Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 18/04/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15VE 2VE 6VE 4VE 11VE 3VE |
| ĐB | 80436 |
| G.1 | 92047 |
| G.2 | 18684 42377 |
| G.3 | 68150 10118 96207 80561 26218 80711 |
| G.4 | 0043 6277 5298 5747 |
| G.5 | 4822 0775 4664 3875 3672 4147 |
| G.6 | 965 167 129 |
| G.7 | 70 58 04 93 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 5, 7 | 0 |
| 1 | 1, 8, 8 | 1, 6 | 1 |
| 2 | 2, 9 | 2, 7 | 2 |
| 3 | 6 | 4, 9 | 3 |
| 4 | 3, 7, 7, 7 | 0, 6, 8 | 4 |
| 5 | 0, 8 | 6, 7, 7 | 5 |
| 6 | 1, 4, 5, 7 | 3 | 6 |
| 7 | 0, 2, 5, 5, 7, 7 | 0, 4, 4, 4, 6, 7, 7 | 7 |
| 8 | 4 | 1, 1, 5, 9 | 8 |
| 9 | 3, 8 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 07 | 0 | 50 70 |
| 1 | 11 18(2) | 1 | 11 61 |
| 2 | 22 29 | 2 | 22 72 |
| 3 | 36 | 3 | 43 93 |
| 4 | 43 47(3) | 4 | 04 64 84 |
| 5 | 50 58 | 5 | 65 75(2) |
| 6 | 61 64 65 67 | 6 | 36 |
| 7 | 70 72 75(2) 77(2) | 7 | 07 47(3) 67 77(2) |
| 8 | 84 | 8 | 18(2) 58 98 |
| 9 | 93 98 | 9 | 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 07 |
| 1 | 11 18 ×2 |
| 2 | 22 29 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43 47 ×3 |
| 5 | 50 58 |
| 6 | 61 64 65 67 |
| 7 | 70 72 75 ×2 77 ×2 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 07 | 52 |
| G.7 | 074 | 142 | 724 |
| G.6 | 7761 5973 6070 | 2186 6584 7725 | 8102 2666 5284 |
| G.5 | 1256 | 3194 | 6589 |
| G.4 | 44904 51669 92150 34150 66313 11091 30063 | 52776 11451 31655 44687 04468 56089 62489 | 80517 33839 09799 69065 71201 10355 74742 |
| G.3 | 50975 19009 | 68790 57508 | 94841 76770 |
| G.2 | 53626 | 29343 | 15086 |
| G.1 | 53028 | 10005 | 57364 |
| ĐB | 498319 | 405616 | 979252 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 5, 7, 8 | 1, 2 |
| 1 | 3, 9 | 6 | 7 |
| 2 | 6, 8 | 5 | 4 |
| 3 | 0 | 9 | |
| 4 | 2, 3 | 1, 2 | |
| 5 | 0, 0, 6 | 1, 5 | 2, 2, 5 |
| 6 | 1, 3, 9 | 8 | 4, 5, 6 |
| 7 | 0, 3, 4, 5 | 6 | 0 |
| 8 | 4, 6, 7, 9, 9 | 4, 6, 9 | |
| 9 | 1 | 0, 4 | 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 17 |
| G.7 | 362 | 405 |
| G.6 | 1247 1608 7538 | 7044 1257 5482 |
| G.5 | 3056 | 2922 |
| G.4 | 83213 14231 50746 31825 90357 72312 74679 | 75589 33599 70298 22631 97012 77789 92991 |
| G.3 | 10347 57358 | 92893 43533 |
| G.2 | 47064 | 09490 |
| G.1 | 09668 | 54071 |
| ĐB | 398591 | 997274 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 5 |
| 1 | 2, 3 | 2, 7 |
| 2 | 5 | 2 |
| 3 | 1, 8 | 1, 3 |
| 4 | 6, 7, 7 | 4 |
| 5 | 6, 7, 8 | 7 |
| 6 | 2, 4, 8 | |
| 7 | 9 | 1, 4 |
| 8 | 2, 9, 9 | |
| 9 | 1 | 0, 1, 3, 8, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.