Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 29/04/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11VS 15VS 7VS 6VS 14VS 13VS |
| ĐB | 58339 |
| G.1 | 82141 |
| G.2 | 51386 51548 |
| G.3 | 89578 36302 56371 39234 97572 34884 |
| G.4 | 1508 7022 4316 2815 |
| G.5 | 5907 5714 2648 9106 4458 5660 |
| G.6 | 855 012 247 |
| G.7 | 80 56 15 35 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 7, 8 | 6, 8 | 0 |
| 1 | 2, 4, 5, 5, 6 | 4, 7 | 1 |
| 2 | 2 | 0, 1, 2, 7 | 2 |
| 3 | 4, 5, 9 | 3 | |
| 4 | 1, 7, 8, 8 | 1, 3, 8 | 4 |
| 5 | 5, 6, 8 | 1, 1, 3, 5 | 5 |
| 6 | 0 | 0, 1, 5, 8 | 6 |
| 7 | 1, 2, 8 | 0, 4 | 7 |
| 8 | 0, 4, 6 | 0, 4, 4, 5, 7 | 8 |
| 9 | 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 07 08 | 0 | 60 80 |
| 1 | 12 14 15(2) 16 | 1 | 41 71 |
| 2 | 22 | 2 | 02 12 22 72 |
| 3 | 34 35 39 | 3 | — |
| 4 | 41 47 48(2) | 4 | 14 34 84 |
| 5 | 55 56 58 | 5 | 15(2) 35 55 |
| 6 | 60 | 6 | 06 16 56 86 |
| 7 | 71 72 78 | 7 | 07 47 |
| 8 | 80 84 86 | 8 | 08 48(2) 58 78 |
| 9 | — | 9 | 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 07 08 |
| 1 | 12 14 15 ×2 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34 35 39 |
| 4 | 41 47 48 ×2 |
| 5 | 55 56 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 72 78 |
| 8 | 80 84 86 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 30 | 90 |
| G.7 | 941 | 096 | 006 |
| G.6 | 7179 4095 7772 | 2163 4260 9996 | 8577 4278 4166 |
| G.5 | 7991 | 8110 | 6212 |
| G.4 | 44775 85068 73261 74524 61878 43991 67628 | 82987 46754 42208 50440 19628 43515 28992 | 66673 53589 59904 76715 50273 81445 94104 |
| G.3 | 42372 47346 | 96390 17790 | 18828 97768 |
| G.2 | 03844 | 76451 | 59734 |
| G.1 | 10701 | 64283 | 46067 |
| ĐB | 820491 | 182968 | 835625 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 8 | 4, 4, 6 |
| 1 | 7 | 0, 5 | 2, 5 |
| 2 | 4, 8 | 8 | 5, 8 |
| 3 | 0 | 4 | |
| 4 | 1, 4, 6 | 0 | 5 |
| 5 | 1, 4 | ||
| 6 | 1, 8 | 0, 3, 8 | 6, 7, 8 |
| 7 | 2, 2, 5, 8, 9 | 3, 3, 7, 8 | |
| 8 | 3, 7 | 9 | |
| 9 | 1, 1, 1, 5 | 0, 0, 2, 6, 6 | 0 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 26 | 81 |
| G.7 | 490 | 468 |
| G.6 | 3193 3398 0468 | 0516 9910 2755 |
| G.5 | 2133 | 8942 |
| G.4 | 76727 82357 75421 17663 80301 69108 37962 | 02395 17868 43484 84142 10129 04489 27013 |
| G.3 | 59871 65699 | 88719 94658 |
| G.2 | 79802 | 75495 |
| G.1 | 60053 | 10382 |
| ĐB | 128311 | 642529 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 8 | |
| 1 | 1 | 0, 3, 6, 9 |
| 2 | 1, 6, 7 | 9, 9 |
| 3 | 3 | |
| 4 | 2, 2 | |
| 5 | 3, 7 | 5, 8 |
| 6 | 2, 3, 8 | 8, 8 |
| 7 | 1 | |
| 8 | 1, 2, 4, 9 | |
| 9 | 0, 3, 8, 9 | 5, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.