Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 19/08/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10CY 1CY 8CY 2CY 4CY 13CY |
| ĐB | 75303 |
| G.1 | 52115 |
| G.2 | 49450 24190 |
| G.3 | 39685 51015 16217 74644 90331 13027 |
| G.4 | 5832 5220 1115 6455 |
| G.5 | 1424 7115 9192 5255 9861 7330 |
| G.6 | 344 895 657 |
| G.7 | 08 96 98 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 2, 3, 5, 9 | 0 |
| 1 | 5, 5, 5, 5, 7 | 3, 6 | 1 |
| 2 | 0, 4, 7 | 3, 9 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2 | 0 | 3 |
| 4 | 4, 4 | 2, 4, 4 | 4 |
| 5 | 0, 5, 5, 7 | 1, 1, 1, 1, 5, 5, 7, 8, 9 | 5 |
| 6 | 1 | 9 | 6 |
| 7 | 5 | 1, 2, 5 | 7 |
| 8 | 5 | 0, 9 | 8 |
| 9 | 0, 2, 5, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 08 | 0 | 20 30 50 90 |
| 1 | 15(4) 17 | 1 | 31 61 |
| 2 | 20 24 27 | 2 | 32 92 |
| 3 | 30 31 32 | 3 | 03 |
| 4 | 44(2) | 4 | 24 44(2) |
| 5 | 50 55(2) 57 | 5 | 15(4) 55(2) 75 85 95 |
| 6 | 61 | 6 | 96 |
| 7 | 75 | 7 | 17 27 57 |
| 8 | 85 | 8 | 08 98 |
| 9 | 90 92 95 96 98 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 08 |
| 1 | 15 ×4 17 |
| 2 | 20 24 27 |
| 3 | 30 31 32 |
| 4 | 44 ×2 |
| 5 | 50 55 ×2 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90 92 95 96 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 96 | 39 |
| G.7 | 219 | 810 | 211 |
| G.6 | 5914 8202 9808 | 3635 2091 3142 | 2189 7174 1727 |
| G.5 | 4711 | 4929 | 0470 |
| G.4 | 28801 26130 03688 94137 37487 31103 52614 | 90857 07000 61720 83055 82840 19918 68377 | 57541 12756 14333 25740 90573 15196 12365 |
| G.3 | 68656 93672 | 69464 63201 | 81582 07093 |
| G.2 | 21674 | 64565 | 90845 |
| G.1 | 00210 | 97973 | 81085 |
| ĐB | 483569 | 720347 | 285212 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 8 | 0, 1 | |
| 1 | 0, 1, 4, 4, 9 | 0, 8 | 1, 2 |
| 2 | 0, 9 | 7 | |
| 3 | 0, 0, 7 | 5 | 3, 9 |
| 4 | 0, 2, 7 | 0, 1, 5 | |
| 5 | 6 | 5, 7 | 6 |
| 6 | 9 | 4, 5 | 5 |
| 7 | 2, 4 | 3, 7 | 0, 3, 4 |
| 8 | 7, 8 | 2, 5, 9 | |
| 9 | 1, 6 | 3, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 40 |
| G.7 | 036 | 324 |
| G.6 | 8477 0204 5644 | 7094 3397 0818 |
| G.5 | 9671 | 4976 |
| G.4 | 77188 83219 63785 64834 90713 68450 34520 | 32858 30797 61457 79013 09661 86996 24606 |
| G.3 | 69776 08223 | 64912 51832 |
| G.2 | 72823 | 45179 |
| G.1 | 49981 | 34846 |
| ĐB | 732106 | 429035 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 6 | 6 |
| 1 | 3, 9 | 2, 3, 8 |
| 2 | 0, 3, 3 | 4 |
| 3 | 4, 6 | 2, 5 |
| 4 | 4 | 0, 6 |
| 5 | 0 | 7, 8 |
| 6 | 1 | |
| 7 | 1, 6, 7 | 6, 9 |
| 8 | 1, 5, 8 | |
| 9 | 4, 6, 7, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.