Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 18/03/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 14TS 12TS 3TS 10TS 6TS 1TS |
| ĐB | 90202 |
| G.1 | 05396 |
| G.2 | 37746 91737 |
| G.3 | 83506 53070 12737 93382 35584 43676 |
| G.4 | 1597 7719 5314 3592 |
| G.5 | 3951 0718 2676 1539 1641 4908 |
| G.6 | 670 934 252 |
| G.7 | 10 01 93 05 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 5, 6, 8 | 1, 7, 7 | 0 |
| 1 | 0, 4, 8, 9 | 0, 4, 5 | 1 |
| 2 | 0, 5, 8, 9 | 2 | |
| 3 | 4, 7, 7, 9 | 9 | 3 |
| 4 | 1, 6 | 1, 3, 8 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 0 | 5 |
| 6 | 0, 4, 7, 7, 9 | 6 | |
| 7 | 0, 0, 6, 6 | 3, 3, 9 | 7 |
| 8 | 2, 4 | 0, 1 | 8 |
| 9 | 2, 3, 6, 7 | 1, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 05 06 08 | 0 | 10 70(2) |
| 1 | 10 14 18 19 | 1 | 01 41 51 |
| 2 | — | 2 | 02 52 82 92 |
| 3 | 34 37(2) 39 | 3 | 93 |
| 4 | 41 46 | 4 | 14 34 84 |
| 5 | 51 52 | 5 | 05 |
| 6 | — | 6 | 06 46 76(2) 96 |
| 7 | 70(2) 76(2) | 7 | 37(2) 97 |
| 8 | 82 84 | 8 | 08 18 |
| 9 | 92 93 96 97 | 9 | 19 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 05 06 08 |
| 1 | 10 14 18 19 |
| 2 | — |
| 3 | 34 37 ×2 39 |
| 4 | 41 46 |
| 5 | 51 52 |
| 6 | — |
| 7 | 70 ×2 76 ×2 |
| 8 | 82 84 |
| 9 | 92 93 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 17 | 48 |
| G.7 | 282 | 157 | 383 |
| G.6 | 2037 3233 1243 | 5351 2928 5556 | 0370 7674 5546 |
| G.5 | 6529 | 9785 | 8879 |
| G.4 | 10190 40239 54218 60700 22835 75246 70777 | 10158 79311 75565 00014 26746 74576 21553 | 80970 27557 61980 08571 98972 94671 33185 |
| G.3 | 25805 75111 | 23259 28514 | 32816 41319 |
| G.2 | 80298 | 00712 | 83312 |
| G.1 | 15838 | 54650 | 61712 |
| ĐB | 276576 | 191488 | 071995 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | ||
| 1 | 1, 8 | 1, 2, 4, 4, 7 | 2, 2, 6, 9 |
| 2 | 9 | 8 | |
| 3 | 3, 5, 7, 8, 9 | ||
| 4 | 3, 6, 6 | 6 | 6, 8 |
| 5 | 0, 1, 3, 6, 7, 8, 9 | 7 | |
| 6 | 5 | ||
| 7 | 6, 7 | 6 | 0, 0, 1, 1, 2, 4, 9 |
| 8 | 2 | 5, 8 | 0, 3, 5 |
| 9 | 0, 8 | 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 62 |
| G.7 | 616 | 580 |
| G.6 | 6831 1618 8759 | 7525 3816 3531 |
| G.5 | 9211 | 4048 |
| G.4 | 01229 30791 67969 66775 32941 02196 24878 | 33044 77775 28165 51084 86371 44661 87759 |
| G.3 | 36043 27476 | 89868 08240 |
| G.2 | 61486 | 82308 |
| G.1 | 11867 | 54503 |
| ĐB | 591650 | 107160 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | |
| 1 | 1, 6, 8 | 6 |
| 2 | 9 | 5 |
| 3 | 1 | 1 |
| 4 | 1, 3 | 0, 4, 8 |
| 5 | 0, 9 | 9 |
| 6 | 7, 9 | 0, 1, 2, 5, 8 |
| 7 | 5, 6, 8 | 1, 5 |
| 8 | 3, 6 | 0, 4 |
| 9 | 1, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.