Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 18/08/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1CZ 12CZ 7CZ 14CZ 2CZ 3CZ |
| ĐB | 92993 |
| G.1 | 46562 |
| G.2 | 68475 79592 |
| G.3 | 79028 40725 23685 37742 80014 55460 |
| G.4 | 6168 7173 8075 2828 |
| G.5 | 8775 8859 2714 4575 5934 7036 |
| G.6 | 570 463 988 |
| G.7 | 15 86 87 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 7 | 0 | |
| 1 | 4, 4, 5 | 1 | |
| 2 | 5, 8, 8 | 4, 6, 9 | 2 |
| 3 | 4, 6 | 6, 7, 9 | 3 |
| 4 | 2 | 1, 1, 3 | 4 |
| 5 | 9 | 1, 2, 7, 7, 7, 7, 8 | 5 |
| 6 | 0, 0, 2, 3, 8 | 3, 8 | 6 |
| 7 | 0, 3, 5, 5, 5, 5 | 8 | 7 |
| 8 | 5, 6, 7, 8 | 2, 2, 6, 8 | 8 |
| 9 | 2, 3 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 60(2) 70 |
| 1 | 14(2) 15 | 1 | — |
| 2 | 25 28(2) | 2 | 42 62 92 |
| 3 | 34 36 | 3 | 63 73 93 |
| 4 | 42 | 4 | 14(2) 34 |
| 5 | 59 | 5 | 15 25 75(4) 85 |
| 6 | 60(2) 62 63 68 | 6 | 36 86 |
| 7 | 70 73 75(4) | 7 | 87 |
| 8 | 85 86 87 88 | 8 | 28(2) 68 88 |
| 9 | 92 93 | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 14 ×2 15 |
| 2 | 25 28 ×2 |
| 3 | 34 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 ×2 62 63 68 |
| 7 | 70 73 75 ×4 |
| 8 | 85 86 87 88 |
| 9 | 92 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 91 | 84 |
| G.7 | 908 | 699 | 807 |
| G.6 | 6566 6723 4667 | 5899 2462 1375 | 9823 1660 7724 |
| G.5 | 6314 | 5082 | 3918 |
| G.4 | 95394 88257 01901 40450 49394 67433 19562 | 35128 87938 12421 66194 99389 31794 18139 | 29818 47240 21170 02439 27001 99237 72704 |
| G.3 | 16501 50409 | 65735 54225 | 21764 45536 |
| G.2 | 09197 | 27558 | 69618 |
| G.1 | 29042 | 92262 | 51788 |
| ĐB | 073974 | 594884 | 288238 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 8, 9 | 1, 4, 7 | |
| 1 | 4 | 8, 8, 8 | |
| 2 | 3 | 1, 5, 8 | 3, 4 |
| 3 | 3 | 5, 8, 9 | 6, 7, 8, 9 |
| 4 | 2 | 0 | |
| 5 | 0, 7 | 8 | |
| 6 | 2, 6, 7 | 2, 2 | 0, 4 |
| 7 | 4 | 5 | 0 |
| 8 | 2, 4, 9 | 4, 8 | |
| 9 | 4, 4, 5, 7 | 1, 4, 4, 9, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 90 | 54 |
| G.7 | 406 | 122 | 190 |
| G.6 | 0356 5741 0334 | 0238 8440 2233 | 4514 9478 5236 |
| G.5 | 1195 | 6422 | 1470 |
| G.4 | 74803 72090 97954 85615 27329 42761 30317 | 30872 44240 35761 38367 20555 82647 11837 | 73408 37985 94156 09692 20816 44908 50244 |
| G.3 | 76020 74406 | 04695 92632 | 99482 49161 |
| G.2 | 17149 | 12884 | 27502 |
| G.1 | 82544 | 14478 | 73237 |
| ĐB | 619986 | 673691 | 461392 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 6 | 2, 8, 8 | |
| 1 | 5, 7 | 4, 6 | |
| 2 | 0, 7, 9 | 2, 2 | |
| 3 | 4 | 2, 3, 7, 8 | 6, 7 |
| 4 | 1, 4, 9 | 0, 0, 7 | 4 |
| 5 | 4, 6 | 5 | 4, 6 |
| 6 | 1 | 1, 7 | 1 |
| 7 | 2, 8 | 0, 8 | |
| 8 | 6 | 4 | 2, 5 |
| 9 | 0, 5 | 0, 1, 5 | 0, 2, 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.