Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 24/03/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2UA 13UA 15UA 12UA 10UA 7UA |
| ĐB | 71400 |
| G.1 | 61967 |
| G.2 | 47962 31669 |
| G.3 | 42108 47223 53657 57232 18919 92627 |
| G.4 | 0233 5666 5083 0137 |
| G.5 | 6428 3498 9576 2662 2948 6475 |
| G.6 | 412 429 587 |
| G.7 | 39 43 51 78 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 0 | 0 |
| 1 | 2, 9 | 5 | 1 |
| 2 | 3, 7, 8, 9 | 1, 3, 6, 6 | 2 |
| 3 | 2, 3, 7, 9 | 2, 3, 4, 8 | 3 |
| 4 | 3, 8 | 4 | |
| 5 | 1, 7 | 7 | 5 |
| 6 | 2, 2, 6, 7, 9 | 6, 7 | 6 |
| 7 | 5, 6, 8 | 2, 3, 5, 6, 8 | 7 |
| 8 | 3, 7 | 0, 2, 4, 7, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 1, 2, 3, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 08 | 0 | 00 |
| 1 | 12 19 | 1 | 51 |
| 2 | 23 27 28 29 | 2 | 12 32 62(2) |
| 3 | 32 33 37 39 | 3 | 23 33 43 83 |
| 4 | 43 48 | 4 | — |
| 5 | 51 57 | 5 | 75 |
| 6 | 62(2) 66 67 69 | 6 | 66 76 |
| 7 | 75 76 78 | 7 | 27 37 57 67 87 |
| 8 | 83 87 | 8 | 08 28 48 78 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19 29 39 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 08 |
| 1 | 12 19 |
| 2 | 23 27 28 29 |
| 3 | 32 33 37 39 |
| 4 | 43 48 |
| 5 | 51 57 |
| 6 | 62 ×2 66 67 69 |
| 7 | 75 76 78 |
| 8 | 83 87 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 64 | 06 |
| G.7 | 625 | 411 | 044 |
| G.6 | 4557 4210 2221 | 6633 2325 9317 | 8180 7530 9820 |
| G.5 | 9111 | 3129 | 3532 |
| G.4 | 88956 28133 17095 31421 80128 44971 95883 | 51789 54793 29847 87930 01348 57566 53261 | 30885 83032 32602 95403 77755 07335 21068 |
| G.3 | 95299 40218 | 05601 75173 | 17339 51513 |
| G.2 | 23434 | 82787 | 35537 |
| G.1 | 79367 | 20663 | 83681 |
| ĐB | 499466 | 240793 | 792733 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2, 3, 6 | |
| 1 | 0, 1, 8 | 1, 7 | 3 |
| 2 | 1, 1, 5, 8 | 5, 9 | 0 |
| 3 | 3, 4 | 0, 3 | 0, 2, 2, 3, 5, 7, 9 |
| 4 | 7, 8 | 4 | |
| 5 | 6, 7 | 5 | |
| 6 | 6, 6, 7 | 1, 3, 4, 6 | 8 |
| 7 | 1 | 3 | |
| 8 | 3 | 7, 9 | 0, 1, 5 |
| 9 | 5, 9 | 3, 3 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 83 | 81 |
| G.7 | 900 | 378 | 405 |
| G.6 | 6583 2718 9177 | 2656 3873 9319 | 6062 9085 8282 |
| G.5 | 8332 | 5502 | 5229 |
| G.4 | 34481 97552 16789 72165 73828 67057 84704 | 14839 90747 55729 68649 35476 23163 44149 | 97285 97481 05997 05138 82033 97097 39236 |
| G.3 | 71670 60369 | 54052 87233 | 81563 71510 |
| G.2 | 52523 | 95471 | 67269 |
| G.1 | 18836 | 94355 | 23681 |
| ĐB | 167560 | 748625 | 799269 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 2 | 5 |
| 1 | 8 | 9 | 0 |
| 2 | 3, 8 | 5, 9 | 9 |
| 3 | 2, 6 | 3, 9 | 3, 6, 8 |
| 4 | 7, 9, 9 | ||
| 5 | 2, 5, 7 | 2, 5, 6 | |
| 6 | 0, 5, 9 | 3 | 2, 3, 9, 9 |
| 7 | 0, 7 | 1, 3, 6, 8 | |
| 8 | 1, 3, 9 | 3 | 1, 1, 1, 2, 5, 5 |
| 9 | 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.