Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 17/07/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8AN 14AN 7AN 15AN 11AN 13AN |
| ĐB | 66327 |
| G.1 | 20157 |
| G.2 | 03078 20001 |
| G.3 | 22771 88156 52404 55038 43610 12392 |
| G.4 | 1519 2533 8023 6421 |
| G.5 | 4871 4766 9593 2960 7430 5438 |
| G.6 | 675 358 168 |
| G.7 | 24 34 89 90 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 1, 3, 6, 9 | 0 |
| 1 | 0, 9 | 0, 2, 7, 7 | 1 |
| 2 | 1, 3, 4, 7 | 9 | 2 |
| 3 | 0, 3, 4, 8, 8 | 2, 3, 9 | 3 |
| 4 | 0, 2, 3 | 4 | |
| 5 | 6, 7, 8 | 7 | 5 |
| 6 | 0, 6, 8 | 5, 6 | 6 |
| 7 | 1, 1, 5, 8 | 2, 5 | 7 |
| 8 | 9 | 3, 3, 5, 6, 7 | 8 |
| 9 | 0, 2, 3 | 1, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 | 0 | 10 30 60 90 |
| 1 | 10 19 | 1 | 01 21 71(2) |
| 2 | 21 23 24 27 | 2 | 92 |
| 3 | 30 33 34 38(2) | 3 | 23 33 93 |
| 4 | — | 4 | 04 24 34 |
| 5 | 56 57 58 | 5 | 75 |
| 6 | 60 66 68 | 6 | 56 66 |
| 7 | 71(2) 75 78 | 7 | 27 57 |
| 8 | 89 | 8 | 38(2) 58 68 78 |
| 9 | 90 92 93 | 9 | 19 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 |
| 1 | 10 19 |
| 2 | 21 23 24 27 |
| 3 | 30 33 34 38 ×2 |
| 4 | — |
| 5 | 56 57 58 |
| 6 | 60 66 68 |
| 7 | 71 ×2 75 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 90 92 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 51 | 31 |
| G.7 | 881 | 557 | 797 |
| G.6 | 0120 6310 5286 | 5439 9932 0715 | 4199 6100 7793 |
| G.5 | 4095 | 7227 | 2814 |
| G.4 | 68145 39631 85651 89122 70715 09081 87224 | 54660 61837 24544 57835 40336 03874 17389 | 96224 91569 00752 95536 59608 20516 10608 |
| G.3 | 16485 34381 | 84219 56370 | 56791 16763 |
| G.2 | 82189 | 68087 | 52674 |
| G.1 | 27976 | 42993 | 20718 |
| ĐB | 557045 | 314232 | 554034 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8, 8 | ||
| 1 | 0, 5 | 5, 9 | 4, 6, 8 |
| 2 | 0, 2, 4 | 7 | 4 |
| 3 | 1 | 2, 2, 5, 6, 7, 9 | 1, 4, 6 |
| 4 | 5, 5 | 4 | |
| 5 | 1, 2 | 1, 7 | 2 |
| 6 | 0 | 3, 9 | |
| 7 | 6 | 0, 4 | 4 |
| 8 | 1, 1, 1, 5, 6, 9 | 7, 9 | |
| 9 | 5 | 3 | 1, 3, 7, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 05 | 47 |
| G.7 | 658 | 293 | 790 |
| G.6 | 9182 8776 2165 | 4048 1504 1943 | 8328 2785 7972 |
| G.5 | 5757 | 0399 | 9863 |
| G.4 | 91766 06730 53275 11256 74073 67242 22957 | 64157 88783 80179 54570 35611 69862 09132 | 84065 00619 67081 08636 18090 17468 80889 |
| G.3 | 77020 79465 | 84186 03257 | 47379 95855 |
| G.2 | 64259 | 31276 | 71013 |
| G.1 | 12417 | 75800 | 00133 |
| ĐB | 694108 | 274111 | 135708 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0, 4, 5 | 8 |
| 1 | 7 | 1, 1 | 3, 9 |
| 2 | 0 | 8 | |
| 3 | 0 | 2 | 3, 6 |
| 4 | 2 | 3, 8 | 7 |
| 5 | 6, 7, 7, 8, 9 | 7, 7 | 5 |
| 6 | 5, 5, 6 | 2 | 3, 5, 8 |
| 7 | 3, 5, 6 | 0, 6, 9 | 2, 9 |
| 8 | 2 | 3, 6 | 1, 5, 9 |
| 9 | 6 | 3, 9 | 0, 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.