Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 04/06/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2YL 1YL 5YL 11YL 8YL 7YL |
| ĐB | 60832 |
| G.1 | 30058 |
| G.2 | 63129 67653 |
| G.3 | 30448 14577 57334 18196 03418 21125 |
| G.4 | 2962 4394 7219 8466 |
| G.5 | 5178 9011 2444 4487 3398 1365 |
| G.6 | 500 161 485 |
| G.7 | 03 68 87 42 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 0 | 0 |
| 1 | 1, 8, 9 | 1, 6 | 1 |
| 2 | 5, 9 | 3, 4, 6 | 2 |
| 3 | 2, 4 | 0, 5 | 3 |
| 4 | 2, 4, 8 | 3, 4, 9 | 4 |
| 5 | 3, 8 | 2, 6, 8 | 5 |
| 6 | 1, 2, 5, 6, 8 | 6, 9 | 6 |
| 7 | 7, 8 | 7, 8, 8 | 7 |
| 8 | 5, 7, 7 | 1, 4, 5, 6, 7, 9 | 8 |
| 9 | 4, 6, 8 | 1, 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 | 0 | 00 |
| 1 | 11 18 19 | 1 | 11 61 |
| 2 | 25 29 | 2 | 32 42 62 |
| 3 | 32 34 | 3 | 03 53 |
| 4 | 42 44 48 | 4 | 34 44 94 |
| 5 | 53 58 | 5 | 25 65 85 |
| 6 | 61 62 65 66 68 | 6 | 66 96 |
| 7 | 77 78 | 7 | 77 87(2) |
| 8 | 85 87(2) | 8 | 18 48 58 68 78 98 |
| 9 | 94 96 98 | 9 | 19 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 |
| 1 | 11 18 19 |
| 2 | 25 29 |
| 3 | 32 34 |
| 4 | 42 44 48 |
| 5 | 53 58 |
| 6 | 61 62 65 66 68 |
| 7 | 77 78 |
| 8 | 85 87 ×2 |
| 9 | 94 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 01 | 13 | 66 |
| G.7 | 336 | 706 | 435 | 301 |
| G.6 | 6181 3622 6882 | 3379 8327 1356 | 9050 5576 1879 | 4419 2096 9235 |
| G.5 | 2175 | 7315 | 4918 | 7757 |
| G.4 | 64677 23938 51595 10470 66990 06720 37777 | 43262 28914 64995 17829 30101 12912 60251 | 64589 87626 59909 77489 95648 50215 11110 | 69707 50614 68603 03621 86840 79699 05053 |
| G.3 | 67328 13658 | 32826 40267 | 51629 97023 | 86310 01551 |
| G.2 | 52931 | 73616 | 82553 | 70779 |
| G.1 | 03977 | 68249 | 74899 | 01069 |
| ĐB | 189852 | 894328 | 666780 | 920631 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 6 | 9 | 1, 3, 7 | |
| 1 | 2, 4, 5, 6 | 0, 3, 5, 8 | 0, 4, 9 | |
| 2 | 0, 2, 8 | 6, 7, 8, 9 | 3, 6, 9 | 1 |
| 3 | 1, 6, 8 | 5 | 1, 5 | |
| 4 | 9 | 8 | 0 | |
| 5 | 2, 8 | 1, 6 | 0, 3 | 1, 3, 7 |
| 6 | 2, 7 | 6, 9 | ||
| 7 | 0, 5, 7, 7, 7 | 9 | 6, 9 | 9 |
| 8 | 1, 2 | 0, 9, 9 | ||
| 9 | 0, 5, 5 | 5 | 9 | 6, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 40 | 97 |
| G.7 | 910 | 387 | 820 |
| G.6 | 3619 3055 0720 | 9536 0104 8137 | 7479 2066 4101 |
| G.5 | 5582 | 4844 | 1923 |
| G.4 | 14577 49949 57969 05408 62277 48029 53067 | 22544 31801 40928 56851 20020 90092 85731 | 92891 49045 93649 08528 74002 34873 87926 |
| G.3 | 06740 96092 | 15367 17317 | 23353 38020 |
| G.2 | 67280 | 60034 | 55020 |
| G.1 | 02981 | 66562 | 16312 |
| ĐB | 183210 | 891370 | 998806 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 1, 4 | 1, 2, 6 |
| 1 | 0, 0, 9 | 7 | 2 |
| 2 | 0, 9 | 0, 8 | 0, 0, 0, 3, 6, 8 |
| 3 | 1, 4, 6, 7 | ||
| 4 | 0, 3, 9 | 0, 4, 4 | 5, 9 |
| 5 | 5 | 1 | 3 |
| 6 | 7, 9 | 2, 7 | 6 |
| 7 | 7, 7 | 0 | 3, 9 |
| 8 | 0, 1, 2 | 7 | |
| 9 | 2 | 2 | 1, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.