Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 07/07/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5AZ 14AZ 6AZ 13AZ 12AZ 15AZ |
| ĐB | 91796 |
| G.1 | 13278 |
| G.2 | 44393 94079 |
| G.3 | 96852 37100 53212 35235 92655 90235 |
| G.4 | 2554 5829 0927 1156 |
| G.5 | 1241 4871 8129 6476 0831 6220 |
| G.6 | 678 595 783 |
| G.7 | 07 67 75 38 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7 | 0, 2 | 0 |
| 1 | 2 | 3, 4, 7 | 1 |
| 2 | 0, 7, 9, 9 | 1, 5 | 2 |
| 3 | 1, 5, 5, 8 | 8, 9 | 3 |
| 4 | 1 | 5 | 4 |
| 5 | 2, 4, 5, 6 | 3, 3, 5, 7, 9 | 5 |
| 6 | 7 | 5, 7, 9 (giải đặc biệt) | 6 |
| 7 | 1, 5, 6, 8, 8, 9 | 0, 2, 6 | 7 |
| 8 | 3 | 3, 7, 7 | 8 |
| 9 | 3, 5, 6 (giải đặc biệt) | 2, 2, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 21 | 47 |
| G.7 | 494 | 921 | 021 |
| G.6 | 0167 9254 1289 | 7454 0204 5966 | 1305 5497 4112 |
| G.5 | 4105 | 2707 | 5975 |
| G.4 | 49828 23656 97400 09834 17169 31773 52138 | 34679 49363 59465 55214 72959 48349 92089 | 56102 40317 65688 93827 39972 68220 53943 |
| G.3 | 85156 36714 | 41557 60535 | 32990 10402 |
| G.2 | 25396 | 90394 | 42460 |
| G.1 | 40265 | 35144 | 29504 |
| ĐB | 613870 | 241787 | 918304 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5 | 4, 7 | 2, 2, 4 (giải đặc biệt), 4, 5 |
| 1 | 4 | 4 | 2, 7 |
| 2 | 8 | 1, 1 | 0, 1, 7 |
| 3 | 4, 8 | 5 | |
| 4 | 4, 9 | 3, 7 | |
| 5 | 4, 6, 6 | 4, 7, 9 | |
| 6 | 5, 7, 9 | 3, 5, 6 | 0 |
| 7 | 0 (giải đặc biệt), 3, 9 | 9 | 2, 5 |
| 8 | 9 | 7 (giải đặc biệt), 9 | 8 |
| 9 | 4, 6 | 4 | 0, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 50 | 59 |
| G.7 | 528 | 200 | 802 |
| G.6 | 9888 9550 5556 | 7377 5052 3323 | 4171 0980 2607 |
| G.5 | 6989 | 9166 | 8067 |
| G.4 | 94284 64944 96404 08687 63867 03728 74485 | 08383 88867 91253 11382 70253 99677 43830 | 47754 18057 02750 81105 97973 34619 55346 |
| G.3 | 34380 56912 | 24803 24368 | 65166 35945 |
| G.2 | 41472 | 97729 | 13751 |
| G.1 | 25170 | 67370 | 38328 |
| ĐB | 216860 | 105691 | 668234 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0, 3 | 2, 5, 7 |
| 1 | 2 | 9 | |
| 2 | 8, 8 | 3, 9 | 8 |
| 3 | 0 | 4 (giải đặc biệt) | |
| 4 | 0, 4 | 5, 6 | |
| 5 | 0, 6 | 0, 2, 3, 3 | 0, 1, 4, 7, 9 |
| 6 | 0 (giải đặc biệt), 7 | 6, 7, 8 | 6, 7 |
| 7 | 0, 2 | 0, 7, 7 | 1, 3 |
| 8 | 0, 4, 5, 7, 8, 9 | 2, 3 | 0 |
| 9 | 1 (giải đặc biệt) |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.