Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 29/01/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1RP 11RP 15RP 9RP 4RP 12RP |
| ĐB | 11699 |
| G.1 | 54461 |
| G.2 | 49501 99545 |
| G.3 | 10616 29241 44969 55351 66918 45933 |
| G.4 | 7153 8778 9953 9389 |
| G.5 | 4796 5040 0122 6501 9640 1381 |
| G.6 | 933 418 943 |
| G.7 | 24 39 16 06 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 6 | 4, 4 | 0 |
| 1 | 6, 6, 8, 8 | 0, 0, 4, 5, 6, 8 | 1 |
| 2 | 2, 4 | 2 | 2 |
| 3 | 3, 3, 9 | 3, 3, 4, 5, 5 | 3 |
| 4 | 0, 0, 1, 3, 5 | 2 | 4 |
| 5 | 1, 3, 3 | 4 | 5 |
| 6 | 1, 9 | 0, 1, 1, 9 | 6 |
| 7 | 8 | 7 | |
| 8 | 1, 9 | 1, 1, 7 | 8 |
| 9 | 6, 9 | 3, 6, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 06 | 0 | 40(2) |
| 1 | 16(2) 18(2) | 1 | 01(2) 41 51 61 81 |
| 2 | 22 24 | 2 | 22 |
| 3 | 33(2) 39 | 3 | 33(2) 43 53(2) |
| 4 | 40(2) 41 43 45 | 4 | 24 |
| 5 | 51 53(2) | 5 | 45 |
| 6 | 61 69 | 6 | 06 16(2) 96 |
| 7 | 78 | 7 | — |
| 8 | 81 89 | 8 | 18(2) 78 |
| 9 | 96 99 | 9 | 39 69 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 06 |
| 1 | 16 ×2 18 ×2 |
| 2 | 22 24 |
| 3 | 33 ×2 39 |
| 4 | 40 ×2 41 43 45 |
| 5 | 51 53 ×2 |
| 6 | 61 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81 89 |
| 9 | 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 85 | 24 | 70 |
| G.7 | 113 | 462 | 032 | 492 |
| G.6 | 6939 0564 0807 | 9132 0609 8412 | 9822 9054 8083 | 5636 3949 8908 |
| G.5 | 4047 | 1355 | 2383 | 5878 |
| G.4 | 62232 19341 78374 08683 86599 90505 23781 | 98503 30334 91284 46384 44107 80342 93661 | 20548 00930 90863 52338 76114 29002 46916 | 21875 23072 65891 40431 04738 71783 79455 |
| G.3 | 23891 34465 | 28183 79584 | 65437 81557 | 79933 65258 |
| G.2 | 45860 | 63854 | 98472 | 36080 |
| G.1 | 41014 | 14299 | 52959 | 55682 |
| ĐB | 291711 | 160222 | 342439 | 947602 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 3, 7, 9 | 2 | 2, 8 |
| 1 | 1, 3, 4 | 2 | 4, 6 | |
| 2 | 2 | 2, 4 | ||
| 3 | 2, 9 | 2, 4 | 0, 2, 7, 8, 9 | 1, 3, 6, 8 |
| 4 | 1, 7 | 2 | 8 | 9 |
| 5 | 4, 5 | 4, 7, 9 | 5, 8 | |
| 6 | 0, 4, 5 | 1, 2 | 3 | |
| 7 | 0, 4 | 2 | 0, 2, 5, 8 | |
| 8 | 1, 3 | 3, 4, 4, 4, 5 | 3, 3 | 0, 2, 3 |
| 9 | 1, 9 | 9 | 1, 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 06 | 14 |
| G.7 | 860 | 776 | 408 |
| G.6 | 5284 5172 4700 | 4222 6737 3727 | 6198 7061 0031 |
| G.5 | 3327 | 8649 | 3754 |
| G.4 | 89759 47552 14321 62728 95940 27447 41038 | 16828 63187 93021 27811 17701 14810 96422 | 83378 63738 66335 39454 45407 78720 52841 |
| G.3 | 15527 47501 | 43270 54955 | 73757 29379 |
| G.2 | 35196 | 06812 | 50472 |
| G.1 | 10545 | 55439 | 84273 |
| ĐB | 492051 | 606644 | 930165 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 1, 6 | 7, 8 |
| 1 | 0, 1, 2 | 4 | |
| 2 | 1, 7, 7, 8 | 1, 2, 2, 7, 8 | 0 |
| 3 | 8 | 7, 9 | 1, 5, 8 |
| 4 | 0, 5, 7 | 4, 9 | 1 |
| 5 | 1, 2, 5, 9 | 5 | 4, 4, 7 |
| 6 | 0 | 1, 5 | |
| 7 | 2 | 0, 6 | 2, 3, 8, 9 |
| 8 | 4 | 7 | |
| 9 | 6 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.