Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 25/03/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3UB 4UB 15UB 9UB 8UB 2UB |
| ĐB | 88460 |
| G.1 | 99513 |
| G.2 | 98223 99207 |
| G.3 | 44390 62965 27765 82110 74847 74327 |
| G.4 | 4113 3372 8736 7287 |
| G.5 | 4341 2393 2985 3238 0746 7336 |
| G.6 | 665 032 298 |
| G.7 | 44 18 92 70 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 1, 6, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 3, 3, 8 | 4 | 1 |
| 2 | 3, 7 | 3, 7, 9 | 2 |
| 3 | 2, 6, 6, 8 | 1, 1, 2, 9 | 3 |
| 4 | 1, 4, 6, 7 | 4 | 4 |
| 5 | 6, 6, 6, 8 | 5 | |
| 6 | 0, 5, 5, 5 | 3, 3, 4 | 6 |
| 7 | 0, 2 | 0, 2, 4, 8 | 7 |
| 8 | 5, 7 | 1, 3, 9 | 8 |
| 9 | 0, 2, 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 07 | 0 | 10 60 70 90 |
| 1 | 10 13(2) 18 | 1 | 41 |
| 2 | 23 27 | 2 | 32 72 92 |
| 3 | 32 36(2) 38 | 3 | 13(2) 23 93 |
| 4 | 41 44 46 47 | 4 | 44 |
| 5 | — | 5 | 65(3) 85 |
| 6 | 60 65(3) | 6 | 36(2) 46 |
| 7 | 70 72 | 7 | 07 27 47 87 |
| 8 | 85 87 | 8 | 18 38 98 |
| 9 | 90 92 93 98 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 10 13 ×2 18 |
| 2 | 23 27 |
| 3 | 32 36 ×2 38 |
| 4 | 41 44 46 47 |
| 5 | — |
| 6 | 60 65 ×3 |
| 7 | 70 72 |
| 8 | 85 87 |
| 9 | 90 92 93 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 50 | 35 |
| G.7 | 079 | 261 | 958 |
| G.6 | 4923 4975 8513 | 8954 6796 1948 | 2184 3852 2060 |
| G.5 | 7875 | 9094 | 5868 |
| G.4 | 25516 84928 30954 84152 93453 25371 92579 | 59550 20931 05120 68322 33655 79322 37649 | 20624 57980 77602 69565 34901 35374 99948 |
| G.3 | 25988 05554 | 99544 16240 | 22492 89141 |
| G.2 | 76367 | 22077 | 32216 |
| G.1 | 30634 | 40526 | 45451 |
| ĐB | 623717 | 956634 | 662013 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | ||
| 1 | 3, 6, 7 | 3, 6 | |
| 2 | 3, 8 | 0, 2, 2, 6 | 4 |
| 3 | 4 | 1, 4 | 5 |
| 4 | 0, 4, 8, 9 | 1, 8 | |
| 5 | 2, 3, 3, 4, 4 | 0, 0, 4, 5 | 1, 2, 8 |
| 6 | 7 | 1 | 0, 5, 8 |
| 7 | 1, 5, 5, 9, 9 | 7 | 4 |
| 8 | 8 | 0, 4 | |
| 9 | 4, 6 | 2 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 35 | 44 |
| G.7 | 074 | 311 |
| G.6 | 0589 1038 5154 | 1437 2786 3422 |
| G.5 | 2359 | 7046 |
| G.4 | 83567 83614 38692 11768 34164 89543 41709 | 79484 25110 58311 80799 65982 96565 83542 |
| G.3 | 02860 73396 | 43301 90943 |
| G.2 | 67129 | 45505 |
| G.1 | 27204 | 55393 |
| ĐB | 372384 | 282001 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 1, 1, 5 |
| 1 | 4 | 0, 1, 1 |
| 2 | 9 | 2 |
| 3 | 5, 8 | 7 |
| 4 | 3 | 2, 3, 4, 6 |
| 5 | 4, 9 | |
| 6 | 0, 4, 7, 8 | 5 |
| 7 | 4 | |
| 8 | 4, 9 | 2, 4, 6 |
| 9 | 2, 6 | 3, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.