Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 11/09/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4DV 7DV 14DV 15DV 10DV 8DV |
| ĐB | 99951 |
| G.1 | 20446 |
| G.2 | 01749 04947 |
| G.3 | 48714 13415 43233 47562 05148 54399 |
| G.4 | 2349 1167 2271 6497 |
| G.5 | 7617 3249 4218 7009 3163 8093 |
| G.6 | 487 249 588 |
| G.7 | 77 75 23 39 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | |
| 1 | 4, 5, 7, 8 | 5, 7 | 1 |
| 2 | 3 | 6 | 2 |
| 3 | 3, 9 | 2, 3, 6, 9 | 3 |
| 4 | 6, 7, 8, 9, 9, 9, 9 | 1 | 4 |
| 5 | 1 | 1, 7 | 5 |
| 6 | 2, 3, 7 | 4 | 6 |
| 7 | 1, 5, 7 | 1, 4, 6, 7, 8, 9 | 7 |
| 8 | 7, 8 | 1, 4, 8 | 8 |
| 9 | 3, 7, 9 | 0, 3, 4, 4, 4, 4, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | — |
| 1 | 14 15 17 18 | 1 | 51 71 |
| 2 | 23 | 2 | 62 |
| 3 | 33 39 | 3 | 23 33 63 93 |
| 4 | 46 47 48 49(4) | 4 | 14 |
| 5 | 51 | 5 | 15 75 |
| 6 | 62 63 67 | 6 | 46 |
| 7 | 71 75 77 | 7 | 17 47 67 77 87 97 |
| 8 | 87 88 | 8 | 18 48 88 |
| 9 | 93 97 99 | 9 | 09 39 49(4) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 14 15 17 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33 39 |
| 4 | 46 47 48 49 ×4 |
| 5 | 51 |
| 6 | 62 63 67 |
| 7 | 71 75 77 |
| 8 | 87 88 |
| 9 | 93 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 64 | 95 |
| G.7 | 751 | 540 | 740 |
| G.6 | 1634 9834 3533 | 9475 7128 1131 | 2823 4285 0893 |
| G.5 | 9724 | 5241 | 2582 |
| G.4 | 29322 95877 43524 24621 10251 74692 09142 | 43582 19836 82725 72748 64225 62587 01052 | 08294 10735 90756 88413 70774 89085 25873 |
| G.3 | 29369 19437 | 76732 13506 | 86605 81350 |
| G.2 | 72900 | 26654 | 78885 |
| G.1 | 98342 | 30497 | 49561 |
| ĐB | 179361 | 907967 | 101001 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 6 | 1, 5 |
| 1 | 1 | 3 | |
| 2 | 1, 2, 4, 4 | 5, 5, 8 | 3 |
| 3 | 3, 4, 4, 7 | 1, 2, 6 | 5 |
| 4 | 2, 2 | 0, 1, 8 | 0 |
| 5 | 1, 1 | 2, 4 | 0, 6 |
| 6 | 1, 9 | 4, 7 | 1 |
| 7 | 7 | 5 | 3, 4 |
| 8 | 2, 7 | 2, 5, 5, 5 | |
| 9 | 2 | 7 | 3, 4, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 23 | 04 |
| G.7 | 525 | 413 | 150 |
| G.6 | 6174 3306 5913 | 2475 1189 9859 | 1348 6535 3730 |
| G.5 | 2491 | 1760 | 7709 |
| G.4 | 62108 05006 07574 97902 08396 12906 50616 | 59283 48788 21207 65383 23798 90214 26875 | 14624 54489 23028 88275 82611 10892 67451 |
| G.3 | 12968 09384 | 72832 50804 | 29830 45178 |
| G.2 | 69121 | 64780 | 75436 |
| G.1 | 40530 | 87949 | 43802 |
| ĐB | 906362 | 262411 | 115755 |
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 6, 6, 8 | 4, 7 | 2, 4, 9 |
| 1 | 3, 6 | 1, 3, 4 | 1 |
| 2 | 1, 5 | 3 | 4, 8 |
| 3 | 0 | 2 | 0, 0, 5, 6 |
| 4 | 9 | 8 | |
| 5 | 9 | 0, 1, 5 | |
| 6 | 2, 8 | 0 | |
| 7 | 4, 4 | 5, 5 | 5, 8 |
| 8 | 4 | 0, 3, 3, 8, 9 | 9 |
| 9 | 1, 6, 8 | 8 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.