Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 21/03/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8TX 12TX 2TX 7TX 9TX 14TX |
| ĐB | 76044 |
| G.1 | 84776 |
| G.2 | 21457 05975 |
| G.3 | 96673 13227 05472 20791 60192 18380 |
| G.4 | 3248 9900 0677 8566 |
| G.5 | 4370 1323 4998 8217 4058 4961 |
| G.6 | 591 753 459 |
| G.7 | 77 42 74 31 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 7, 8 | 0 |
| 1 | 7 | 3, 6, 9, 9 | 1 |
| 2 | 3, 7 | 4, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1 | 2, 5, 7 | 3 |
| 4 | 2, 4, 8 | 4, 7 | 4 |
| 5 | 3, 7, 8, 9 | 7 | 5 |
| 6 | 1, 6 | 6, 7 | 6 |
| 7 | 0, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 7 | 1, 2, 5, 7, 7 | 7 |
| 8 | 0 | 4, 5, 9 | 8 |
| 9 | 1, 1, 2, 8 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 70 80 |
| 1 | 17 | 1 | 31 61 91(2) |
| 2 | 23 27 | 2 | 42 72 92 |
| 3 | 31 | 3 | 23 53 73 |
| 4 | 42 44 48 | 4 | 44 74 |
| 5 | 53 57 58 59 | 5 | 75 |
| 6 | 61 66 | 6 | 66 76 |
| 7 | 70 72 73 74 75 76 77(2) | 7 | 17 27 57 77(2) |
| 8 | 80 | 8 | 48 58 98 |
| 9 | 91(2) 92 98 | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 27 |
| 3 | 31 |
| 4 | 42 44 48 |
| 5 | 53 57 58 59 |
| 6 | 61 66 |
| 7 | 70 72 73 74 75 76 77 ×2 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91 ×2 92 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 22 | 87 | 92 |
| G.7 | 314 | 557 | 144 |
| G.6 | 3926 9439 4806 | 9178 4283 0074 | 1940 0910 1163 |
| G.5 | 7828 | 0207 | 1399 |
| G.4 | 31309 46039 58354 94973 17690 49266 20552 | 99199 37836 19162 94956 98134 32823 87407 | 14702 69817 31414 68031 87130 28472 10451 |
| G.3 | 21153 19656 | 62956 32204 | 60869 40785 |
| G.2 | 13452 | 58710 | 75983 |
| G.1 | 64775 | 67543 | 18881 |
| ĐB | 693624 | 026623 | 366833 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 4, 7, 7 | 2 |
| 1 | 4 | 0 | 0, 4, 7 |
| 2 | 2, 4, 6, 8 | 3, 3 | |
| 3 | 9, 9 | 4, 6 | 0, 1, 3 |
| 4 | 3 | 0, 4 | |
| 5 | 2, 2, 3, 4, 6 | 6, 6, 7 | 1 |
| 6 | 6 | 2 | 3, 9 |
| 7 | 3, 5 | 4, 8 | 2 |
| 8 | 3, 7 | 1, 3, 5 | |
| 9 | 0 | 9 | 2, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 84 |
| G.7 | 502 | 228 |
| G.6 | 9375 3216 5380 | 5041 6862 9748 |
| G.5 | 0613 | 8366 |
| G.4 | 09798 41261 61251 31236 92590 55013 28736 | 33947 58925 16466 10611 34963 08148 81330 |
| G.3 | 39994 67813 | 58896 03728 |
| G.2 | 16327 | 69334 |
| G.1 | 33799 | 46984 |
| ĐB | 351767 | 200769 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2 | |
| 1 | 3, 3, 3, 6 | 1 |
| 2 | 7 | 5, 8, 8 |
| 3 | 6, 6 | 0, 4 |
| 4 | 1, 7, 8, 8 | |
| 5 | 1 | |
| 6 | 1, 7 | 2, 3, 6, 6, 9 |
| 7 | 5 | |
| 8 | 0, 1 | 4, 4 |
| 9 | 0, 4, 8, 9 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.