Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 06/08/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7BP 12BP 1BP 8BP 2BP 6BP |
| ĐB | 74873 |
| G.1 | 78243 |
| G.2 | 71609 86446 |
| G.3 | 61504 82910 88725 81307 14382 76821 |
| G.4 | 7562 1111 9085 4994 |
| G.5 | 5479 4825 7458 8637 4759 5644 |
| G.6 | 020 634 836 |
| G.7 | 27 69 71 72 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7, 9 | 1, 2 | 0 |
| 1 | 0, 1 | 1, 2, 7 | 1 |
| 2 | 0, 1, 5, 5, 7 | 6, 7, 8 | 2 |
| 3 | 4, 6, 7 | 4, 7 (giải đặc biệt) | 3 |
| 4 | 3, 4, 6 | 0, 3, 4, 9 | 4 |
| 5 | 8, 9 | 2, 2, 8 | 5 |
| 6 | 2, 9 | 3, 4 | 6 |
| 7 | 1, 2, 3 (giải đặc biệt), 9 | 0, 2, 3 | 7 |
| 8 | 2, 5 | 5 | 8 |
| 9 | 4 | 0, 5, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | |||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 | 62477 06-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 25 |
| 15 | 15 |
| 21 | 11 |
| 38 | 11 |
| 66 | 10 |
| 39 | 9 |
| 41 | 9 |
| 58 | 9 |
| 61 | 9 |
| 68 | 9 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 06 | 12 |
| 37 | 12 |
| 75 | 12 |
| 59 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
| 16 | 10 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 24 | 14 | 35 |
| G.7 | 461 | 920 | 987 | 441 |
| G.6 | 9306 6971 5841 | 0277 6746 9458 | 5178 5018 5643 | 4242 6832 0597 |
| G.5 | 4541 | 3949 | 6200 | 6451 |
| G.4 | 11426 65277 42632 87186 11922 72609 62442 | 59915 57089 36514 74230 58879 20878 14643 | 99510 71678 85230 15550 10366 36303 40607 | 82071 77736 38885 22788 08285 35839 71199 |
| G.3 | 66370 38076 | 72889 95626 | 09096 56866 | 02282 08124 |
| G.2 | 84212 | 90558 | 45316 | 64072 |
| G.1 | 49858 | 93249 | 17392 | 26503 |
| ĐB | 803808 | 969472 | 267716 | 508665 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 (giải đặc biệt), 9 | 0, 3, 7 | 3 | |
| 1 | 2 | 4, 5 | 0, 4, 6 (giải đặc biệt), 6, 8 | |
| 2 | 2, 6, 6 | 0, 4, 6 | 4 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2, 5, 6, 9 |
| 4 | 1, 1, 2 | 3, 6, 9, 9 | 3 | 1, 2 |
| 5 | 8 | 8, 8 | 0 | 1 |
| 6 | 1 | 6, 6 | 5 (giải đặc biệt) | |
| 7 | 0, 1, 6, 7 | 2 (giải đặc biệt), 7, 8, 9 | 8, 8 | 1, 2 |
| 8 | 6 | 9, 9 | 7 | 2, 5, 5, 8 |
| 9 | 2, 6 | 7, 9 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 07 | 08 |
| G.7 | 215 | 502 | 463 |
| G.6 | 2423 0332 8151 | 3125 8925 3733 | 9244 0971 0657 |
| G.5 | 9102 | 7812 | 6723 |
| G.4 | 66793 15989 62842 82004 17312 71919 61278 | 16724 25431 56881 90661 63707 06201 18599 | 44386 29793 83201 36483 28446 35069 44078 |
| G.3 | 51126 45022 | 73043 42488 | 90659 14717 |
| G.2 | 49618 | 55594 | 90185 |
| G.1 | 28526 | 53258 | 90412 |
| ĐB | 506920 | 021397 | 509325 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 1, 2, 7, 7 | 1, 8 |
| 1 | 2, 5, 8, 9 | 2 | 2, 7 |
| 2 | 0 (giải đặc biệt), 2, 3, 6, 6 | 4, 5, 5 | 3, 5 (giải đặc biệt) |
| 3 | 2 | 1, 3 | |
| 4 | 2 | 3 | 4, 6 |
| 5 | 0, 1 | 8 | 7, 9 |
| 6 | 1 | 3, 9 | |
| 7 | 8 | 1, 8 | |
| 8 | 9 | 1, 8 | 3, 5, 6 |
| 9 | 3 | 4, 7 (giải đặc biệt), 9 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 06/11/2026 |
01
10
37
38
39
45
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 06/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
962
391
Giải nhì:
752
667
631
564
Giải ba:
559
207
819
866
222
900
Khuyến khích:
238
068
874
470
884
246
338
909
|
| Điện toán 123 | 06/11/2026 |
4
25
131
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 06/11/2026 |
6287
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.