Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchKhung giờ quay: 17:10 – 17:50 · Hôm nay 06/11/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 13 |
| G.7 | 711 | 231 |
| G.6 | 8052 7452 0151 | 5338 7012 7437 |
| G.5 | 0872 | 3317 |
| G.4 | 56207 82923 59355 76289 17255 65809 03538 | 85670 41298 38099 02586 75644 69884 30379 |
| G.3 | 78876 94526 | 59735 54509 |
| G.2 | 36135 | 68933 |
| G.1 | 21552 | 03210 |
| ĐB | 794521 | 084040 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 9 |
| 1 | 1 | 0, 2, 3, 7 |
| 2 | 1 (giải đặc biệt), 3, 6 | |
| 3 | 5, 8, 9 | 1, 3, 5, 7, 8 |
| 4 | 0 (giải đặc biệt), 4 | |
| 5 | 1, 2, 2, 2, 5, 5 | |
| 6 | ||
| 7 | 2, 6 | 0, 9 |
| 8 | 9 | 4, 6 |
| 9 | 8, 9 |
Cập nhật lúc 18:50 19/06/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7ZD 9ZD 4ZD 8ZD 3ZD 2ZD |
| ĐB | 66449 |
| G.1 | 97184 |
| G.2 | 94411 45452 |
| G.3 | 06547 36248 61648 53218 95146 48543 |
| G.4 | 6951 8501 3322 1025 |
| G.5 | 8769 7431 8313 0166 6893 4729 |
| G.6 | 474 717 072 |
| G.7 | 43 02 07 19 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 7 | 0 | |
| 1 | 1, 3, 7, 8, 9 | 0, 1, 3, 5 | 1 |
| 2 | 2, 5, 9 | 0, 2, 5, 7 | 2 |
| 3 | 1 | 1, 4, 4, 9 | 3 |
| 4 | 3, 3, 6, 7, 8, 8, 9 (giải đặc biệt) | 7, 8 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 2 | 5 |
| 6 | 6, 9 | 4, 6 | 6 |
| 7 | 2, 4 | 0, 1, 4 | 7 |
| 8 | 4 | 1, 4, 4 | 8 |
| 9 | 3 | 1, 2, 4 (giải đặc biệt), 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 52 | 42 |
| G.7 | 882 | 543 | 184 |
| G.6 | 4765 7349 9723 | 6886 1539 2978 | 1435 6456 3110 |
| G.5 | 5683 | 2678 | 4018 |
| G.4 | 17740 40514 15253 14990 95222 09393 92551 | 90978 16680 02592 78733 01522 86156 50057 | 28968 32565 98351 28048 53305 94414 07562 |
| G.3 | 31798 63035 | 74143 59038 | 28094 86814 |
| G.2 | 84903 | 49055 | 22100 |
| G.1 | 89955 | 34085 | 63473 |
| ĐB | 308825 | 659215 | 291304 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0, 4 (giải đặc biệt), 5 | |
| 1 | 4 | 5 (giải đặc biệt) | 0, 4, 4, 8 |
| 2 | 2, 3, 5 (giải đặc biệt) | 2 | |
| 3 | 5 | 3, 8, 9 | 5 |
| 4 | 0, 4, 9 | 3, 3 | 2, 8 |
| 5 | 1, 3, 5 | 2, 5, 6, 7 | 1, 6 |
| 6 | 5 | 2, 5, 8 | |
| 7 | 8, 8, 8 | 3 | |
| 8 | 2, 3 | 0, 5, 6 | 4 |
| 9 | 0, 3, 8 | 2 | 4 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 44 | 89 |
| G.7 | 307 | 953 | 264 |
| G.6 | 5603 9209 6769 | 4247 3237 9252 | 1326 3668 0948 |
| G.5 | 2838 | 0078 | 7779 |
| G.4 | 33929 26785 62982 18957 35406 54583 23667 | 89052 71508 69571 12311 79750 85046 55761 | 89935 64734 39998 87415 76138 95849 32938 |
| G.3 | 06399 52433 | 85560 24157 | 62908 92231 |
| G.2 | 71296 | 00710 | 29209 |
| G.1 | 11026 | 63249 | 34321 |
| ĐB | 084513 | 535453 | 754412 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 6, 7, 9 | 8 | 8, 9 |
| 1 | 3 (giải đặc biệt) | 0, 1 | 2 (giải đặc biệt), 5 |
| 2 | 6, 9 | 1, 6 | |
| 3 | 3, 8 | 7 | 1, 4, 5, 8, 8 |
| 4 | 4, 6, 7, 9 | 8, 9 | |
| 5 | 7 | 0, 2, 2, 3 (giải đặc biệt), 3, 7 | |
| 6 | 7, 9 | 0, 1 | 4, 8 |
| 7 | 1, 8 | 9 | |
| 8 | 2, 3, 5 | 9 | |
| 9 | 6, 9 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.