Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 29/08/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8CM 2CM 13CM 3CM 10CM 11CM |
| ĐB | 75965 |
| G.1 | 38820 |
| G.2 | 71575 21773 |
| G.3 | 11467 84675 61952 95607 14201 55425 |
| G.4 | 2131 9835 4095 9439 |
| G.5 | 8213 2982 1312 9421 7692 0890 |
| G.6 | 343 694 012 |
| G.7 | 19 70 91 92 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7 | 2, 7, 9 | 0 |
| 1 | 2, 2, 3, 9 | 0, 2, 3, 9 | 1 |
| 2 | 0, 1, 5 | 1, 1, 5, 8, 9, 9 | 2 |
| 3 | 1, 5, 9 | 1, 4, 7 | 3 |
| 4 | 3 | 9 | 4 |
| 5 | 2 | 2, 3, 6, 7, 7, 9 | 5 |
| 6 | 5, 7 | 6 | |
| 7 | 0, 3, 5, 5 | 0, 6 | 7 |
| 8 | 2 | 8 | |
| 9 | 0, 1, 2, 2, 4, 5 | 1, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 07 | 0 | 20 70 90 |
| 1 | 12(2) 13 19 | 1 | 01 21 31 91 |
| 2 | 20 21 25 | 2 | 12(2) 52 82 92(2) |
| 3 | 31 35 39 | 3 | 13 43 73 |
| 4 | 43 | 4 | 94 |
| 5 | 52 | 5 | 25 35 65 75(2) 95 |
| 6 | 65 67 | 6 | — |
| 7 | 70 73 75(2) | 7 | 07 67 |
| 8 | 82 | 8 | — |
| 9 | 90 91 92(2) 94 95 | 9 | 19 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 07 |
| 1 | 12 ×2 13 19 |
| 2 | 20 21 25 |
| 3 | 31 35 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | 65 67 |
| 7 | 70 73 75 ×2 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90 91 92 ×2 94 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 32 | 32 |
| G.7 | 598 | 713 | 944 |
| G.6 | 7793 5417 2467 | 0467 2761 7385 | 7728 6617 3242 |
| G.5 | 1537 | 9942 | 8586 |
| G.4 | 25247 20736 46512 59762 41685 16210 01803 | 90161 21646 30431 19105 56169 28843 90429 | 78538 24908 74005 63750 16131 90790 42104 |
| G.3 | 34401 11598 | 49762 14648 | 39395 40787 |
| G.2 | 79010 | 67599 | 81043 |
| G.1 | 74696 | 00584 | 32716 |
| ĐB | 349908 | 311404 | 547490 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 8 | 4, 5 | 4, 5, 8 |
| 1 | 0, 0, 2, 7 | 3 | 6, 7 |
| 2 | 9 | 8 | |
| 3 | 6, 7, 9 | 1, 2 | 1, 2, 8 |
| 4 | 7 | 2, 3, 6, 8 | 2, 3, 4 |
| 5 | 0 | ||
| 6 | 2, 7 | 1, 1, 2, 7, 9 | |
| 7 | |||
| 8 | 5 | 4, 5 | 6, 7 |
| 9 | 3, 6, 8, 8 | 9 | 0, 0, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 94 | 97 |
| G.7 | 496 | 053 |
| G.6 | 1133 3661 3068 | 5223 4138 4931 |
| G.5 | 7128 | 0540 |
| G.4 | 69442 81823 56414 21450 39937 06109 99098 | 88347 82233 61399 81504 21628 27099 76967 |
| G.3 | 78279 20191 | 65314 77551 |
| G.2 | 34265 | 22237 |
| G.1 | 28401 | 52011 |
| ĐB | 311495 | 223086 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 4 |
| 1 | 4 | 1, 4 |
| 2 | 3, 8 | 3, 8 |
| 3 | 3, 7 | 1, 3, 7, 8 |
| 4 | 2 | 0, 7 |
| 5 | 0 | 1, 3 |
| 6 | 1, 5, 8 | 7 |
| 7 | 9 | |
| 8 | 6 | |
| 9 | 1, 4, 5, 6, 8 | 7, 9, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.