Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 24/02/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13SR 1SR 14SR 4SR 6SR 11SR |
| ĐB | 16480 |
| G.1 | 86594 |
| G.2 | 95398 37531 |
| G.3 | 91991 24901 13709 48113 55165 98162 |
| G.4 | 0087 4104 4610 1197 |
| G.5 | 2454 9376 7520 3286 5803 2266 |
| G.6 | 667 512 834 |
| G.7 | 65 34 92 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 4, 9 | 1, 2, 8 | 0 |
| 1 | 0, 2, 3, 8 | 0, 3, 9 | 1 |
| 2 | 0 | 1, 6, 9 | 2 |
| 3 | 1, 4, 4 | 0, 1 | 3 |
| 4 | 0, 3, 3, 5, 9 | 4 | |
| 5 | 4 | 6, 6 | 5 |
| 6 | 2, 5, 5, 6, 7 | 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 6 | 6, 8, 9 | 7 |
| 8 | 0, 6, 7 | 1, 9 | 8 |
| 9 | 1, 2, 4, 7, 8 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 04 09 | 0 | 10 20 80 |
| 1 | 10 12 13 18 | 1 | 01 31 91 |
| 2 | 20 | 2 | 12 62 92 |
| 3 | 31 34(2) | 3 | 03 13 |
| 4 | — | 4 | 04 34(2) 54 94 |
| 5 | 54 | 5 | 65(2) |
| 6 | 62 65(2) 66 67 | 6 | 66 76 86 |
| 7 | 76 | 7 | 67 87 97 |
| 8 | 80 86 87 | 8 | 18 98 |
| 9 | 91 92 94 97 98 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 04 09 |
| 1 | 10 12 13 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31 34 ×2 |
| 4 | — |
| 5 | 54 |
| 6 | 62 65 ×2 66 67 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 86 87 |
| 9 | 91 92 94 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 74 | 46 |
| G.7 | 240 | 497 | 781 |
| G.6 | 6478 2292 9057 | 6985 0154 5530 | 8098 2148 3839 |
| G.5 | 0071 | 9394 | 1194 |
| G.4 | 20052 55220 23983 82086 36633 50897 13881 | 73042 90023 00408 77730 65789 30658 79885 | 94658 35550 93414 05653 01635 10979 72488 |
| G.3 | 94088 60518 | 53286 17746 | 17500 49742 |
| G.2 | 49313 | 27113 | 50200 |
| G.1 | 62231 | 91862 | 62234 |
| ĐB | 775305 | 128129 | 511623 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 8 | 0, 0 |
| 1 | 1, 3, 8 | 3 | 4 |
| 2 | 0 | 3, 9 | 3 |
| 3 | 1, 3 | 0, 0 | 4, 5, 9 |
| 4 | 0 | 2, 6 | 2, 6, 8 |
| 5 | 2, 7 | 4, 8 | 0, 3, 8 |
| 6 | 2 | ||
| 7 | 1, 8 | 4 | 9 |
| 8 | 1, 3, 6, 8 | 5, 5, 6, 9 | 1, 8 |
| 9 | 2, 7 | 4, 7 | 4, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 22 | 24 |
| G.7 | 225 | 480 | 702 |
| G.6 | 2261 1469 2970 | 0486 1235 3906 | 5626 7737 3414 |
| G.5 | 5401 | 6888 | 3686 |
| G.4 | 43997 11066 10592 48501 82058 75258 48385 | 76746 39959 14640 48991 35538 98882 56343 | 81416 09841 02326 27686 19129 00072 67301 |
| G.3 | 21014 09876 | 43555 91830 | 60387 58314 |
| G.2 | 17051 | 59565 | 59209 |
| G.1 | 28991 | 56583 | 01060 |
| ĐB | 439827 | 304790 | 570718 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1 | 6 | 1, 2, 9 |
| 1 | 4 | 4, 4, 6, 8 | |
| 2 | 5, 7 | 2 | 4, 6, 6, 9 |
| 3 | 0, 5, 8 | 7 | |
| 4 | 0, 3, 6 | 1 | |
| 5 | 1, 8, 8 | 5, 9 | |
| 6 | 1, 6, 7, 9 | 5 | 0 |
| 7 | 0, 6 | 2 | |
| 8 | 5 | 0, 2, 3, 6, 8 | 6, 6, 7 |
| 9 | 1, 2, 7 | 0, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.