Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 02/07/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12ZT 2ZT 9ZT 8ZT 3ZT 11ZT |
| ĐB | 50554 |
| G.1 | 26597 |
| G.2 | 71762 44601 |
| G.3 | 96368 65980 74760 70786 58689 20359 |
| G.4 | 3659 9883 5277 1696 |
| G.5 | 8466 5247 7508 9632 7530 8386 |
| G.6 | 485 868 202 |
| G.7 | 78 42 39 53 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 8 | 3, 6, 8 | 0 |
| 1 | 0 | 1 | |
| 2 | 0, 3, 4, 6 | 2 | |
| 3 | 0, 2, 9 | 5, 8 | 3 |
| 4 | 2, 7 | 5 | 4 |
| 5 | 3, 4, 9, 9 | 8 | 5 |
| 6 | 0, 2, 6, 8, 8 | 6, 8, 8, 9 | 6 |
| 7 | 7, 8 | 4, 7, 9 | 7 |
| 8 | 0, 3, 5, 6, 6, 9 | 0, 6, 6, 7 | 8 |
| 9 | 6, 7 | 3, 5, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 08 | 0 | 30 60 80 |
| 1 | — | 1 | 01 |
| 2 | — | 2 | 02 32 42 62 |
| 3 | 30 32 39 | 3 | 53 83 |
| 4 | 42 47 | 4 | 54 |
| 5 | 53 54 59(2) | 5 | 85 |
| 6 | 60 62 66 68(2) | 6 | 66 86(2) 96 |
| 7 | 77 78 | 7 | 47 77 97 |
| 8 | 80 83 85 86(2) 89 | 8 | 08 68(2) 78 |
| 9 | 96 97 | 9 | 39 59(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 08 |
| 1 | — |
| 2 | — |
| 3 | 30 32 39 |
| 4 | 42 47 |
| 5 | 53 54 59 ×2 |
| 6 | 60 62 66 68 ×2 |
| 7 | 77 78 |
| 8 | 80 83 85 86 ×2 89 |
| 9 | 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 08 | 30 | 50 |
| G.7 | 070 | 303 | 494 | 237 |
| G.6 | 6213 6031 2448 | 2539 4499 9679 | 1154 7515 9968 | 9739 7771 9923 |
| G.5 | 0762 | 0632 | 0959 | 8183 |
| G.4 | 61091 91129 24933 28931 71613 37409 09052 | 70214 25641 98420 80006 35780 73083 48518 | 47503 02606 71613 19360 95563 74913 48302 | 33853 66120 23636 08297 63689 27567 77019 |
| G.3 | 88962 83215 | 32279 82455 | 28814 39179 | 46960 09825 |
| G.2 | 42795 | 61725 | 20079 | 02982 |
| G.1 | 06325 | 84061 | 05056 | 21174 |
| ĐB | 387404 | 077193 | 331053 | 604589 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | 3, 6, 8 | 2, 3, 6 | |
| 1 | 3, 3, 5 | 4, 8 | 3, 3, 4, 5 | 9 |
| 2 | 5, 9 | 0, 5 | 0, 3, 5 | |
| 3 | 1, 1, 3, 9 | 2, 9 | 0 | 6, 7, 9 |
| 4 | 8 | 1 | ||
| 5 | 2 | 5 | 3, 4, 6, 9 | 0, 3 |
| 6 | 2, 2 | 1 | 0, 3, 8 | 0, 7 |
| 7 | 0 | 9, 9 | 9, 9 | 1, 4 |
| 8 | 0, 3 | 2, 3, 9, 9 | ||
| 9 | 1, 5 | 3, 9 | 4 | 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 48 | 05 |
| G.7 | 497 | 007 | 738 |
| G.6 | 2985 7303 0515 | 5453 6500 9558 | 8574 3271 2691 |
| G.5 | 6405 | 3358 | 9483 |
| G.4 | 07233 69702 62188 31570 06945 94893 05465 | 36821 36056 03239 65779 92731 59659 47959 | 36826 68781 84098 43538 00759 42426 91967 |
| G.3 | 17781 18577 | 48833 12305 | 37958 56813 |
| G.2 | 49600 | 62782 | 90310 |
| G.1 | 95502 | 01009 | 42738 |
| ĐB | 439642 | 661543 | 592283 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 2, 3, 5 | 0, 5, 7, 9 | 5 |
| 1 | 5 | 0, 3 | |
| 2 | 1 | 6, 6 | |
| 3 | 3 | 1, 3, 9 | 8, 8, 8 |
| 4 | 2, 5 | 3, 8 | |
| 5 | 3, 6, 8, 8, 9, 9 | 8, 9 | |
| 6 | 5 | 7 | |
| 7 | 0, 7 | 9 | 1, 4 |
| 8 | 1, 5, 8 | 2 | 1, 3, 3 |
| 9 | 3, 3, 7 | 1, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.