | |
| 5 | 8 | 0, 0, 8 | 5 |
| 6 | 1, 3, 8 | 6 | |
| 7 | 1, 3, 7, 7, 9 | 1, 7, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 0, 0, 5, 7 | 0, 5, 6, 9 | 8 |
| 9 | 8, 9 | 7, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05(2) 08 | 0 | 00 80(3) |
| 1 | 11 14 17 | 1 | 11 21(2) 61 71 |
| 2 | 21(2) 24 | 2 | — |
| 3 | 34 | 3 | 63 73 |
| 4 | — | 4 | 14 24 34 |
| 5 | 58 | 5 | 05(2) 85 |
| 6 | 61 63 68 | 6 | — |
| 7 | 71 73 77(2) 79 | 7 | 17 77(2) 87 |
| 8 | 80(3) 85 87 | 8 | 08 58 68 98 |
| 9 | 98 99 | 9 | 79 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 ×2 08 |
| 1 | 11 14 17 |
| 2 | 21 ×2 24 |
| 3 | 34 |
| 4 | — |
| 5 | 58 |
| 6 | 61 63 68 |
| 7 | 71 73 77 ×2 79 |
| 8 | 80 ×3 85 87 |
| 9 | 98 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 31 | 29 | 12 |
| G.7 | 060 | 001 | 238 |
| G.6 | 1933 2922 1680 | 8820 8014 7533 | 1802 1592 0988 |
| G.5 | 8802 | 1820 | 6156 |
| G.4 | 29768 20222 77571 33887 27952 45008 72101 | 48168 59697 06699 25225 73930 80132 47843 | 27736 63342 49408 00324 90058 55442 84279 |
| G.3 | 09293 38238 | 39907 99716 | 08880 39372 |
| G.2 | 70102 | 06793 | 17226 |
| G.1 | 09895 | 48943 | 79699 |
| ĐB | 706349 | 019919 | 479810 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 2, 8 | 1, 7 | 2, 8 |
| 1 | 4, 6, 9 | 0, 2 | |
| 2 | 2, 2 | 0, 0, 5, 9 | 4, 6 |
| 3 | 1, 3, 8 | 0, 2, 3 | 6, 8 |
| 4 | 9 | 3, 3 | 2, 2 |
| 5 | 2 | 6, 8 | |
| 6 | 0, 8 | 8 | |
| 7 | 1 | 2, 9 | |
| 8 | 0, 7 | 0, 8 | |
| 9 | 3, 5 | 3, 7, 9 | 2, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 76 | 03 |
| G.7 | 967 | 221 | 256 |
| G.6 | 7149 0323 2701 | 7873 8536 4536 | 0474 6528 4452 |
| G.5 | 1678 | 6326 | 8334 |
| G.4 | 75219 03249 31074 45689 41016 92096 09630 | 88938 99341 34610 25947 21596 32491 51185 | 52342 35915 19552 84523 66074 46599 38665 |
| G.3 | 88046 42841 | 51065 37058 | 71831 32164 |
| G.2 | 19820 | 32452 | 95401 |
| G.1 | 23748 | 94470 | 87320 |
| ĐB | 279390 | 362355 | 743521 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 3 | |
| 1 | 6, 9 | 0 | 5 |
| 2 | 0, 3 | 1, 6 | 0, 1, 3, 8 |
| 3 | 0 | 6, 6, 8 | 1, 4 |
| 4 | 1, 6, 8, 9, 9 | 1, 7 | 2 |
| 5 | 2, 5, 8 | 2, 2, 6 | |
| 6 | 7 | 5 | 4, 5 |
| 7 | 4, 8 | 0, 3, 6 | 4, 4 |
| 8 | 6, 9 | 5 | |
| 9 | 0, 6 | 1, 6 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.