Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 17/04/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15VD 7VD 1VD 8VD 2VD 11VD |
| ĐB | 87347 |
| G.1 | 30501 |
| G.2 | 52768 81509 |
| G.3 | 58329 36585 57369 34593 20149 06240 |
| G.4 | 5168 9476 1272 0201 |
| G.5 | 0478 4449 5995 6232 0035 6518 |
| G.6 | 498 315 198 |
| G.7 | 65 90 33 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 9 | 4, 9 | 0 |
| 1 | 5, 8 | 0, 0 | 1 |
| 2 | 9 | 3, 7 | 2 |
| 3 | 2, 3, 5 | 3, 9 | 3 |
| 4 | 0, 7, 9, 9 | 4 | |
| 5 | 1, 3, 6, 8, 9 | 5 | |
| 6 | 5, 8, 8, 9 | 7 | 6 |
| 7 | 2, 6, 8 | 4, 9 | 7 |
| 8 | 5 | 1, 6, 6, 7, 9, 9 | 8 |
| 9 | 0, 3, 5, 7, 8, 8 | 0, 2, 4, 4, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 09 | 0 | 40 90 |
| 1 | 15 18 | 1 | 01(2) |
| 2 | 29 | 2 | 32 72 |
| 3 | 32 33 35 | 3 | 33 93 |
| 4 | 40 47 49(2) | 4 | — |
| 5 | — | 5 | 15 35 65 85 95 |
| 6 | 65 68(2) 69 | 6 | 76 |
| 7 | 72 76 78 | 7 | 47 97 |
| 8 | 85 | 8 | 18 68(2) 78 98(2) |
| 9 | 90 93 95 97 98(2) | 9 | 09 29 49(2) 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 09 |
| 1 | 15 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 32 33 35 |
| 4 | 40 47 49 ×2 |
| 5 | — |
| 6 | 65 68 ×2 69 |
| 7 | 72 76 78 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90 93 95 97 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 66 | 72 |
| G.7 | 106 | 909 | 581 |
| G.6 | 9161 1561 1873 | 2058 5064 3692 | 0015 2523 3715 |
| G.5 | 3847 | 5583 | 3115 |
| G.4 | 17891 77521 98374 14047 65398 48660 23096 | 12182 20456 99580 50537 91311 57396 69715 | 13805 69647 99263 98255 55719 63148 37625 |
| G.3 | 96915 65411 | 68139 35345 | 84141 59028 |
| G.2 | 69649 | 11102 | 89183 |
| G.1 | 82951 | 63437 | 69251 |
| ĐB | 877760 | 077175 | 448904 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 2, 9 | 4, 5 |
| 1 | 1, 5 | 1, 5 | 5, 5, 5, 9 |
| 2 | 1 | 3, 5, 8 | |
| 3 | 7, 7, 9 | ||
| 4 | 7, 7, 9 | 5 | 1, 7, 8 |
| 5 | 1 | 6, 8 | 1, 5 |
| 6 | 0, 0, 1, 1 | 4, 6 | 3 |
| 7 | 3, 4 | 5 | 2 |
| 8 | 0, 2, 3 | 1, 3 | |
| 9 | 1, 6, 8 | 2, 6 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 25 | 50 |
| G.7 | 295 | 515 | 089 |
| G.6 | 9012 0949 7113 | 3036 9519 8010 | 0558 1856 0436 |
| G.5 | 8883 | 1787 | 9180 |
| G.4 | 13719 73468 77801 57693 98262 55723 45323 | 18837 78061 79842 90259 31597 99637 47172 | 42026 58583 25031 37633 51085 02724 81018 |
| G.3 | 74971 03510 | 80619 25556 | 97884 04689 |
| G.2 | 46824 | 58735 | 96190 |
| G.1 | 27043 | 35299 | 61529 |
| ĐB | 050624 | 639568 | 884809 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 9 | |
| 1 | 0, 2, 3, 9 | 0, 5, 9, 9 | 8 |
| 2 | 3, 3, 4, 4 | 5 | 4, 6, 9 |
| 3 | 5, 6, 7, 7 | 1, 3, 6 | |
| 4 | 3, 8, 9 | 2 | |
| 5 | 6, 9 | 0, 6, 8 | |
| 6 | 2, 8 | 1, 8 | |
| 7 | 1 | 2 | |
| 8 | 3 | 7 | 0, 3, 4, 5, 9, 9 |
| 9 | 3, 5 | 7, 9 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.