Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 31/03/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13UH 6UH 1UH 7UH 3UH 10UH |
| ĐB | 12239 |
| G.1 | 62330 |
| G.2 | 75488 43719 |
| G.3 | 32195 13518 27323 01541 47401 28830 |
| G.4 | 4996 3384 6838 4903 |
| G.5 | 7715 4774 2061 2554 2479 6063 |
| G.6 | 789 838 598 |
| G.7 | 30 59 80 89 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 3, 3, 3, 8 | 0 |
| 1 | 5, 8, 9 | 0, 4, 6 | 1 |
| 2 | 3 | 2 | |
| 3 | 0, 0, 0, 8, 8, 9 | 0, 2, 6 | 3 |
| 4 | 1 | 5, 7, 8 | 4 |
| 5 | 4, 9 | 1, 9 | 5 |
| 6 | 1, 3 | 9 | 6 |
| 7 | 4, 9 | 7 | |
| 8 | 0, 4, 8, 9, 9 | 1, 3, 3, 8, 9 | 8 |
| 9 | 5, 6, 8 | 1, 3, 5, 7, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 | 0 | 30(3) 80 |
| 1 | 15 18 19 | 1 | 01 41 61 |
| 2 | 23 | 2 | — |
| 3 | 30(3) 38(2) 39 | 3 | 03 23 63 |
| 4 | 41 | 4 | 54 74 84 |
| 5 | 54 59 | 5 | 15 95 |
| 6 | 61 63 | 6 | 96 |
| 7 | 74 79 | 7 | — |
| 8 | 80 84 88 89(2) | 8 | 18 38(2) 88 98 |
| 9 | 95 96 98 | 9 | 19 39 59 79 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 |
| 1 | 15 18 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30 ×3 38 ×2 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54 59 |
| 6 | 61 63 |
| 7 | 74 79 |
| 8 | 80 84 88 89 ×2 |
| 9 | 95 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 24 | 86 |
| G.7 | 841 | 927 | 358 |
| G.6 | 8220 8275 6810 | 3501 1160 7245 | 3173 1635 4336 |
| G.5 | 2814 | 5663 | 8057 |
| G.4 | 31846 85653 83424 95373 48673 12530 82176 | 68720 68180 37025 62321 72377 15637 00986 | 28765 74420 82738 50884 56903 87311 38016 |
| G.3 | 98970 73665 | 67015 91040 | 74678 84036 |
| G.2 | 64795 | 60745 | 14529 |
| G.1 | 87457 | 77149 | 33625 |
| ĐB | 431838 | 388031 | 471391 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 3 | |
| 1 | 0, 4 | 5 | 1, 6 |
| 2 | 0, 4 | 0, 1, 4, 5, 7 | 0, 5, 9 |
| 3 | 0, 8 | 1, 7 | 5, 6, 6, 8 |
| 4 | 1, 4, 6 | 0, 5, 5, 9 | |
| 5 | 3, 7 | 7, 8 | |
| 6 | 5 | 0, 3 | 5 |
| 7 | 0, 3, 3, 5, 6 | 7 | 3, 8 |
| 8 | 0, 6 | 4, 6 | |
| 9 | 5 | 1 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 52 | 59 |
| G.7 | 820 | 804 | 108 |
| G.6 | 1199 3343 2046 | 6927 2861 0820 | 6073 8046 1348 |
| G.5 | 7213 | 9677 | 3093 |
| G.4 | 49790 25769 76066 89524 27279 67914 73883 | 33030 69061 71426 40358 15910 76264 87652 | 69223 14251 31341 90251 25550 74945 77758 |
| G.3 | 74116 25801 | 45008 46510 | 87680 35728 |
| G.2 | 98013 | 57293 | 87925 |
| G.1 | 56150 | 09722 | 85239 |
| ĐB | 617205 | 688172 | 568290 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 4, 8 | 8 |
| 1 | 3, 3, 4, 6 | 0, 0 | |
| 2 | 0, 4 | 0, 2, 6, 7 | 3, 5, 8 |
| 3 | 0 | 9 | |
| 4 | 3, 6 | 1, 5, 6, 8 | |
| 5 | 0 | 2, 2, 8 | 0, 1, 1, 8, 9 |
| 6 | 6, 9 | 1, 1, 4 | |
| 7 | 9 | 2, 7 | 3 |
| 8 | 3 | 0 | |
| 9 | 0, 6, 9 | 3 | 0, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.