Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 12/05/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7XH 13XH 15XH 9XH 5XH 12XH |
| ĐB | 55065 |
| G.1 | 85044 |
| G.2 | 34956 54359 |
| G.3 | 61190 18390 05295 62798 29903 41839 |
| G.4 | 5958 6226 4290 1313 |
| G.5 | 5375 8444 7146 5378 1853 0501 |
| G.6 | 192 025 435 |
| G.7 | 31 33 39 51 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3 | 9, 9, 9 | 0 |
| 1 | 3 | 0, 3, 5 | 1 |
| 2 | 5, 6 | 9 | 2 |
| 3 | 1, 3, 5, 9, 9 | 0, 1, 3, 5 | 3 |
| 4 | 4, 4, 6 | 4, 4 | 4 |
| 5 | 1, 3, 6, 8, 9 | 2, 3, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 5 | 2, 4, 5 | 6 |
| 7 | 5, 8 | 7 | |
| 8 | 5, 7, 9 | 8 | |
| 9 | 0, 0, 0, 2, 5, 8 | 3, 3, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 03 | 0 | 90(3) |
| 1 | 13 | 1 | 01 31 51 |
| 2 | 25 26 | 2 | 92 |
| 3 | 31 33 35 39(2) | 3 | 03 13 33 53 |
| 4 | 44(2) 46 | 4 | 44(2) |
| 5 | 51 53 56 58 59 | 5 | 25 35 65 75 95 |
| 6 | 65 | 6 | 26 46 56 |
| 7 | 75 78 | 7 | — |
| 8 | — | 8 | 58 78 98 |
| 9 | 90(3) 92 95 98 | 9 | 39(2) 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25 26 |
| 3 | 31 33 35 39 ×2 |
| 4 | 44 ×2 46 |
| 5 | 51 53 56 58 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | 75 78 |
| 8 | — |
| 9 | 90 ×3 92 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 05 | 88 |
| G.7 | 204 | 753 | 693 |
| G.6 | 6914 6480 5108 | 9030 0392 7161 | 3349 8426 5389 |
| G.5 | 7765 | 0217 | 4460 |
| G.4 | 37138 03305 29312 79610 02520 76481 91647 | 98347 72061 65049 56848 19194 15817 62464 | 21426 83034 88710 65671 28725 01126 34914 |
| G.3 | 49358 22928 | 30891 27910 | 46563 62736 |
| G.2 | 14198 | 88864 | 94754 |
| G.1 | 77699 | 91624 | 52063 |
| ĐB | 233451 | 923900 | 784063 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 8 | 0, 5 | |
| 1 | 0, 2, 4 | 0, 7, 7 | 0, 4 |
| 2 | 0, 8 | 4 | 5, 6, 6, 6 |
| 3 | 8 | 0 | 4, 6 |
| 4 | 7 | 7, 8, 9 | 9 |
| 5 | 1, 8 | 3 | 4 |
| 6 | 5 | 1, 1, 4, 4 | 0, 3, 3, 3 |
| 7 | 6 | 1 | |
| 8 | 0, 1 | 8, 9 | |
| 9 | 8, 9 | 1, 2, 4 | 3 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 92 | 28 |
| G.7 | 075 | 723 | 246 |
| G.6 | 1374 0743 6645 | 0516 2189 2957 | 9091 5938 4574 |
| G.5 | 4730 | 0328 | 9516 |
| G.4 | 42668 57112 95746 93209 12797 08252 19268 | 89649 39048 71725 63561 73640 13592 92158 | 35580 96079 95038 27155 65133 06392 81845 |
| G.3 | 82068 85150 | 68722 46138 | 02396 68298 |
| G.2 | 79779 | 86736 | 78005 |
| G.1 | 61180 | 02012 | 07191 |
| ĐB | 993623 | 734480 | 123573 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 5 | |
| 1 | 2 | 2, 6 | 6 |
| 2 | 3 | 2, 3, 5, 8 | 8 |
| 3 | 0 | 6, 8 | 3, 8, 8 |
| 4 | 3, 5, 6 | 0, 8, 9 | 5, 6 |
| 5 | 0, 2 | 7, 8 | 5 |
| 6 | 0, 8, 8, 8 | 1 | |
| 7 | 4, 5, 9 | 3, 4, 9 | |
| 8 | 0 | 0, 9 | 0 |
| 9 | 7 | 2, 2 | 1, 1, 2, 6, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.