Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 13/01/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4QV 3QV 12QV 5QV 8QV 1QV |
| ĐB | 46638 |
| G.1 | 89412 |
| G.2 | 72737 87756 |
| G.3 | 57974 99595 91718 18521 91484 48820 |
| G.4 | 4595 0551 1782 4512 |
| G.5 | 9965 8258 5690 5901 9239 9036 |
| G.6 | 312 881 528 |
| G.7 | 28 88 04 08 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 8 | 2, 9 | 0 |
| 1 | 2, 2, 2, 8 | 0, 2, 5, 8 | 1 |
| 2 | 0, 1, 8, 8 | 1, 1, 1, 8 | 2 |
| 3 | 6, 7, 8 (giải đặc biệt), 9 | 3 | |
| 4 | 0, 7, 8 | 4 | |
| 5 | 1, 6, 8 | 6, 9, 9 | 5 |
| 6 | 5 | 3, 5 | 6 |
| 7 | 4 | 3 | 7 |
| 8 | 1, 2, 4, 8 | 0, 1, 2, 2, 3 (giải đặc biệt), 5, 8 | 8 |
| 9 | 0, 5, 5 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 55 | 44 |
| G.7 | 675 | 794 | 977 |
| G.6 | 1846 9767 4164 | 1121 6475 3490 | 1914 3278 4322 |
| G.5 | 0763 | 8630 | 7175 |
| G.4 | 12849 59312 58886 96676 15886 62902 28628 | 93112 88283 74546 59335 75049 39493 06509 | 86232 24531 39179 35712 14828 41180 78957 |
| G.3 | 10090 27011 | 84356 42540 | 78495 08844 |
| G.2 | 48149 | 47395 | 91119 |
| G.1 | 44173 | 57726 | 89835 |
| ĐB | 309921 | 975162 | 479371 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 9 | |
| 1 | 1, 2 | 2 | 2, 4, 9 |
| 2 | 1 (giải đặc biệt), 8 | 1, 6 | 2, 8 |
| 3 | 0, 5 | 1, 2, 5 | |
| 4 | 6, 9, 9 | 0, 6, 9 | 4, 4 |
| 5 | 5, 6 | 7 | |
| 6 | 3, 4, 4, 7 | 2 (giải đặc biệt) | |
| 7 | 3, 5, 6 | 5 | 1 (giải đặc biệt), 5, 7, 8, 9 |
| 8 | 6, 6 | 3 | 0 |
| 9 | 0 | 0, 3, 4, 5 | 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 39 | 74 |
| G.7 | 355 | 330 | 476 |
| G.6 | 5693 0704 9824 | 8412 7270 6045 | 4084 4986 1060 |
| G.5 | 7744 | 4377 | 0823 |
| G.4 | 46989 57286 35414 01878 93106 11539 68467 | 10469 62672 14320 17168 98097 07650 10312 | 69618 84309 37137 70488 12558 11688 37038 |
| G.3 | 96836 08565 | 75131 39378 | 36162 03604 |
| G.2 | 78949 | 10929 | 74986 |
| G.1 | 21142 | 98098 | 86576 |
| ĐB | 483609 | 364073 | 728095 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 9 (giải đặc biệt) | 4, 9 | |
| 1 | 4 | 2, 2 | 8 |
| 2 | 4 | 0, 9 | 3 |
| 3 | 6, 9 | 0, 1, 9 | 7, 8 |
| 4 | 2, 4, 9 | 5 | |
| 5 | 5 | 0 | 8 |
| 6 | 5, 6, 7 | 8, 9 | 0, 2 |
| 7 | 8 | 0, 2, 3 (giải đặc biệt), 7, 8 | 4, 6, 6 |
| 8 | 6, 9 | 4, 6, 6, 8, 8 | |
| 9 | 3 | 7, 8 | 5 (giải đặc biệt) |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.