Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 28/08/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4CN 8CN 1CN 3CN 10CN 15CN |
| ĐB | 68144 |
| G.1 | 02532 |
| G.2 | 39990 30534 |
| G.3 | 62396 64626 74930 13320 66222 93073 |
| G.4 | 6152 0959 1223 0684 |
| G.5 | 7981 5798 9718 8950 1299 9004 |
| G.6 | 445 126 080 |
| G.7 | 21 43 03 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 2, 3, 5, 8, 9 | 0 |
| 1 | 8 | 2, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1, 2, 3, 6, 6 | 2, 3, 5 | 2 |
| 3 | 0, 2, 4 | 0, 2, 4, 7 | 3 |
| 4 | 3, 4 (giải đặc biệt), 5 | 0, 3, 4 (giải đặc biệt), 8 | 4 |
| 5 | 0, 2, 9 | 4 | 5 |
| 6 | 2, 2, 9 | 6 | |
| 7 | 3 | 7 | |
| 8 | 0, 1, 4 | 1, 9 | 8 |
| 9 | 0, 1, 6, 8, 9 | 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 73 | 43 |
| G.7 | 793 | 455 | 439 |
| G.6 | 7005 4051 3606 | 9061 3510 9921 | 2167 8699 7787 |
| G.5 | 0200 | 8509 | 1194 |
| G.4 | 58644 01320 28588 50002 15969 04534 86579 | 14892 85731 53802 42507 73946 82191 36279 | 19862 15233 92292 67358 66386 86358 32826 |
| G.3 | 46161 04848 | 77479 52313 | 59920 81912 |
| G.2 | 45329 | 82981 | 82674 |
| G.1 | 38979 | 81072 | 27715 |
| ĐB | 188658 | 442607 | 652977 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 5, 6 | 2, 7 (giải đặc biệt), 7, 9 | |
| 1 | 1 | 0, 3 | 2, 5 |
| 2 | 0, 9 | 1 | 0, 6 |
| 3 | 4 | 1 | 3, 9 |
| 4 | 4, 8 | 6 | 3 |
| 5 | 1, 8 (giải đặc biệt) | 5 | 8, 8 |
| 6 | 1, 9 | 1 | 2, 7 |
| 7 | 9, 9 | 2, 3, 9, 9 | 4, 7 (giải đặc biệt) |
| 8 | 8 | 1 | 6, 7 |
| 9 | 3 | 1, 2 | 2, 4, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 04 | 28 |
| G.7 | 853 | 063 | 145 |
| G.6 | 9711 0196 3548 | 3183 6748 6155 | 2204 9169 6380 |
| G.5 | 1784 | 3767 | 8592 |
| G.4 | 72338 82452 85989 19970 75777 95544 06637 | 01755 37375 52949 41533 92898 13273 41134 | 59005 30661 55974 88693 66860 81595 97141 |
| G.3 | 84416 91136 | 79529 67393 | 66864 33307 |
| G.2 | 34603 | 08788 | 88966 |
| G.1 | 76853 | 47654 | 74666 |
| ĐB | 373724 | 226193 | 403252 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 4 | 4, 5, 7 |
| 1 | 1, 6 | ||
| 2 | 4 (giải đặc biệt) | 9 | 8 |
| 3 | 6, 7, 8 | 3, 4 | |
| 4 | 4, 8 | 8, 9 | 1, 5 |
| 5 | 1, 2, 3, 3 | 4, 5, 5 | 2 (giải đặc biệt) |
| 6 | 3, 7 | 0, 1, 4, 6, 6, 9 | |
| 7 | 0, 7 | 3, 5 | 4 |
| 8 | 4, 9 | 3, 8 | 0 |
| 9 | 6 | 3 (giải đặc biệt), 3, 8 | 2, 3, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.