Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 04/02/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4RS 17RS 14RS 1RS 21RS 18RS 5RS 3RS 23RS 6RS |
| ĐB | 67147 |
| G.1 | 53734 |
| G.2 | 86249 72294 |
| G.3 | 09607 16787 17869 94976 18683 21001 |
| G.4 | 0865 3886 8886 6797 |
| G.5 | 2959 2489 7808 6640 5032 4912 |
| G.6 | 327 409 806 |
| G.7 | 95 39 70 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 7, 8, 9 | 4, 7 | 0 |
| 1 | 2 | 0 | 1 |
| 2 | 7 | 1, 3 | 2 |
| 3 | 2, 4, 9 | 4, 8 | 3 |
| 4 | 0, 3, 7, 9 | 3, 9 | 4 |
| 5 | 9 | 6, 9 | 5 |
| 6 | 5, 9 | 0, 7, 8, 8 | 6 |
| 7 | 0, 6 | 0, 2, 4, 8, 9 | 7 |
| 8 | 3, 6, 6, 7, 9 | 0 | 8 |
| 9 | 4, 5, 7 | 0, 3, 4, 5, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 07 08 09 | 0 | 40 70 |
| 1 | 12 | 1 | 01 |
| 2 | 27 | 2 | 12 32 |
| 3 | 32 34 39 | 3 | 43 83 |
| 4 | 40 43 47 49 | 4 | 34 94 |
| 5 | 59 | 5 | 65 95 |
| 6 | 65 69 | 6 | 06 76 86(2) |
| 7 | 70 76 | 7 | 07 27 47 87 97 |
| 8 | 83 86(2) 87 89 | 8 | 08 |
| 9 | 94 95 97 | 9 | 09 39 49 59 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 06 07 08 09 |
| 1 | 12 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32 34 39 |
| 4 | 40 43 47 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | 65 69 |
| 7 | 70 76 |
| 8 | 83 86 ×2 87 89 |
| 9 | 94 95 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 98 | 09 |
| G.7 | 876 | 543 | 234 |
| G.6 | 4670 6197 8338 | 1583 2757 4768 | 4168 8229 6164 |
| G.5 | 3943 | 4853 | 6550 |
| G.4 | 59257 42774 60860 41172 81966 15777 01487 | 33692 66356 53405 94033 60312 29186 33683 | 95773 82131 12266 16278 03721 25049 24333 |
| G.3 | 31165 09388 | 19064 71833 | 77567 51100 |
| G.2 | 84667 | 68274 | 59494 |
| G.1 | 31902 | 61493 | 68598 |
| ĐB | 539417 | 745485 | 687217 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 5 | 0, 9 |
| 1 | 7 | 2 | 7 |
| 2 | 1, 9 | ||
| 3 | 8 | 3, 3 | 1, 3, 4 |
| 4 | 3, 9 | 3 | 9 |
| 5 | 7 | 3, 6, 7 | 0 |
| 6 | 0, 5, 6, 7 | 4, 8 | 4, 6, 7, 8 |
| 7 | 0, 2, 4, 6, 7 | 4 | 3, 8 |
| 8 | 7, 8 | 3, 3, 5, 6 | |
| 9 | 7 | 2, 3, 8 | 4, 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 26 | 02 |
| G.7 | 862 | 553 |
| G.6 | 7994 4559 2826 | 6858 8536 3113 |
| G.5 | 1150 | 2809 |
| G.4 | 19798 91640 50766 32777 15177 04479 55554 | 07827 27950 68254 22161 31365 89093 15958 |
| G.3 | 65759 23412 | 67425 20444 |
| G.2 | 32775 | 12441 |
| G.1 | 94239 | 89856 |
| ĐB | 349793 | 427805 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 9 | |
| 1 | 2 | 3 |
| 2 | 6, 6 | 5, 7 |
| 3 | 9 | 6 |
| 4 | 0 | 1, 4 |
| 5 | 0, 4, 9, 9 | 0, 3, 4, 6, 8, 8 |
| 6 | 2, 6 | 1, 5 |
| 7 | 5, 7, 7, 9 | |
| 8 | ||
| 9 | 3, 4, 8 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.