Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 15/01/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14QY 9QY 11QY 15QY 2QY 10QY |
| ĐB | 20222 |
| G.1 | 22217 |
| G.2 | 31826 17040 |
| G.3 | 39391 25127 54893 33552 39862 77061 |
| G.4 | 9838 6844 4719 2280 |
| G.5 | 4107 4023 5944 9446 6904 4687 |
| G.6 | 877 004 172 |
| G.7 | 27 09 80 87 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 7, 9 | 4, 8, 8 | 0 |
| 1 | 7, 9 | 6, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3, 6, 7, 7 | 2, 5, 6, 7 | 2 |
| 3 | 8 | 2, 9 | 3 |
| 4 | 0, 4, 4, 6 | 0, 0, 4, 4 | 4 |
| 5 | 2 | 5 | |
| 6 | 1, 2 | 2, 4 | 6 |
| 7 | 2, 7 | 0, 1, 2, 2, 7, 8, 8 | 7 |
| 8 | 0, 0, 7, 7 | 3 | 8 |
| 9 | 1, 3 | 0, 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04(2) 07 09 | 0 | 40 80(2) |
| 1 | 17 19 | 1 | 61 91 |
| 2 | 22 23 26 27(2) | 2 | 22 52 62 72 |
| 3 | 38 | 3 | 23 93 |
| 4 | 40 44(2) 46 | 4 | 04(2) 44(2) |
| 5 | 52 | 5 | — |
| 6 | 61 62 | 6 | 26 46 |
| 7 | 72 77 | 7 | 07 17 27(2) 77 87(2) |
| 8 | 80(2) 87(2) | 8 | 38 |
| 9 | 91 93 | 9 | 09 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 ×2 07 09 |
| 1 | 17 19 |
| 2 | 22 23 26 27 ×2 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 44 ×2 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 61 62 |
| 7 | 72 77 |
| 8 | 80 ×2 87 ×2 |
| 9 | 91 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 26 | 58 | 61 |
| G.7 | 384 | 604 | 014 | 400 |
| G.6 | 5847 9723 4684 | 4383 3668 7870 | 6907 6733 8472 | 9214 4219 5971 |
| G.5 | 6468 | 0771 | 4684 | 9685 |
| G.4 | 23306 89692 47638 63010 30436 20871 44764 | 70410 49227 60370 19852 71855 33067 29567 | 53441 57565 19947 63976 80780 76216 43413 | 90642 58544 08499 14031 85901 53134 38475 |
| G.3 | 93470 13079 | 34711 60248 | 69965 09722 | 65863 39154 |
| G.2 | 80245 | 93280 | 34258 | 21919 |
| G.1 | 91434 | 09342 | 42831 | 51509 |
| ĐB | 021784 | 751784 | 436392 | 072034 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4 | 7 | 0, 1, 9 |
| 1 | 0, 8 | 0, 1 | 3, 4, 6 | 4, 9, 9 |
| 2 | 3 | 6, 7 | 2 | |
| 3 | 4, 6, 8 | 1, 3 | 1, 4, 4 | |
| 4 | 5, 7 | 2, 8 | 1, 7 | 2, 4 |
| 5 | 2, 5 | 8, 8 | 4 | |
| 6 | 4, 8 | 7, 7, 8 | 5, 5 | 1, 3 |
| 7 | 0, 1, 9 | 0, 0, 1 | 2, 6 | 1, 5 |
| 8 | 4, 4, 4 | 0, 3, 4 | 0, 4 | 5 |
| 9 | 2 | 2 | 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 86 | 90 |
| G.7 | 409 | 234 | 389 |
| G.6 | 7568 1197 7869 | 6427 3819 6229 | 6512 0330 7302 |
| G.5 | 3702 | 6303 | 1654 |
| G.4 | 85403 28113 57456 95577 64191 97827 45209 | 95352 09572 18736 97004 44464 03188 05951 | 16803 08748 79557 50776 13696 71964 81977 |
| G.3 | 41546 68431 | 08736 82207 | 18906 44541 |
| G.2 | 07799 | 77926 | 11882 |
| G.1 | 79603 | 14237 | 31580 |
| ĐB | 906700 | 301038 | 620947 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 3, 3, 9, 9 | 3, 4, 7 | 2, 3, 6 |
| 1 | 3, 8 | 9 | 2 |
| 2 | 7 | 6, 7, 9 | |
| 3 | 1 | 4, 6, 6, 7, 8 | 0 |
| 4 | 6 | 1, 7, 8 | |
| 5 | 6 | 1, 2 | 4, 7 |
| 6 | 8, 9 | 4 | 4 |
| 7 | 7 | 2 | 6, 7 |
| 8 | 6, 8 | 0, 2, 9 | |
| 9 | 1, 7, 9 | 0, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.