Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 26/05/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7YA 6YA 8YA 10YA 11YA 1YA |
| ĐB | 41717 |
| G.1 | 95585 |
| G.2 | 58093 91750 |
| G.3 | 87740 81446 96330 95650 41883 98877 |
| G.4 | 3427 2316 6061 2559 |
| G.5 | 4921 3419 1820 2593 0493 7193 |
| G.6 | 296 454 735 |
| G.7 | 57 13 63 47 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 4, 5, 5 | 0 | |
| 1 | 3, 6, 7, 9 | 2, 6 | 1 |
| 2 | 0, 1, 7 | 2 | |
| 3 | 0, 5 | 1, 6, 8, 9, 9, 9, 9 | 3 |
| 4 | 0, 6, 7 | 5 | 4 |
| 5 | 0, 0, 4, 7, 9 | 3, 8 | 5 |
| 6 | 1, 3 | 1, 4, 9 | 6 |
| 7 | 7 | 1, 2, 4, 5, 7 | 7 |
| 8 | 3, 5 | 8 | |
| 9 | 3, 3, 3, 3, 6 | 1, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20 30 40 50(2) |
| 1 | 13 16 17 19 | 1 | 21 61 |
| 2 | 20 21 27 | 2 | — |
| 3 | 30 35 | 3 | 13 63 83 93(4) |
| 4 | 40 46 47 | 4 | 54 |
| 5 | 50(2) 54 57 59 | 5 | 35 85 |
| 6 | 61 63 | 6 | 16 46 96 |
| 7 | 77 | 7 | 17 27 47 57 77 |
| 8 | 83 85 | 8 | — |
| 9 | 93(4) 96 | 9 | 19 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 13 16 17 19 |
| 2 | 20 21 27 |
| 3 | 30 35 |
| 4 | 40 46 47 |
| 5 | 50 ×2 54 57 59 |
| 6 | 61 63 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83 85 |
| 9 | 93 ×4 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 50 | 89 |
| G.7 | 835 | 370 | 259 |
| G.6 | 9501 9755 5728 | 3496 4376 0980 | 0909 0998 1869 |
| G.5 | 4420 | 3606 | 3989 |
| G.4 | 84059 15997 84409 55705 25721 78197 65838 | 24944 88944 25409 30133 69092 34391 64026 | 70869 80867 86817 59153 01955 41309 15434 |
| G.3 | 16110 89166 | 68356 71983 | 18482 81963 |
| G.2 | 27810 | 55803 | 40639 |
| G.1 | 89306 | 64309 | 67603 |
| ĐB | 337827 | 295902 | 067150 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 6, 9 | 2, 3, 6, 9, 9 | 3, 9, 9 |
| 1 | 0, 0 | 7 | |
| 2 | 0, 1, 4, 7, 8 | 6 | |
| 3 | 5, 8 | 3 | 4, 9 |
| 4 | 4, 4 | ||
| 5 | 5, 9 | 0, 6 | 0, 3, 5, 9 |
| 6 | 6 | 3, 7, 9, 9 | |
| 7 | 0, 6 | ||
| 8 | 0, 3 | 2, 9, 9 | |
| 9 | 7, 7 | 1, 2, 6 | 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 61 | 77 |
| G.7 | 863 | 815 | 339 |
| G.6 | 3735 3988 4253 | 6293 0096 3835 | 5924 1377 5878 |
| G.5 | 7299 | 1293 | 7526 |
| G.4 | 26038 91543 68015 62265 13535 37470 44657 | 55180 67352 63099 37007 87156 42416 81558 | 31493 48275 49682 93197 05124 27749 06103 |
| G.3 | 27637 26178 | 97429 45760 | 32476 95108 |
| G.2 | 81013 | 16562 | 97710 |
| G.1 | 98922 | 99240 | 95383 |
| ĐB | 660307 | 379367 | 455147 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 7 | 3, 8 |
| 1 | 3, 4, 5 | 5, 6 | 0 |
| 2 | 2 | 9 | 4, 4, 6 |
| 3 | 5, 5, 7, 8 | 5 | 9 |
| 4 | 3 | 0 | 7, 9 |
| 5 | 3, 7 | 2, 6, 8 | |
| 6 | 3, 5 | 0, 1, 2, 7 | |
| 7 | 0, 8 | 5, 6, 7, 7, 8 | |
| 8 | 8 | 0 | 2, 3 |
| 9 | 9 | 3, 3, 6, 9 | 3, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.