Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 13/02/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6SD 10SD 9SD 4SD 12SD 11SD |
| ĐB | 82472 |
| G.1 | 21337 |
| G.2 | 28221 53677 |
| G.3 | 38052 28728 29554 82944 75872 75185 |
| G.4 | 6771 1978 4456 9858 |
| G.5 | 1900 3925 6503 6500 9518 4372 |
| G.6 | 105 363 838 |
| G.7 | 93 76 39 21 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 3, 5 | 0, 0 | 0 |
| 1 | 8 | 2, 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 1, 5, 8 | 5, 7 (giải đặc biệt), 7, 7 | 2 |
| 3 | 7, 8, 9 | 0, 6, 9 | 3 |
| 4 | 4 | 4, 5 | 4 |
| 5 | 2, 4, 6, 8 | 0, 2, 8 | 5 |
| 6 | 3 | 5, 7 | 6 |
| 7 | 1, 2 (giải đặc biệt), 2, 2, 6, 7, 8 | 3, 7 | 7 |
| 8 | 5 | 1, 2, 3, 5, 7 | 8 |
| 9 | 3 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 06 | 27 |
| G.7 | 086 | 714 | 611 |
| G.6 | 6864 5669 2731 | 5843 4042 6199 | 8955 1966 5120 |
| G.5 | 5064 | 1343 | 7603 |
| G.4 | 62315 64166 71906 42019 19451 02391 82470 | 94437 19369 27330 16115 00566 54058 82197 | 82732 68024 78259 65499 80659 30190 84223 |
| G.3 | 84577 90533 | 52103 27849 | 65703 33079 |
| G.2 | 35404 | 54544 | 29252 |
| G.1 | 95072 | 14061 | 14776 |
| ĐB | 452925 | 435441 | 660083 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 6 | 3, 6 | 3, 3 |
| 1 | 5, 9 | 4, 5 | 1 |
| 2 | 5 (giải đặc biệt) | 0, 3, 4, 7 | |
| 3 | 1, 3 | 0, 7 | 2 |
| 4 | 1 (giải đặc biệt), 2, 3, 3, 4, 9 | ||
| 5 | 1 | 8 | 2, 5, 9, 9 |
| 6 | 4, 4, 6, 9 | 1, 6, 9 | 6 |
| 7 | 0, 2, 7 | 6, 9 | |
| 8 | 6 | 3 (giải đặc biệt) | |
| 9 | 1 | 7, 9 | 0, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 06 | 03 | 37 |
| G.7 | 953 | 032 | 875 |
| G.6 | 6898 9729 8877 | 9418 3117 8147 | 2052 9100 7228 |
| G.5 | 4709 | 7633 | 1210 |
| G.4 | 09034 18851 28235 46197 80255 13418 27756 | 45848 37929 01969 10620 87048 12013 69680 | 93410 40742 55670 96661 84034 62153 37687 |
| G.3 | 31504 17803 | 50265 86210 | 37710 19639 |
| G.2 | 06231 | 24382 | 12234 |
| G.1 | 19538 | 81594 | 26386 |
| ĐB | 163973 | 540992 | 025183 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 6, 9 | 3 | 0 |
| 1 | 8 | 0, 3, 7, 8 | 0, 0, 0 |
| 2 | 9 | 0, 9 | 8 |
| 3 | 1, 4, 5, 8 | 2, 3 | 4, 4, 7, 9 |
| 4 | 7, 8, 8 | 2 | |
| 5 | 1, 3, 5, 6 | 2, 3 | |
| 6 | 5, 9 | 1 | |
| 7 | 3 (giải đặc biệt), 7 | 0, 5 | |
| 8 | 0, 2 | 3 (giải đặc biệt), 6, 7 | |
| 9 | 7, 8 | 2 (giải đặc biệt), 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.