Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 25/02/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6ST 9ST 11ST 8ST 15ST 14ST |
| ĐB | 09401 |
| G.1 | 71268 |
| G.2 | 42426 04597 |
| G.3 | 77912 82347 71504 97498 11092 49326 |
| G.4 | 5126 7842 4915 1783 |
| G.5 | 1291 5959 0924 7619 2328 5394 |
| G.6 | 559 705 373 |
| G.7 | 34 24 15 26 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5 | 0 | |
| 1 | 2, 5, 5, 9 | 0, 9 | 1 |
| 2 | 4, 4, 6, 6, 6, 6, 8 | 1, 4, 9 | 2 |
| 3 | 4 | 7, 8 | 3 |
| 4 | 2, 7 | 0, 2, 2, 3, 9 | 4 |
| 5 | 9, 9 | 0, 1, 1 | 5 |
| 6 | 8 | 2, 2, 2, 2 | 6 |
| 7 | 3 | 4, 9 | 7 |
| 8 | 3 | 2, 6, 9 | 8 |
| 9 | 1, 2, 4, 7, 8 | 1, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 05 | 0 | — |
| 1 | 12 15(2) 19 | 1 | 01 91 |
| 2 | 24(2) 26(4) 28 | 2 | 12 42 92 |
| 3 | 34 | 3 | 73 83 |
| 4 | 42 47 | 4 | 04 24(2) 34 94 |
| 5 | 59(2) | 5 | 05 15(2) |
| 6 | 68 | 6 | 26(4) |
| 7 | 73 | 7 | 47 97 |
| 8 | 83 | 8 | 28 68 98 |
| 9 | 91 92 94 97 98 | 9 | 19 59(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 05 |
| 1 | 12 15 ×2 19 |
| 2 | 24 ×2 26 ×4 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 42 47 |
| 5 | 59 ×2 |
| 6 | 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91 92 94 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 73 | 03 |
| G.7 | 637 | 980 | 352 |
| G.6 | 8633 8349 3541 | 5231 0324 0275 | 3039 4256 3631 |
| G.5 | 6978 | 1155 | 8158 |
| G.4 | 19945 29749 05910 01439 79267 92468 20862 | 93921 92563 77325 79473 08384 42507 63344 | 77181 77154 95724 53907 63059 63089 14478 |
| G.3 | 55308 43026 | 10533 63069 | 08820 53022 |
| G.2 | 79787 | 58555 | 88857 |
| G.1 | 28099 | 61498 | 23591 |
| ĐB | 213541 | 131544 | 549752 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 7 | 3, 7 |
| 1 | 0 | ||
| 2 | 6 | 1, 4, 5 | 0, 2, 4 |
| 3 | 3, 7, 8, 9 | 1, 3 | 1, 9 |
| 4 | 1, 1, 5, 9, 9 | 4, 4 | |
| 5 | 5, 5 | 2, 2, 4, 6, 7, 8, 9 | |
| 6 | 2, 7, 8 | 3, 9 | |
| 7 | 8 | 3, 3, 5 | 8 |
| 8 | 7 | 0, 4 | 1, 9 |
| 9 | 9 | 8 | 1 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 82 | 66 |
| G.7 | 290 | 766 |
| G.6 | 7141 4999 0105 | 8952 5185 2706 |
| G.5 | 3569 | 8270 |
| G.4 | 71678 19904 14712 45057 54161 20076 22117 | 35165 46805 63227 53309 17186 68241 61912 |
| G.3 | 59568 03280 | 52061 05294 |
| G.2 | 14304 | 27977 |
| G.1 | 60498 | 75215 |
| ĐB | 410845 | 662215 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 5 | 5, 6, 9 |
| 1 | 2, 7 | 2, 5, 5 |
| 2 | 7 | |
| 3 | ||
| 4 | 1, 5 | 1 |
| 5 | 7 | 2 |
| 6 | 1, 8, 9 | 1, 5, 6, 6 |
| 7 | 6, 8 | 0, 7 |
| 8 | 0, 2 | 5, 6 |
| 9 | 0, 8, 9 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.