Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 23/04/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8VL 15VL 3VL 9VL 1VL 12VL |
| ĐB | 77318 |
| G.1 | 33815 |
| G.2 | 99854 99583 |
| G.3 | 81145 35513 96640 71280 27985 59278 |
| G.4 | 7798 2218 8909 6218 |
| G.5 | 1876 2463 7822 1145 9457 9141 |
| G.6 | 568 438 555 |
| G.7 | 12 80 97 58 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4, 8, 8 | 0 |
| 1 | 2, 3, 5, 8, 8, 8 | 4 | 1 |
| 2 | 2 | 1, 2 | 2 |
| 3 | 8 | 1, 6, 8 | 3 |
| 4 | 0, 1, 5, 5 | 5 | 4 |
| 5 | 4, 5, 7, 8 | 1, 4, 4, 5, 8 | 5 |
| 6 | 3, 8 | 7 | 6 |
| 7 | 6, 8 | 5, 9 | 7 |
| 8 | 0, 0, 3, 5 | 1, 1, 1, 3, 5, 6, 7, 9 | 8 |
| 9 | 7, 8 | 0 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 40 80(2) |
| 1 | 12 13 15 18(3) | 1 | 41 |
| 2 | 22 | 2 | 12 22 |
| 3 | 38 | 3 | 13 63 83 |
| 4 | 40 41 45(2) | 4 | 54 |
| 5 | 54 55 57 58 | 5 | 15 45(2) 55 85 |
| 6 | 63 68 | 6 | 76 |
| 7 | 76 78 | 7 | 57 97 |
| 8 | 80(2) 83 85 | 8 | 18(3) 38 58 68 78 98 |
| 9 | 97 98 | 9 | 09 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 12 13 15 18 ×3 |
| 2 | 22 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 41 45 ×2 |
| 5 | 54 55 57 58 |
| 6 | 63 68 |
| 7 | 76 78 |
| 8 | 80 ×2 83 85 |
| 9 | 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 24 | 98 | 08 |
| G.7 | 394 | 470 | 606 | 522 |
| G.6 | 4812 3273 6880 | 8903 0771 8905 | 6117 8832 4303 | 5707 6436 5878 |
| G.5 | 2053 | 1324 | 7012 | 3357 |
| G.4 | 42806 87202 57917 65066 82009 16130 66461 | 74120 59933 76608 14391 31223 46832 67508 | 23806 91009 01740 61747 85262 13726 50246 | 77312 43515 79916 13257 40754 59869 72936 |
| G.3 | 29196 40081 | 47752 95952 | 33041 09562 | 84410 49573 |
| G.2 | 49798 | 09738 | 39088 | 41314 |
| G.1 | 75144 | 45759 | 96922 | 60594 |
| ĐB | 459149 | 123353 | 733438 | 934806 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 9 | 3, 5, 8, 8 | 3, 6, 6, 9 | 6, 7, 8 |
| 1 | 2, 7 | 2, 7 | 0, 2, 4, 5, 6 | |
| 2 | 0, 3, 4, 4 | 2, 6 | 2 | |
| 3 | 0 | 2, 3, 8 | 2, 8 | 6, 6 |
| 4 | 4, 9 | 0, 1, 6, 7 | ||
| 5 | 3 | 2, 2, 3, 9 | 4, 7, 7 | |
| 6 | 1, 6 | 2, 2 | 9 | |
| 7 | 3 | 0, 1 | 3, 8 | |
| 8 | 0, 1 | 8 | ||
| 9 | 3, 4, 6, 8 | 1 | 8 | 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 83 | 46 |
| G.7 | 474 | 101 | 474 |
| G.6 | 4777 6563 2754 | 5826 7858 2430 | 3834 1159 2709 |
| G.5 | 7762 | 8248 | 7911 |
| G.4 | 07135 77362 64609 38704 15642 13835 22550 | 49023 03213 11170 29968 37466 47104 09119 | 36468 20768 76576 22285 11690 86350 67568 |
| G.3 | 90197 68701 | 67084 57166 | 44557 29002 |
| G.2 | 28515 | 95806 | 98634 |
| G.1 | 14507 | 18471 | 60680 |
| ĐB | 057488 | 804668 | 804560 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 7, 9 | 1, 4, 6 | 2, 9 |
| 1 | 5 | 3, 9 | 1 |
| 2 | 3, 6 | ||
| 3 | 5, 5 | 0 | 4, 4 |
| 4 | 2 | 8 | 6 |
| 5 | 0, 4 | 8 | 0, 7, 9 |
| 6 | 2, 2, 3, 7 | 6, 6, 8, 8 | 0, 8, 8, 8 |
| 7 | 4, 7 | 0, 1 | 4, 6 |
| 8 | 8 | 3, 4 | 0, 5 |
| 9 | 7 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.