Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 02/09/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15CG 8CG 11CG 7CG 5CG 9CG |
| ĐB | 03138 |
| G.1 | 55336 |
| G.2 | 16287 50610 |
| G.3 | 23213 94611 93054 99001 36062 64565 |
| G.4 | 7738 6383 2433 9941 |
| G.5 | 2750 0335 6575 3757 2714 9100 |
| G.6 | 469 117 171 |
| G.7 | 10 09 33 02 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 9 | 0, 1, 1, 5 | 0 |
| 1 | 0, 0, 1, 3, 4, 7 | 0, 1, 4, 7 | 1 |
| 2 | 0, 6 | 2 | |
| 3 | 3, 3, 5, 6, 8, 8 | 1, 3, 3, 8 | 3 |
| 4 | 1 | 1, 5 | 4 |
| 5 | 0, 4, 7 | 3, 6, 7 | 5 |
| 6 | 2, 5, 9 | 3 | 6 |
| 7 | 1, 5 | 1, 5, 8 | 7 |
| 8 | 3, 7 | 3, 3 | 8 |
| 9 | 0, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 02 09 | 0 | 00 10(2) 50 |
| 1 | 10(2) 11 13 14 17 | 1 | 01 11 41 71 |
| 2 | — | 2 | 02 62 |
| 3 | 33(2) 35 36 38(2) | 3 | 13 33(2) 83 |
| 4 | 41 | 4 | 14 54 |
| 5 | 50 54 57 | 5 | 35 65 75 |
| 6 | 62 65 69 | 6 | 36 |
| 7 | 71 75 | 7 | 17 57 87 |
| 8 | 83 87 | 8 | 38(2) |
| 9 | — | 9 | 09 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 09 |
| 1 | 10 ×2 11 13 14 17 |
| 2 | — |
| 3 | 33 ×2 35 36 38 ×2 |
| 4 | 41 |
| 5 | 50 54 57 |
| 6 | 62 65 69 |
| 7 | 71 75 |
| 8 | 83 87 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 60 | 27 |
| G.7 | 238 | 657 | 348 |
| G.6 | 5496 4354 7107 | 7816 5818 8128 | 4007 6827 3201 |
| G.5 | 0242 | 6476 | 2919 |
| G.4 | 78120 99792 59427 15554 69924 84564 91106 | 06097 50110 75409 10031 50301 21670 02690 | 83970 81115 73891 42267 46510 14621 52228 |
| G.3 | 84756 16739 | 81417 80230 | 30726 64744 |
| G.2 | 27753 | 77977 | 09077 |
| G.1 | 26274 | 77139 | 16984 |
| ĐB | 681259 | 867187 | 518800 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 1, 9 | 0, 1, 7 |
| 1 | 3 | 0, 6, 7, 8 | 0, 5, 9 |
| 2 | 0, 4, 7 | 8 | 1, 6, 7, 7, 8 |
| 3 | 8, 9 | 0, 1, 9 | |
| 4 | 2 | 4, 8 | |
| 5 | 3, 4, 4, 6, 9 | 7 | |
| 6 | 4 | 0 | 7 |
| 7 | 4 | 0, 6, 7 | 0, 7 |
| 8 | 7 | 4 | |
| 9 | 2, 6 | 0, 7 | 1 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 11 |
| G.7 | 759 | 094 |
| G.6 | 1637 5373 7158 | 6754 1683 2332 |
| G.5 | 9241 | 8039 |
| G.4 | 74383 24103 00071 57284 63952 49146 68094 | 00134 21423 59662 35303 88067 72590 52824 |
| G.3 | 68653 11093 | 95318 38714 |
| G.2 | 68745 | 89671 |
| G.1 | 06658 | 12178 |
| ĐB | 567290 | 237488 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 3 |
| 1 | 1, 4, 8 | |
| 2 | 3, 4 | |
| 3 | 7 | 2, 4, 9 |
| 4 | 1, 5, 6 | |
| 5 | 2, 3, 8, 8, 9 | 4 |
| 6 | 2, 7 | |
| 7 | 1, 3 | 1, 8 |
| 8 | 1, 3, 4 | 3, 8 |
| 9 | 0, 3, 4 | 0, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.