Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 13/08/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6BF 2BF 11BF 5BF 1BF 14BF |
| ĐB | 40306 |
| G.1 | 29373 |
| G.2 | 24629 41347 |
| G.3 | 71646 95478 96243 76243 78047 19705 |
| G.4 | 0851 2636 5859 6514 |
| G.5 | 6873 5940 3430 6666 8160 1699 |
| G.6 | 731 615 566 |
| G.7 | 75 88 26 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 3, 4, 6 | 0 |
| 1 | 4, 5 | 3, 5 | 1 |
| 2 | 6, 9 | 2 | |
| 3 | 0, 1, 4, 6 | 4, 4, 7, 7 | 3 |
| 4 | 0, 3, 3, 6, 7, 7 | 1, 3 | 4 |
| 5 | 1, 9 | 0, 1, 7 | 5 |
| 6 | 0, 6, 6 | 0, 2, 3, 4, 6, 6 | 6 |
| 7 | 3, 3, 5, 8 | 4, 4 | 7 |
| 8 | 8 | 7, 8 | 8 |
| 9 | 9 | 2, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 06 | 0 | 30 40 60 |
| 1 | 14 15 | 1 | 31 51 |
| 2 | 26 29 | 2 | — |
| 3 | 30 31 34 36 | 3 | 43(2) 73(2) |
| 4 | 40 43(2) 46 47(2) | 4 | 14 34 |
| 5 | 51 59 | 5 | 05 15 75 |
| 6 | 60 66(2) | 6 | 06 26 36 46 66(2) |
| 7 | 73(2) 75 78 | 7 | 47(2) |
| 8 | 88 | 8 | 78 88 |
| 9 | 99 | 9 | 29 59 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 06 |
| 1 | 14 15 |
| 2 | 26 29 |
| 3 | 30 31 34 36 |
| 4 | 40 43 ×2 46 47 ×2 |
| 5 | 51 59 |
| 6 | 60 66 ×2 |
| 7 | 73 ×2 75 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 13 | 24 | 34 |
| G.7 | 308 | 607 | 295 | 385 |
| G.6 | 7399 8544 1052 | 7992 2447 7915 | 7954 5279 9745 | 3180 4778 1073 |
| G.5 | 3203 | 4724 | 9760 | 7986 |
| G.4 | 17038 02353 88518 43760 37097 28475 24203 | 48308 76184 66091 54581 46481 16188 78213 | 37187 67186 72750 19706 45193 73027 71682 | 43041 45912 41943 89717 99994 13139 50453 |
| G.3 | 28132 80667 | 46064 18281 | 77338 90532 | 62245 53728 |
| G.2 | 33961 | 98916 | 71867 | 97421 |
| G.1 | 93241 | 84872 | 99197 | 40673 |
| ĐB | 781664 | 155348 | 447907 | 335361 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 8 | 7, 8 | 6, 7 | |
| 1 | 8, 8 | 3, 3, 5, 6 | 2, 7 | |
| 2 | 4 | 4, 7 | 1, 8 | |
| 3 | 2, 8 | 2, 8 | 4, 9 | |
| 4 | 1, 4 | 7, 8 | 5 | 1, 3, 5 |
| 5 | 2, 3 | 0, 4 | 3 | |
| 6 | 0, 1, 4, 7 | 4 | 0, 7 | 1 |
| 7 | 5 | 2 | 9 | 3, 3, 8 |
| 8 | 1, 1, 1, 4, 8 | 2, 6, 7 | 0, 5, 6 | |
| 9 | 7, 9 | 1, 2 | 3, 5, 7 | 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 94 | 57 | 29 |
| G.7 | 406 | 518 | 833 |
| G.6 | 1888 0136 2559 | 5994 0125 1691 | 2672 4021 3211 |
| G.5 | 8536 | 9739 | 5349 |
| G.4 | 91051 09205 82170 23256 38849 69210 51085 | 98588 84013 82178 71615 70073 15764 65363 | 67529 92089 93249 78482 87931 97542 54350 |
| G.3 | 25362 78718 | 34998 73570 | 99179 58981 |
| G.2 | 90282 | 51012 | 37836 |
| G.1 | 67179 | 82863 | 20804 |
| ĐB | 088387 | 324370 | 714939 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 4 | |
| 1 | 0, 8 | 2, 3, 5, 8 | 1 |
| 2 | 5 | 1, 9, 9 | |
| 3 | 6, 6 | 9 | 1, 3, 6, 9 |
| 4 | 9 | 2, 9, 9 | |
| 5 | 1, 6, 9 | 7 | 0 |
| 6 | 2 | 3, 3, 4 | |
| 7 | 0, 9 | 0, 0, 3, 8 | 2, 9 |
| 8 | 2, 5, 7, 8 | 8 | 1, 2, 9 |
| 9 | 4 | 1, 4, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.