Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 04/04/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3UN 8UN 13UN 15UN 4UN 2UN |
| ĐB | 12941 |
| G.1 | 82066 |
| G.2 | 48663 75715 |
| G.3 | 95754 49606 16765 58062 95106 79001 |
| G.4 | 0417 6833 4605 4620 |
| G.5 | 4146 7378 9912 3356 0462 0403 |
| G.6 | 350 719 668 |
| G.7 | 37 26 73 98 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 6, 6 | 2, 5 | 0 |
| 1 | 2, 5, 7, 9 | 0, 4 | 1 |
| 2 | 0, 6 | 1, 6, 6 | 2 |
| 3 | 3, 7 | 0, 3, 6, 7 | 3 |
| 4 | 1, 6 | 5 | 4 |
| 5 | 0, 4, 6 | 0, 1, 6 | 5 |
| 6 | 2, 2, 3, 5, 6, 8 | 0, 0, 2, 4, 5, 6 | 6 |
| 7 | 3, 8 | 1, 3 | 7 |
| 8 | 6, 7, 9 | 8 | |
| 9 | 8 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 05 06(2) | 0 | 20 50 |
| 1 | 12 15 17 19 | 1 | 01 41 |
| 2 | 20 26 | 2 | 12 62(2) |
| 3 | 33 37 | 3 | 03 33 63 73 |
| 4 | 41 46 | 4 | 54 |
| 5 | 50 54 56 | 5 | 05 15 65 |
| 6 | 62(2) 63 65 66 68 | 6 | 06(2) 26 46 56 66 |
| 7 | 73 78 | 7 | 17 37 |
| 8 | — | 8 | 68 78 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 05 06 ×2 |
| 1 | 12 15 17 19 |
| 2 | 20 26 |
| 3 | 33 37 |
| 4 | 41 46 |
| 5 | 50 54 56 |
| 6 | 62 ×2 63 65 66 68 |
| 7 | 73 78 |
| 8 | — |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 00 | 34 |
| G.7 | 374 | 860 | 411 |
| G.6 | 5117 2765 1648 | 7947 2865 9381 | 0327 0765 2937 |
| G.5 | 5534 | 3213 | 4227 |
| G.4 | 03217 82903 56148 52195 89323 56427 34795 | 48379 17516 13788 65324 21154 97180 33771 | 16335 33399 80449 43943 53243 85525 81280 |
| G.3 | 61279 29369 | 76180 92023 | 77577 16072 |
| G.2 | 01171 | 10070 | 31044 |
| G.1 | 76093 | 69302 | 76682 |
| ĐB | 585147 | 365662 | 000989 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0, 2 | |
| 1 | 7, 7 | 3, 6 | 1 |
| 2 | 3, 7 | 3, 4 | 5, 7, 7 |
| 3 | 4 | 4, 5, 7 | |
| 4 | 0, 7, 8, 8 | 7 | 3, 3, 4, 9 |
| 5 | 4 | ||
| 6 | 5, 9 | 0, 2, 5 | 5 |
| 7 | 1, 4, 9 | 0, 1, 9 | 2, 7 |
| 8 | 0, 0, 1, 8 | 0, 2, 9 | |
| 9 | 3, 5, 5 | 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 60 |
| G.7 | 476 | 150 |
| G.6 | 8019 3329 3223 | 2663 0632 9472 |
| G.5 | 0208 | 0988 |
| G.4 | 45154 03593 33958 41034 62588 38466 02822 | 24270 98863 56890 10614 41130 67217 59164 |
| G.3 | 02792 73318 | 00622 25808 |
| G.2 | 37773 | 25125 |
| G.1 | 62116 | 65732 |
| ĐB | 506632 | 340374 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 8 |
| 1 | 6, 7, 8, 9 | 4, 7 |
| 2 | 2, 3, 9 | 2, 5 |
| 3 | 2, 4 | 0, 2, 2 |
| 4 | ||
| 5 | 4, 8 | 0 |
| 6 | 6 | 0, 3, 3, 4 |
| 7 | 3, 6 | 0, 2, 4 |
| 8 | 8 | 8 |
| 9 | 2, 3 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.