Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 12/02/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9SC 12SC 7SC 14SC 4SC 1SC |
| ĐB | 85672 |
| G.1 | 12634 |
| G.2 | 82668 43280 |
| G.3 | 35547 44127 32685 12715 46627 97553 |
| G.4 | 2508 1327 3187 9628 |
| G.5 | 7077 0872 4571 0074 8549 2776 |
| G.6 | 720 565 926 |
| G.7 | 54 97 92 01 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 2, 8 | 0 |
| 1 | 5 | 0, 7 | 1 |
| 2 | 0, 6, 7, 7, 7, 8 | 7, 7, 9 | 2 |
| 3 | 4 | 5 | 3 |
| 4 | 7, 9 | 3, 5, 7 | 4 |
| 5 | 3, 4 | 1, 6, 8 | 5 |
| 6 | 5, 8 | 2, 7 | 6 |
| 7 | 1, 2, 2, 4, 6, 7 | 2, 2, 2, 4, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 0, 5, 7 | 0, 2, 6 | 8 |
| 9 | 2, 7 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 08 | 0 | 20 80 |
| 1 | 15 | 1 | 01 71 |
| 2 | 20 26 27(3) 28 | 2 | 72(2) 92 |
| 3 | 34 | 3 | 53 |
| 4 | 47 49 | 4 | 34 54 74 |
| 5 | 53 54 | 5 | 15 65 85 |
| 6 | 65 68 | 6 | 26 76 |
| 7 | 71 72(2) 74 76 77 | 7 | 27(3) 47 77 87 97 |
| 8 | 80 85 87 | 8 | 08 28 68 |
| 9 | 92 97 | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 08 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20 26 27 ×3 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 47 49 |
| 5 | 53 54 |
| 6 | 65 68 |
| 7 | 71 72 ×2 74 76 77 |
| 8 | 80 85 87 |
| 9 | 92 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 96 | 22 | 72 |
| G.7 | 120 | 059 | 502 | 587 |
| G.6 | 0088 5614 7223 | 9006 0123 8481 | 9312 9426 0446 | 5789 4736 4527 |
| G.5 | 7546 | 4931 | 8422 | 3923 |
| G.4 | 03564 31649 60087 41823 56307 89992 29777 | 92395 71466 24955 68487 49549 44132 39659 | 24590 11996 88837 63012 59672 26937 38809 | 90342 23262 40386 00892 80667 46455 86280 |
| G.3 | 93987 26656 | 40857 64437 | 39913 61163 | 21585 63377 |
| G.2 | 35218 | 18530 | 04655 | 68332 |
| G.1 | 21850 | 43005 | 72237 | 00707 |
| ĐB | 509410 | 710517 | 527041 | 059781 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 5, 6 | 2, 9 | 7 |
| 1 | 0, 4, 8 | 7 | 2, 2, 3 | |
| 2 | 0, 3, 3 | 3 | 2, 2, 6 | 3, 7 |
| 3 | 0, 1, 2, 7 | 7, 7, 7 | 2, 6 | |
| 4 | 3, 6, 9 | 9 | 1, 6 | 2 |
| 5 | 0, 6 | 5, 7, 9, 9 | 5 | 5 |
| 6 | 4 | 6 | 3 | 2, 7 |
| 7 | 7 | 2 | 2, 7 | |
| 8 | 7, 7, 8 | 1, 7 | 0, 1, 5, 6, 7, 9 | |
| 9 | 2 | 5, 6 | 0, 6 | 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 16 | 70 | 65 |
| G.7 | 274 | 702 | 863 |
| G.6 | 9983 3270 3042 | 4179 7724 2379 | 4209 0985 8948 |
| G.5 | 7062 | 9214 | 6291 |
| G.4 | 25942 75284 92429 05004 58256 52705 90178 | 30073 04624 13202 37594 10073 07172 99302 | 84697 01147 44227 80312 42992 26937 59970 |
| G.3 | 20776 05302 | 47049 71826 | 04300 07505 |
| G.2 | 70606 | 15875 | 85462 |
| G.1 | 72903 | 40907 | 25044 |
| ĐB | 277661 | 609752 | 197889 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4, 5, 6 | 2, 2, 2, 7 | 0, 5, 9 |
| 1 | 6 | 4 | 2 |
| 2 | 9 | 4, 4, 6 | 7 |
| 3 | 7 | ||
| 4 | 2, 2 | 9 | 4, 7, 8 |
| 5 | 6 | 2 | |
| 6 | 1, 2 | 2, 3, 5 | |
| 7 | 0, 4, 6, 8 | 0, 2, 3, 3, 5, 9, 9 | 0 |
| 8 | 3, 4 | 5, 9 | |
| 9 | 4 | 1, 2, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.