Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 26/08/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13CQ 3CQ 1CQ 11CQ 4CQ 5CQ |
| ĐB | 89151 |
| G.1 | 13354 |
| G.2 | 41050 66592 |
| G.3 | 11829 85952 33618 51263 45682 75002 |
| G.4 | 7290 0543 6438 1691 |
| G.5 | 8156 7005 8893 7464 5566 9131 |
| G.6 | 314 530 391 |
| G.7 | 55 24 88 02 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 5 | 3, 5, 9 | 0 |
| 1 | 4, 8 | 3, 5, 9, 9 | 1 |
| 2 | 4, 9 | 0, 0, 5, 8, 9 | 2 |
| 3 | 0, 1, 8 | 4, 6, 9 | 3 |
| 4 | 3 | 1, 2, 5, 6 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 4, 5, 6 | 0, 5 | 5 |
| 6 | 3, 4, 6 | 5, 6 | 6 |
| 7 | 7 | ||
| 8 | 2, 8 | 1, 3, 8 | 8 |
| 9 | 0, 1, 1, 2, 3 | 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(2) 05 | 0 | 30 50 90 |
| 1 | 14 18 | 1 | 31 51 91(2) |
| 2 | 24 29 | 2 | 02(2) 52 82 92 |
| 3 | 30 31 38 | 3 | 43 63 93 |
| 4 | 43 | 4 | 14 24 54 64 |
| 5 | 50 51 52 54 55 56 | 5 | 05 55 |
| 6 | 63 64 66 | 6 | 56 66 |
| 7 | — | 7 | — |
| 8 | 82 88 | 8 | 18 38 88 |
| 9 | 90 91(2) 92 93 | 9 | 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 05 |
| 1 | 14 18 |
| 2 | 24 29 |
| 3 | 30 31 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 50 51 52 54 55 56 |
| 6 | 63 64 66 |
| 7 | — |
| 8 | 82 88 |
| 9 | 90 91 ×2 92 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 90 | 32 |
| G.7 | 474 | 892 | 372 |
| G.6 | 0878 5935 8647 | 3560 6250 4801 | 1360 1683 6502 |
| G.5 | 0929 | 1750 | 3588 |
| G.4 | 05875 83648 61951 49575 96161 96659 07421 | 94791 01395 95592 29298 03008 13994 54928 | 76261 68956 71917 81337 40086 64776 87101 |
| G.3 | 07608 76762 | 59659 21772 | 00202 57579 |
| G.2 | 15098 | 40332 | 59412 |
| G.1 | 22007 | 07893 | 73477 |
| ĐB | 061032 | 615782 | 357766 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 8 | 1, 8 | 1, 2, 2 |
| 1 | 2, 7 | ||
| 2 | 1, 9 | 8 | |
| 3 | 2, 5 | 2 | 2, 7 |
| 4 | 7, 8 | ||
| 5 | 1, 9 | 0, 0, 9 | 6 |
| 6 | 1, 2 | 0 | 0, 1, 6 |
| 7 | 4, 5, 5, 8 | 2 | 2, 6, 7, 9 |
| 8 | 3 | 2 | 3, 6, 8 |
| 9 | 8 | 0, 1, 2, 2, 3, 4, 5, 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 10 |
| G.7 | 696 | 840 |
| G.6 | 4747 1133 8955 | 8419 0302 5218 |
| G.5 | 2016 | 2494 |
| G.4 | 64177 53708 29427 43437 05604 25833 54959 | 00305 79827 48198 81292 19464 60632 63753 |
| G.3 | 79319 98282 | 08231 72760 |
| G.2 | 22828 | 19243 |
| G.1 | 04823 | 13248 |
| ĐB | 661846 | 632950 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 4, 8 | 2, 5 |
| 1 | 6, 9 | 0, 8, 9 |
| 2 | 3, 7, 8 | 7 |
| 3 | 2, 3, 3, 7 | 1, 2 |
| 4 | 6, 7 | 0, 3, 8 |
| 5 | 5, 9 | 0, 3 |
| 6 | 0, 4 | |
| 7 | 7 | |
| 8 | 2 | |
| 9 | 6 | 2, 4, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.