Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 01/09/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12CH 6CH 7CH 9CH 13CH 15CH |
| ĐB | 69488 |
| G.1 | 89786 |
| G.2 | 68416 20989 |
| G.3 | 45860 53290 69426 73508 69579 36407 |
| G.4 | 5838 2680 0316 1899 |
| G.5 | 2093 4220 1206 7177 8083 7727 |
| G.6 | 287 915 111 |
| G.7 | 03 37 59 84 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 6, 7, 8 | 2, 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | 1, 5, 6, 6 | 1 | 1 |
| 2 | 0, 6, 7 | 2 | |
| 3 | 7, 8 | 0, 8, 9 | 3 |
| 4 | 8 | 4 | |
| 5 | 9 | 1 | 5 |
| 6 | 0 | 0, 1, 1, 2, 8 | 6 |
| 7 | 7, 9 | 0, 2, 3, 7, 8 | 7 |
| 8 | 0, 3, 4, 6, 7, 8, 9 | 0, 3, 8 | 8 |
| 9 | 0, 3, 9 | 5, 7, 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 06 07 08 | 0 | 20 60 80 90 |
| 1 | 11 15 16(2) | 1 | 11 |
| 2 | 20 26 27 | 2 | — |
| 3 | 37 38 | 3 | 03 83 93 |
| 4 | — | 4 | 84 |
| 5 | 59 | 5 | 15 |
| 6 | 60 | 6 | 06 16(2) 26 86 |
| 7 | 77 79 | 7 | 07 27 37 77 87 |
| 8 | 80 83 84 86 87 88 89 | 8 | 08 38 88 |
| 9 | 90 93 99 | 9 | 59 79 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 06 07 08 |
| 1 | 11 15 16 ×2 |
| 2 | 20 26 27 |
| 3 | 37 38 |
| 4 | — |
| 5 | 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 77 79 |
| 8 | 80 83 84 86 87 88 89 |
| 9 | 90 93 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 18 | 12 |
| G.7 | 556 | 656 | 231 |
| G.6 | 3725 4521 6952 | 7142 8827 1470 | 1791 3430 6605 |
| G.5 | 7154 | 7080 | 8237 |
| G.4 | 52654 29548 70227 10115 91211 02095 95485 | 22903 47327 49881 30983 32240 49776 94325 | 50656 48745 71726 36924 45146 88500 84243 |
| G.3 | 18872 30232 | 97619 10935 | 62856 85985 |
| G.2 | 17635 | 57503 | 08739 |
| G.1 | 22187 | 77420 | 60808 |
| ĐB | 567616 | 637885 | 591801 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3 | 0, 1, 5, 8 | |
| 1 | 1, 5, 6 | 8, 9 | 2 |
| 2 | 1, 5, 7 | 0, 5, 7, 7 | 4, 6 |
| 3 | 2, 5 | 5 | 0, 1, 7, 9 |
| 4 | 8 | 0, 2 | 3, 5, 6 |
| 5 | 2, 4, 4, 6 | 6 | 6, 6 |
| 6 | |||
| 7 | 2 | 0, 6 | |
| 8 | 5, 6, 7 | 0, 1, 3, 5 | 5 |
| 9 | 5 | 1 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 38 | 63 | 59 |
| G.7 | 403 | 381 | 898 |
| G.6 | 5105 8935 5137 | 4277 6182 5305 | 4605 3626 2287 |
| G.5 | 3861 | 5209 | 4018 |
| G.4 | 15453 35541 52945 91127 28454 22493 85849 | 25920 52821 76804 70292 03812 10993 65551 | 92728 35826 84738 79249 06539 65857 56742 |
| G.3 | 60499 56328 | 39797 54851 | 89746 19847 |
| G.2 | 42231 | 70358 | 83040 |
| G.1 | 05485 | 47428 | 43363 |
| ĐB | 017689 | 854671 | 078520 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5 | 4, 5, 9 | 5 |
| 1 | 2 | 8 | |
| 2 | 7, 8 | 0, 1, 8 | 0, 6, 6, 8 |
| 3 | 1, 5, 7, 8 | 8, 9 | |
| 4 | 1, 5, 9 | 0, 2, 6, 7, 9 | |
| 5 | 3, 4 | 1, 1, 8 | 7, 9 |
| 6 | 1 | 3 | 3 |
| 7 | 1, 7 | ||
| 8 | 5, 9 | 1, 2 | 7 |
| 9 | 3, 9 | 2, 3, 7 | 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.