Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 14/01/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3QX 1QX 12QX 14QX 6QX 10QX |
| ĐB | 87219 |
| G.1 | 41662 |
| G.2 | 25784 04591 |
| G.3 | 53967 29518 49002 23626 19804 68246 |
| G.4 | 2270 0353 0360 0778 |
| G.5 | 5711 8416 3292 9334 8232 4238 |
| G.6 | 229 597 329 |
| G.7 | 30 67 18 05 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 5 | 3, 6, 7 | 0 |
| 1 | 1, 6, 8, 8, 9 | 1, 9 | 1 |
| 2 | 6, 9, 9 | 0, 3, 6, 9 | 2 |
| 3 | 0, 2, 4, 8 | 5 | 3 |
| 4 | 6 | 0, 3, 8 | 4 |
| 5 | 3 | 0 | 5 |
| 6 | 0, 2, 7, 7 | 1, 2, 4 | 6 |
| 7 | 0, 8 | 6, 6, 9 | 7 |
| 8 | 4 | 1, 1, 3, 7 | 8 |
| 9 | 1, 2, 7 | 1, 2, 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 05 | 0 | 30 60 70 |
| 1 | 11 16 18(2) 19 | 1 | 11 91 |
| 2 | 26 29(2) | 2 | 02 32 62 92 |
| 3 | 30 32 34 38 | 3 | 53 |
| 4 | 46 | 4 | 04 34 84 |
| 5 | 53 | 5 | 05 |
| 6 | 60 62 67(2) | 6 | 16 26 46 |
| 7 | 70 78 | 7 | 67(2) 97 |
| 8 | 84 | 8 | 18(2) 38 78 |
| 9 | 91 92 97 | 9 | 19 29(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 05 |
| 1 | 11 16 18 ×2 19 |
| 2 | 26 29 ×2 |
| 3 | 30 32 34 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60 62 67 ×2 |
| 7 | 70 78 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91 92 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 45 | 15 |
| G.7 | 139 | 681 | 331 |
| G.6 | 3533 6751 9323 | 9472 1997 5018 | 3443 1512 9267 |
| G.5 | 6957 | 7412 | 3518 |
| G.4 | 51211 41254 06431 68879 40398 61460 15219 | 56237 17204 74850 65783 12712 74824 83718 | 78063 45967 56358 94692 35373 91269 22721 |
| G.3 | 28126 20341 | 05908 60207 | 18906 26141 |
| G.2 | 78108 | 86017 | 30144 |
| G.1 | 74093 | 62642 | 43351 |
| ĐB | 422796 | 042902 | 805779 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 2, 4, 7, 8 | 6 |
| 1 | 1, 9 | 2, 2, 7, 8, 8 | 2, 5, 8 |
| 2 | 3, 6 | 4 | 1 |
| 3 | 1, 3, 9 | 7 | 1 |
| 4 | 1 | 2, 5 | 1, 3, 4 |
| 5 | 1, 4, 7 | 0 | 1, 8 |
| 6 | 0 | 3, 7, 7, 9 | |
| 7 | 9 | 2 | 3, 9 |
| 8 | 8 | 1, 3 | |
| 9 | 3, 6, 8 | 7 | 2 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 16 | 29 |
| G.7 | 634 | 459 |
| G.6 | 7360 9483 6985 | 0069 4169 0411 |
| G.5 | 6192 | 8253 |
| G.4 | 56194 55116 52873 84903 82456 26426 46723 | 80016 13396 26515 12652 14775 84847 19556 |
| G.3 | 69159 22571 | 58591 34704 |
| G.2 | 22950 | 76190 |
| G.1 | 45134 | 55011 |
| ĐB | 715334 | 973858 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 4 |
| 1 | 6, 6 | 1, 1, 5, 6 |
| 2 | 3, 6 | 9 |
| 3 | 4, 4, 4 | |
| 4 | 7 | |
| 5 | 0, 6, 9 | 2, 3, 6, 8, 9 |
| 6 | 0 | 9, 9 |
| 7 | 1, 3 | 5 |
| 8 | 3, 5 | |
| 9 | 2, 4 | 0, 1, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.