Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 19/02/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5SL 15SL 14SL 9SL 4SL 1SL |
| ĐB | 92264 |
| G.1 | 13667 |
| G.2 | 73861 91927 |
| G.3 | 54402 77150 66741 02310 06260 76350 |
| G.4 | 6102 6637 1441 5429 |
| G.5 | 7524 8003 1972 1634 6100 3003 |
| G.6 | 643 982 340 |
| G.7 | 14 10 71 31 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 2, 3, 3 | 0, 1, 1, 4, 5, 5, 6 | 0 |
| 1 | 0, 0, 4 | 3, 4, 4, 6, 7 | 1 |
| 2 | 4, 7, 9 | 0, 0, 7, 8 | 2 |
| 3 | 1, 4, 7 | 0, 0, 4 | 3 |
| 4 | 0, 1, 1, 3 | 1, 2, 3, 6 (giải đặc biệt) | 4 |
| 5 | 0, 0 | 5 | |
| 6 | 0, 1, 4 (giải đặc biệt), 7 | 6 | |
| 7 | 1, 2 | 2, 3, 6 | 7 |
| 8 | 2 | 8 | |
| 9 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 56 | 83 | 27 |
| G.7 | 168 | 894 | 836 | 283 |
| G.6 | 9495 9140 3682 | 5097 3067 7400 | 0682 2282 8926 | 7903 1610 5401 |
| G.5 | 9474 | 8439 | 2423 | 6660 |
| G.4 | 89223 21091 49819 44471 65835 77717 19087 | 02973 74930 54732 20373 39337 44668 38082 | 97129 37172 80361 28065 57287 49514 13705 | 61045 27217 94713 39212 13842 63049 58843 |
| G.3 | 44002 16736 | 19428 27773 | 86076 22254 | 13997 75836 |
| G.2 | 19314 | 82567 | 73801 | 75109 |
| G.1 | 98401 | 95550 | 79074 | 54433 |
| ĐB | 086327 | 946674 | 487063 | 195333 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 0 | 1, 5 | 1, 3, 9 |
| 1 | 4, 7, 9 | 4 | 0, 2, 3, 7 | |
| 2 | 3, 7 (giải đặc biệt) | 8 | 3, 6, 9 | 7 |
| 3 | 5, 6 | 0, 2, 7, 9 | 6 | 3 (giải đặc biệt), 3, 6 |
| 4 | 0 | 2, 3, 5, 9 | ||
| 5 | 0, 6 | 4 | ||
| 6 | 8 | 7, 7, 8 | 1, 3 (giải đặc biệt), 5 | 0 |
| 7 | 1, 4, 4 | 3, 3, 3, 4 (giải đặc biệt) | 2, 4, 6 | |
| 8 | 2, 7 | 2 | 2, 2, 3, 7 | 3 |
| 9 | 1, 5 | 4, 7 | 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 99 | 86 |
| G.7 | 748 | 815 | 875 |
| G.6 | 8178 8485 7201 | 9013 6657 4175 | 0856 6213 2941 |
| G.5 | 1869 | 1926 | 1721 |
| G.4 | 12074 58197 99546 43089 42471 58418 65614 | 54903 23509 46502 30842 78791 88741 89606 | 65233 74283 15586 06235 76145 63612 36625 |
| G.3 | 04503 11659 | 35427 53521 | 51218 61208 |
| G.2 | 93889 | 42914 | 72388 |
| G.1 | 48439 | 54316 | 32831 |
| ĐB | 554573 | 223157 | 003694 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 2, 3, 6, 9 | 8 |
| 1 | 4, 8 | 3, 4, 5, 6 | 2, 3, 8 |
| 2 | 1, 6, 7 | 1, 5 | |
| 3 | 9 | 1, 3, 5 | |
| 4 | 6, 8 | 1, 2 | 1, 5 |
| 5 | 9 | 7 (giải đặc biệt), 7 | 6 |
| 6 | 9 | ||
| 7 | 1, 3 (giải đặc biệt), 4, 8 | 5 | 5 |
| 8 | 5, 9, 9 | 3, 6, 6, 8 | |
| 9 | 7, 7 | 1, 9 | 4 (giải đặc biệt) |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.