Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 24/09/2022
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6DF 9DF 4DF 14DF 2DF 8DF |
| ĐB | 08154 |
| G.1 | 01140 |
| G.2 | 39583 05213 |
| G.3 | 67243 04747 99009 14386 47068 86540 |
| G.4 | 8467 7574 1579 7138 |
| G.5 | 0386 8686 5211 9162 0166 5909 |
| G.6 | 368 823 443 |
| G.7 | 08 34 78 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9, 9 | 4, 4 | 0 |
| 1 | 1, 3 | 1, 9 | 1 |
| 2 | 3 | 6 | 2 |
| 3 | 4, 8 | 1, 2, 4, 4, 8 | 3 |
| 4 | 0, 0, 3, 3, 7 | 3, 5, 7 | 4 |
| 5 | 4 | 5 | |
| 6 | 2, 6, 7, 8, 8 | 6, 8, 8, 8 | 6 |
| 7 | 4, 8, 9 | 4, 6 | 7 |
| 8 | 3, 6, 6, 6 | 0, 3, 6, 6, 7 | 8 |
| 9 | 1 | 0, 0, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 09(2) | 0 | 40(2) |
| 1 | 11 13 | 1 | 11 91 |
| 2 | 23 | 2 | 62 |
| 3 | 34 38 | 3 | 13 23 43(2) 83 |
| 4 | 40(2) 43(2) 47 | 4 | 34 54 74 |
| 5 | 54 | 5 | — |
| 6 | 62 66 67 68(2) | 6 | 66 86(3) |
| 7 | 74 78 79 | 7 | 47 67 |
| 8 | 83 86(3) | 8 | 08 38 68(2) 78 |
| 9 | 91 | 9 | 09(2) 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 08 09 ×2 |
| 1 | 11 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | 34 38 |
| 4 | 40 ×2 43 ×2 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 62 66 67 68 ×2 |
| 7 | 74 78 79 |
| 8 | 83 86 ×3 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 66 | 07 | 44 |
| G.7 | 235 | 128 | 958 | 067 |
| G.6 | 0940 9814 7751 | 8973 7475 2957 | 2523 4055 8139 | 4352 8194 9856 |
| G.5 | 8652 | 7750 | 9594 | 7278 |
| G.4 | 05677 23667 05229 03050 42889 59152 75740 | 95621 27887 82945 64191 13655 27151 52034 | 46932 59565 43989 31487 95073 19237 64137 | 08272 62642 22098 80335 48156 74264 75630 |
| G.3 | 29230 28638 | 71458 15608 | 21709 34098 | 76694 50505 |
| G.2 | 15320 | 00426 | 26518 | 07604 |
| G.1 | 57417 | 56078 | 72108 | 64593 |
| ĐB | 255873 | 100138 | 210135 | 731473 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 7, 8, 9 | 4, 5 | |
| 1 | 4, 7 | 8 | ||
| 2 | 0, 9 | 1, 6, 8 | 3 | |
| 3 | 0, 5, 8 | 4, 8 | 2, 5, 7, 7, 9 | 0, 5 |
| 4 | 0, 0 | 5 | 2, 4 | |
| 5 | 0, 1, 2, 2 | 0, 1, 5, 7, 8 | 5, 8 | 2, 6, 6 |
| 6 | 7 | 6 | 5 | 4, 7 |
| 7 | 3, 7 | 3, 5, 8 | 3 | 2, 3, 8 |
| 8 | 9 | 7 | 7, 9 | |
| 9 | 1 | 1 | 4, 8 | 3, 4, 4, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 07 | 72 |
| G.7 | 079 | 440 | 931 |
| G.6 | 9034 7870 4631 | 3961 6755 0401 | 9232 4522 2569 |
| G.5 | 9571 | 2780 | 9182 |
| G.4 | 64972 51613 14479 10702 13381 94402 14797 | 77957 45755 84884 03523 44340 95457 32663 | 38675 63680 29736 32593 95234 77454 49851 |
| G.3 | 28289 36107 | 48334 87346 | 86305 03196 |
| G.2 | 06140 | 53575 | 00167 |
| G.1 | 72126 | 47314 | 63195 |
| ĐB | 066089 | 892092 | 809574 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 7 | 1, 7 | 5 |
| 1 | 3 | 4 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 |
| 3 | 1, 4 | 4 | 1, 2, 4, 6 |
| 4 | 0 | 0, 0, 6 | |
| 5 | 5, 5, 7, 7 | 1, 4 | |
| 6 | 1, 3 | 7, 9 | |
| 7 | 0, 1, 2, 9, 9 | 5 | 2, 4, 5 |
| 8 | 1, 9, 9 | 0, 4 | 0, 2 |
| 9 | 3, 7 | 2 | 3, 5, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.