Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 23/09/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3DG 15DG 9DG 5DG 12DG 2DG |
| ĐB | 79436 |
| G.1 | 63302 |
| G.2 | 75772 78656 |
| G.3 | 69170 12911 94608 26376 57000 53326 |
| G.4 | 3605 3596 2870 5392 |
| G.5 | 0160 3795 0046 7968 4321 9567 |
| G.6 | 724 174 453 |
| G.7 | 01 53 48 49 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 5, 8 | 0, 6, 7, 7 | 0 |
| 1 | 1 | 0, 1, 2 | 1 |
| 2 | 1, 4, 6 | 0, 7, 9 | 2 |
| 3 | 6 | 5, 5 | 3 |
| 4 | 6, 8, 9 | 2, 7 | 4 |
| 5 | 3, 3, 6 | 0, 9 | 5 |
| 6 | 0, 7, 8 | 2, 3, 4, 5, 7, 9 | 6 |
| 7 | 0, 0, 2, 4, 6 | 6 | 7 |
| 8 | 0, 4, 6 | 8 | |
| 9 | 2, 5, 6 | 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 02 05 08 | 0 | 00 60 70(2) |
| 1 | 11 | 1 | 01 11 21 |
| 2 | 21 24 26 | 2 | 02 72 92 |
| 3 | 36 | 3 | 53(2) |
| 4 | 46 48 49 | 4 | 24 74 |
| 5 | 53(2) 56 | 5 | 05 95 |
| 6 | 60 67 68 | 6 | 26 36 46 56 76 96 |
| 7 | 70(2) 72 74 76 | 7 | 67 |
| 8 | — | 8 | 08 48 68 |
| 9 | 92 95 96 | 9 | 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 05 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21 24 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 46 48 49 |
| 5 | 53 ×2 56 |
| 6 | 60 67 68 |
| 7 | 70 ×2 72 74 76 |
| 8 | — |
| 9 | 92 95 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 54 | 42 |
| G.7 | 445 | 737 | 332 |
| G.6 | 7925 9532 6634 | 2958 5448 3696 | 6476 8862 5612 |
| G.5 | 5559 | 6073 | 4370 |
| G.4 | 42217 13031 78887 46483 32841 26874 34032 | 67644 06393 29284 74834 88267 06764 17261 | 53216 73288 03818 24289 87713 63227 18559 |
| G.3 | 98309 31231 | 07563 64868 | 50438 80350 |
| G.2 | 23509 | 77542 | 56005 |
| G.1 | 27269 | 77757 | 55551 |
| ĐB | 932249 | 014420 | 454170 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 9, 9 | 5 | |
| 1 | 7 | 2, 3, 6, 8 | |
| 2 | 5 | 0 | 7 |
| 3 | 1, 1, 2, 2, 4 | 4, 7 | 2, 8 |
| 4 | 1, 5, 7, 9 | 2, 4, 8 | 2 |
| 5 | 9 | 4, 7, 8 | 0, 1, 9 |
| 6 | 9 | 1, 3, 4, 7, 8 | 2 |
| 7 | 4 | 3 | 0, 0, 6 |
| 8 | 3, 7 | 4 | 8, 9 |
| 9 | 3, 6 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 01 | 92 |
| G.7 | 808 | 571 |
| G.6 | 4244 6259 5819 | 9085 2565 5669 |
| G.5 | 5639 | 5609 |
| G.4 | 49503 93172 05481 33787 67282 78258 86691 | 34439 87100 75831 80035 17621 09445 30214 |
| G.3 | 82301 80434 | 24786 93205 |
| G.2 | 31664 | 19219 |
| G.1 | 04794 | 07096 |
| ĐB | 586994 | 270160 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3, 8 | 0, 5, 9 |
| 1 | 9 | 4, 9 |
| 2 | 1 | |
| 3 | 4, 9 | 1, 5, 9 |
| 4 | 4 | 5 |
| 5 | 8, 9 | |
| 6 | 4 | 0, 5, 9 |
| 7 | 2 | 1 |
| 8 | 1, 2, 7 | 5, 6 |
| 9 | 1, 4, 4 | 2, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.