Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 03/03/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14TA 20TA 8TA 6TA 3TA 11TA 12TA 13TA |
| ĐB | 42113 |
| G.1 | 73433 |
| G.2 | 31552 60586 |
| G.3 | 01403 35332 53779 26722 78352 79802 |
| G.4 | 7602 6871 7349 4486 |
| G.5 | 7424 2803 2395 0575 1926 7058 |
| G.6 | 414 526 250 |
| G.7 | 66 63 64 20 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 3, 3 | 2, 5 | 0 |
| 1 | 3, 4 | 7 | 1 |
| 2 | 0, 2, 4, 6, 6 | 0, 0, 2, 3, 5, 5 | 2 |
| 3 | 2, 3 | 0, 0, 1, 3, 6 | 3 |
| 4 | 9 | 1, 2, 6 | 4 |
| 5 | 0, 2, 2, 8 | 7, 9 | 5 |
| 6 | 3, 4, 6 | 2, 2, 6, 8, 8 | 6 |
| 7 | 1, 5, 9 | 7 | |
| 8 | 6, 6 | 5 | 8 |
| 9 | 5 | 4, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) 03(2) | 0 | 20 50 |
| 1 | 13 14 | 1 | 71 |
| 2 | 20 22 24 26(2) | 2 | 02(2) 22 32 52(2) |
| 3 | 32 33 | 3 | 03(2) 13 33 63 |
| 4 | 49 | 4 | 14 24 64 |
| 5 | 50 52(2) 58 | 5 | 75 95 |
| 6 | 63 64 66 | 6 | 26(2) 66 86(2) |
| 7 | 71 75 79 | 7 | — |
| 8 | 86(2) | 8 | 58 |
| 9 | 95 | 9 | 49 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 03 ×2 |
| 1 | 13 14 |
| 2 | 20 22 24 26 ×2 |
| 3 | 32 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50 52 ×2 58 |
| 6 | 63 64 66 |
| 7 | 71 75 79 |
| 8 | 86 ×2 |
| 9 | 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 47 | 39 |
| G.7 | 054 | 699 | 079 |
| G.6 | 5284 1447 2877 | 5078 4147 0145 | 3886 1794 9846 |
| G.5 | 3326 | 9431 | 4506 |
| G.4 | 37383 00971 77142 75076 79106 58837 64039 | 08960 06431 14202 61053 27625 50873 46304 | 18852 35271 41803 95212 92354 96511 65695 |
| G.3 | 44578 36108 | 47329 76960 | 13386 59866 |
| G.2 | 44038 | 48022 | 60201 |
| G.1 | 70740 | 65240 | 82253 |
| ĐB | 879328 | 957790 | 752915 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 2, 4 | 1, 3, 6 |
| 1 | 1, 2, 5 | ||
| 2 | 6, 8 | 2, 5, 9 | |
| 3 | 7, 8, 9 | 1, 1 | 9 |
| 4 | 0, 2, 7 | 0, 5, 7, 7 | 6 |
| 5 | 4 | 3 | 2, 3, 4 |
| 6 | 0, 0 | 6 | |
| 7 | 1, 6, 7, 8 | 3, 8 | 1, 9 |
| 8 | 0, 3, 4 | 6, 6 | |
| 9 | 0, 9 | 4, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 78 | 67 |
| G.7 | 821 | 937 | 960 |
| G.6 | 6348 4204 3240 | 2912 8333 7132 | 2261 8858 1252 |
| G.5 | 6598 | 6914 | 0476 |
| G.4 | 37652 40914 17355 62390 92373 05111 96637 | 90418 47176 05069 44772 64663 20240 08468 | 52900 83416 71009 93470 74974 23082 73714 |
| G.3 | 17860 85475 | 25825 49963 | 77535 27245 |
| G.2 | 53760 | 90884 | 38204 |
| G.1 | 74826 | 82543 | 11291 |
| ĐB | 506350 | 433105 | 813978 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5 | 0, 4, 9 |
| 1 | 1, 4 | 2, 4, 8 | 4, 6 |
| 2 | 1, 1, 6 | 5 | |
| 3 | 7 | 2, 3, 7 | 5 |
| 4 | 0, 8 | 0, 3 | 5 |
| 5 | 0, 2, 5 | 2, 8 | |
| 6 | 0, 0 | 3, 3, 8, 9 | 0, 1, 7 |
| 7 | 3, 5 | 2, 6, 8 | 0, 4, 6, 8 |
| 8 | 4 | 2 | |
| 9 | 0, 8 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.